als, wenn, wann khi nào dùng?

3 phút Als wenn wann khi nào dùng? Chúng đều có nghĩa là khi? Sử dụng từ nào cho chính xác? Hãy dành năm phút để đọc và làm bài tập bạn nhé.

als wenn wann khi nào dùng

als wenn wann khi nào dùng

3 phút

Als, wenn, wann khi nào dùng khi chúng là những từ tiếng Đức thường bị nhầm lẫn. Chúng đều có thể được dịch sang tiếng Việt là “khi nào”. Nhưng chúng được sử dụng trong các tình huống khác nhau. Chúng cũng không thể thay thế cho nhau. Bài này giải thích sự khác biệt giữa “wenn”, “als” và “wann”. Ngoài ra còn có một bài tập ở cuối để giúp bạn thực hành.

Sự khác biệt giữa wenn và als

Als với nghĩa “khi nào” được dùng để nói về một sự kiện đơn hoặc một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Als ich das erste Mal geflogen bin, hatte ich viel Angst. | Khi tôi bay lần đầu tiên, tôi đã rất sợ hãi. (điều này chỉ xảy ra một lần).

Wenn với nghĩa “khi nào (bao giờ)” được dùng để nói về các sự kiện trong hiện tại hoặc tương lai và các sự kiện lặp đi lặp lại trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Immer wenn ich geflogen bin, hatte ich viel Angst. | Bất cứ khi nào tôi bay, tôi rất sợ hãi. (điều này đã xảy ra hơn một lần).

Wenn và als cũng có một số nghĩa khác. Nhưng những nghĩa này không gây khó hiểu cho người học tiếng Đức. Vì vậy, CLB Tiếng Đức Việt Đức sẽ tập trung vào ý nghĩa “khi nào” trong bài đăng này.

Một số ví dụ với als.

als – khi, khi nào

  • Als wir letztes Mal in den USA waren, haben wir 2 kg Erdnusscreme gekauft. | Lần gần đây nhất chúng tôi ở Mỹ, chúng tôi đã mua 2 kg bơ đậu phộng.
  • Als wir uns gestern getroffen haben, haben wir einen Kaffee getrunken. | Khi chúng tôi gặp nhau ngày hôm qua, chúng tôi đã uống cà phê.
  • Als ich gestern Abend Zeit hatte, lies ich ein Buch. | Khi tôi có thời gian vào tối qua, tôi đã đọc một cuốn sách.
  • Als mein Kind letzte Woche krank war, blieb ich zu Hause. | Khi con tôi ốm vào tuần trước, tôi ở nhà.
  • Als ich zum Arzt ging, musste ich lange warten. | Khi tôi đi khám tôi đã phải chờ đợi lâu.

Bạn có thể thấy rõ ràng rằng:

  • Tất cả những sự kiện trên chỉ xảy ra một lần trong quá khứ. Bạn cần sử dụng als trong những câu này.

Loại câu tiếp theo với als có thể khó hơn một chút. Nó đề cập đến một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ, không phải là một sự kiện cá biệt.

  • Als ich ein Kind war, hatten wir eine Katze. | Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi có một con mèo.
  • Als er noch jung war, began er Klavier zu spielen. | Khi còn trẻ, anh ấy bắt đầu chơi piano.
  • Als meine Kinder klein waren, habe ich nicht gearbeitet. | Khi các con tôi còn nhỏ, tôi không làm việc.
  • Als ich in den USA gelebt habe, habe ich meine Freunde und Familie vermisst. | Khi sống ở Mỹ, tôi nhớ bạn bè và gia đình.
  • Als ich alleine gelebt habe, habe ich sehr wenig Geld für Lebensmittel ausgegeben. | Khi tôi sống một mình, tôi tiêu rất ít tiền cho thực phