Bài 27: Cụm danh từ trong tiếng Đức

2 98

3 phút Cụm danh từ là một trong những vấn đề chúng ta thường sử dụng trong tiếng Đức, tuy nhiên lại hiếm khi được giảng dạy một cách chính thức, trực tiếp.

Cụm danh từ trong tiếng Đức - Substantivgruppe

Cụm danh từ trong tiếng Đức - Substantivgruppe

3 phút

Đây là một trong những vấn đề chúng ta thường sử dụng nhất trong cuộc sống hàng ngày, tuy nhiên lại hiếm khi được giảng dạy một cách chính thức, và trực tiếp. Hôm nay, hãy cùng CLB Tiếng Đức Việt Đức tìm hiểu về vấn đề này các bạn nhé.

Cấu tạo phổ biến nhất của cụm danh từ

Cụm danh từ phổ biến nhất mà chúng ta thường dùng có cấu tạo như sau:

Mạo từBổ ngữDanh từ
daswundersameFest
dashöchst wundersameFest
das Fest
  Fest

Ở trường hợp này các bạn cần phải nhớ các điều sau:

  • Ở cụm bổ ngữ, tính từ bổ nghĩa cho danh từ luôn đứng ngay cạnh danh từ
  • Tính từ phải chia theo giống, số, cách
  • Có thể có trạng từ bổ nghĩa cho tính từ đứng cạnh nó, trong ví dụ trên là từ „höchst“, và từ này không phải chia theo giống số cách
  • Mạo từ phải chia theo giống, số cách
  • Danh từ giống đực và giống trung phải thêm „s“ hoặc „es“ ở cách 2
  • Danh từ số nhiều thêm „n“ ở cách 3
  • Xem bài „Bốn cách trong tiếng Đức“ để biết về các bảng chia đuôi tính từ ghép với mạo từ và danh từ trong mọi trường hợp.

Các kết hợp thành lập cụm danh từ

  • Mạo từ xác định + danh từ: das Fest
  • Mạo từ không xác định + danh từ: ein Fest
  • Không có mạo từ + danh từ: Fest
  • Mạo từ sở hữu + danh từ: unser Fest
  • Mạo từ chỉ định + danh từ: dieses Fest
  • Mạo từ W + danh từ: welches Fest
  • Mạo từ định lượng + danh từ: jedes Fest
  • Adjektiv + danh từ: große Häuser
  • Cụm tính từ + danh từ: höchst wundersames Fest (trường hợp này từ „höchst“ là trạng từ, bổ nghĩa cho tính từ wundersam nên nó không bị chia theo giống, số cách)
  • Cụm tính từ + danh từ: große mehrstöckige Häuser (trường hợp này cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho danh từ nên đều phải chia theo giống số cách, khác với trường hợp trên có một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ)
  • Cụm phân từ + danh từ: in die Höhe gebaute Häuser (xem thêm phần phân từ I, và phân từ II để hiểu rõ phần này)
  • Mạo từ + tính từ + danh từ: die großen Häuser (đây là cụm danh từ thường gặp nhất như đã nói ở trên)
  • Cụm danh từ với cách 2: die Macht des Staates
  • Cụm danh từ + cụm trạng từ: der Herr hier, die Dame dort hinten
  • Cụm danh từ + cụm giới từ: die Gedanken an die Zukunft (cụm giới từ là cụm danh từ có giới từ đứng trước)
  • Cụm danh từ được bổ nghĩa bởi cụm tính từ: der Bundeskanzler, schlauer als zuvor
  • Cụm danh từ được bổ nghĩa bởi mệnh đề quan hệ: der Staat, der gute Gewinne macht
  • Cụm danh từ được bổ nghĩa bởi cụm từ điều chỉnh: der Bundeskanzler als Politiker
  • Cụm danh từ được bổ nghĩa bởi cấu trúc nguyên thể: der Wunsch, in Urlaub zu fahren
  • Cụm danh từ được bổ nghĩa bởi mệnh đề phụ: die Frage, ob wir mitfahren sollen

Thành phần nào trong cụm danh từ phải chia theo giống số cách

Đây có lẽ là câu hỏi mà nhiều người băn khoăn nhất khi học tiếng Đức. Tuy nhiên, câu trả lời của nó lại rất đơn giản và ngắn gọn. Chỉ có ba từ loại trong cụm danh từ phải chia theo giống số cách:

  • Mạo từ (chia theo giống, số, cách)
  • Tính từ (chia theo giống, số, cách)
  • Danh từ (chia theo số ít, số nhiều, và chia theo cách ở trường hợp giống đực, giống trung ở cách hai, và số nhiều ở cách 3, và một số danh từ yếu. Xem thêm phần danh từ yếu để hiểu rõ hơn.)

Ngoài ba thành phần kể trên, các thành phần khác không chia theo giống số cách. Hãy xét cụm danh từ sau (cụm phân từ + danh từ):

  • Cách 1: der neben dem Fenster stehende Mann | người đàn ông đứng cạnh cửa sổ
  • Cách 4: den neben dem Fenster stehenden Mann | người đàn ông đứng cạnh cửa sổ
  • Cách 3: dem neben dem Fenster stehenden Mann | cho người đàn ông đứng cạnh cửa sổ
  • Cách 2: des neben dem Fenster stehenden Mannes | của người đàn ông đứng cạnh cửa sổ

Ở cụm danh từ trên ta có:

  • Mạo từ der, bổ nghĩa cho danh từ Mann nên nó phải được chia theo giống, số, cách.
  • Phân từ I stehend, đóng vai trò như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ Frau, nên nó phải được chia theo giống số cách.
  • Danh từ Mann, vì là giống đực số ít, nên nó được chia ở cách 2.
  • Cụm giới từ „neben dem Fenster“ bổ nghĩa cho tính từ stehend, nên nó được giữ nguyên ở tất cả các trường hợp giống, số, cách mà không chia.

