Bài 26: Danh từ yếu trong tiếng Đức (Die N-Deklination)

2 phút Danh từ yếu (Die N-Deklination) là một hiện tượng ngữ pháp hiếm gặp trong tiếng Đức, tuy nhiên, nếu biết nó chúng ta sẽ sử dụng tiếng Đức được chuẩn hơn.

Danh từ yếu trong tiếng Đức

Danh từ yếu trong tiếng Đức

2 phút

Danh từ yếu (Die N-Deklination) là một hiện tượng ngữ pháp hiếm gặp trong tiếng Đức, tuy nhiên, nếu biết nó chúng ta sẽ sử dụng tiếng Đức được chuẩn hơn, phải không nào? Hãy cùng nhau CLB Tiếng Đức Việt Đức tìm hiểu hiện tượng ngữ pháp thú vị này nhé.

Đặc điểm chung

  • Tất cả các danh từ yếu đều là giống đực.
  • Ngoại trừ cách 1 Nominativ số ít, tất cả các cách còn lại và số nhiều đều thêm đuôi –en.
  • Các danh từ này ở dạng số nhiều không bao giờ có umlaut.
  • Một vài từ thêm đuôi –ens ở cách 3 Genitiv.

Cách chia chung

Cách 1der Menschein Mensch
Cách 4den Menscheneinen Menschen
Cách 3dem Menschen einem Menschen
Cách 2des Menschen eines Menschen
Bảng danh từ số ít
Cách 1die Mensch____ Mensch
Cách 4die Menschen ____ Menschen
Cách 3den Menschen ____ Menschen
Cách 2der Menschen ____ Menschen
Bảng danh từ số nhiều

Một số danh từ yếu hay gặp

1. Động vật

der Affe: khỉ | der Bär: gấu | der Bulle: bò tót | der Hase: thỏ | der Löwe: sư tử | der Ochse: bò | der Rabe: quạ

2. Nhận dạng cá nhân

der Bauer (die Bauern!): nông dân | der Bote: người đưa tin | der Bursche: cậu nhóc | der Erbe: di sản | der Experte: chuyên gia | der Fürst: hoàng tử | der Genosse: đồng chí | der Graf: bá tước | der Held: anh hùng |der Herr: quý ông | der Hirte: người chăn cừu | der Insasse: tù nhân | der Jude: người Do thái | der Junge: cậu bé | der Kamerad: đồng chí | der Knabe: cậu bé | der Kollege: đồng nghiệp | der Kunde: khách hàng | der Mensch: con người | der Nachbar (die Nachbarn!): hàng xóm | der Nachkomme: con cháu | der Neffe: cháu trai | der Prinz: hoàng tử | der Rebell: phiến quân | der Riese: người khổng lồ | der Satellit: vệ tinh | der Sklave: nô lệ | der Soldat: người lính | der Zeuge: người làm chứng

3. Mọi quốc tịch kết thúc bằng –e trừ der Deutsche và die Deutsche

Brite: người Anh | Bulgare: người Bun | Däne: người Đan Mạch | Franzose: người Pháp | Finne: người Phần Lan | Grieche: người Hy Lạp | Ire: người Ai len | Schotte: người Scotland | Pole: người Ba Lan | Portugiese: người Bồ Đào Nha | Rumäne: người Rumani | Russe: người Nga | Schwede: người Thụy Điển | Slowake: người Xlôvakia | Tscheche: người Séc | Türke: người Thổ Nhĩ Kì | Ungar (die Ungarn | Asiate: người châu Á

4. Các danh từ giống đực có đuôi –and, –ant, –ent, –ist, –oge, –at (gốc Latin hoặc gốc Hy Lạp)

Doktorand: nghiên cứu sinh | Elefant: con voi | Demonstrant: người biểu tình | Musikant: nhạc sĩ | Lieferant: shipper | Diamant: kim cương | Produzent: nhà sản xuất | Präsident: chủ tịch | Student: sinh viên | Absolvent: sinh viên tốt nghiệp | Polizist: cảnh sát | Kommunist: người cộng sản | Journalist: nhà báo | Christ: Kitô hữu | Terrorist: tên khủng bố

5. Các danh từ thêm đuôi –ens

der Gedanke (des Gedankens, dem Gedanken, den Gedanken, die Gedanken, usw.): ý nghĩ | der Friede: hòa bình | der Glaube: niềm tin | der Name: họ tên

6. Danh từ giống chung tương tự trường hợp 5: das Herz: trái tim

  • das Herz
  • des Herzens
  • dem Herzen
  • das Herz

Bài viết bạn có thể thích:

[Nói B2] - Bài thi nói tiếng Đức B2 mẫu theo định dạng Goethe
Bài thi nói tiếng Đức B2 mẫu theo định dạng Goethe giúp các bạn hình dung ra được phần thi nói tiếng Đức B2 theo định dạng Goethe sẽ diễn ra thế nào
Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề phương tiện giao thông
Mẫu câu theo chủ đề phương tiện giao thông gồm các từ vựng và mẫu câu quan trọng giúp bạn làm chủ kì thi nói tiếng Đức trình độ A1, A2.
Khung giảng dạy tiếng Đức A1
Khung giảng dạy chung cho trình độ A1, phù hợp với mọi lứa tuổi, nhu cầu học tiếng Đức, do CLB Tiếng Đức Việt Đức thiết kế.
Bài 25: Số nhiều trong tiếng Đức
Số nhiều trong tiếng Đức có lẽ là vấn đề mà nhiều người tránh nói đến nhất. Tại sao lại như vậy? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu nhé.
Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề tình bạn
Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề tình bạn gồm các từ vựng và mẫu câu quan trọng giúp bạn làm chủ kì thi nói tiếng Đức trình độ A1, A2.
Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề sức khỏe
Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề sức khỏe gồm các từ vựng và mẫu câu quan trọng giúp bạn làm chủ kì thi nói tiếng Đức trình độ A1, A2.
Bài 13: 100 cặp tính từ đối nghĩa tiếng Đức
Tính từ là một từ loại quan trọng. Vốn tính từ càng nhiều, bạn càng có thể sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, tinh tế và giàu sức biểu cảm hơn.
als, wenn, wann khi nào dùng?
Als wenn wann khi nào dùng? Chúng đều có nghĩa là khi? Sử dụng từ nào cho chính xác? Hãy dành năm phút để đọc và làm bài tập bạn nhé.
Bài 51: Tóm tắt các vấn đề về tiếng Đức
Tóm tắt toàn bộ các vấn đề về tiếng Đức. Bạn sẽ cảm thấy tự tin, biết mình phải học những gì và bắt đầu từ đâu với môn tiếng Đức.

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

5 4 phiếu
Bình chọn bài viết
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội dung cụ thể
Tất cả bình luận

Có thể bạn đã bỏ qua

0
Đừng quên chia sẻ ý kiến về bài viết này nhé!x
Buy Website Traffic