Bảng chia cụm danh từ theo giống số cách

Như các bạn thấy, có rất nhiều sự kết hợp để tạo thành cụm danh từ, tuy nhiên, cụm danh từ phổ biến nhất mà chúng ta hay dùng chính là sự kết hợp của mạo từ + tính từ + danh từ. Chúng ta hãy cùng nhau xét trường hợp này ở các cách nhé.

Bảng 1: Đi với mạo từ xác định der – die – das – die

derdiedasdie
der gute Vaterdie gute Mutterdas gute Kinddie guten Kinder
den guten Vaterdie gute Mutterdas gute Kinddie guten Kinder
dem guten Vaterder guten Mutterdem guten Kindden guten Kindern
des guten Vatersder guten Mutterdes guten Kindesder guten Kinder
Cùng nhóm: dieser, jeder, jener, solcher, welcher, aller (đổi đuôi er theo der, die, das, die)

Bảng 2: Đi với mạo từ không xác định ein – eine – ein – keine/meine…

eineineeinkeine/meine…
ein guter Vatereine gute Mutterein gutes Kindmeine guten Kinder
einen guten Vatereine gute Mutterein gutes Kindmeine guten Kinder
einem guten Vatereiner guten Muttereinem guten Kindmeinen guten Kindern
eines guten Vaterseiner guten Muttereines guten Kindesmeiner guten Kinder
Cùng nhóm: mein, dein, sein… kein… (các bạn thêm đuôi e, e, en, er… như ở các cột tương ứng. Ví dụ: mein guter Vater, meine gute Mutter mein gutes Kind, meine guten Kinder)

Bảng 3: Không đi với mạo từ

Giống đựcGiống cáiGiống trungSố nhiều
guter Vatergute Muttergutes Kindgute Kinder
guten Vatergute Muttergutes Kindgute Kinder
gutem Vaterguter Muttergutem Kindguten Kindern
guten Vatersguter Mutterguten Kindguter Kinder
Cùng nhóm: viele, einige, mehrere, verschiedene, wenige

Bài viết bạn có thể thích:

Bài 36: Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Đức - das Plusquamperfekt

Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Đức dùng để chỉ quá khứ có đúng không? Không đúng hoàn toàn. Hãy đọc bài này ngay để biết vì sao bạn nhé.

Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề động từ cơ bản

Bài này chúng ta sẽ làm quen với 12 động từ cơ bản nhất mà trong cuộc sống chúng ta rất hay sử dụng.

Kiểm tra kiến thức der die das die ngày 10.08.2021

Bạn luôn lo lắng về der die das die (PL)? Hãy làm bài tập thường xuyên để xóa bỏ nỗi lo bạn nhé.

Bài 46: Thể bị động trong tiếng Đức

Bị động trong tiếng Đức thường gây nhầm lẫn cho học viên. Trong câu bị động chủ ngữ thay vì sinh ra động từ thì lại bị động từ tác động.

Tình huống hỏi đường trong tiếng Đức

Sau khi có visa, bay sang Đức, khai báo hải quan tại sân bay xong, bây giờ là lúc chúng ta bắt đầu sử dụng những mẫu câu hỏi đường để tìm đường về nhà tại Đức nhé.

Tiếng Đức cho người mới bắt đầu

„Tiếng Đức cho người mới bắt đầu“ là vấn đề được rất nhiều bạn đọc quan tâm. Vậy để bắt đầu học tiếng Đức chúng ta cần những điều gì nhất?

Từ vựng: Trong lớp học tiếng Đức

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức hay dùng trong lớp học tiếng Đức. Đây là phần rất quan trọng, giúp bạn hiểu được yêu cầu trong sách, và của giáo viên.

Bài 6: Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức

Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức là một trong những từ loại thường xuyên sử dụng nhất. Hãy cùng CLB Tiếng Đức Việt Đức tìm hiểu về vấn đề này.

Kiểm tra kiến thức der die das die ngày 11.08.2021

Bạn luôn lo lắng về der die das die (PL)? Hãy làm bài tập thường xuyên để xóa bỏ nỗi lo bạn nhé.

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

Giáo trình tiếng Đức dễ hiểu

Giáo trình tiếng Đức đơn giản hiệu quả. Cuốn sách không thể thiếu đối với học viên tiếng Đức!
Giáo trình tiếng Đức đơn giản hiệu quả. Cuốn sách không thể thiếu đối với học viên tiếng Đức!

👉 Giáo trình tiếng Đức - Cuốn sách tiếng Đức không thể thiếu đối với học viên tiếng Đức

👉 Đặt mua ngay để nhận được ưu đãi: https://tiengduc.org/dat-mua-giao-trinh-tieng-duc/

5 3 phiếu
Bình chọn bài viết
Nhận tin mới
Thông báo cho tôi về
guest

2 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Nhiều phiếu nhất
Phản hồi nội dung cụ thể
Tất cả bình luận

Có thể bạn đã bỏ qua

CLB Tiếng Đức Việt Đức
2
0
Đừng quên chia sẻ ý kiến về bài viết này nhé!x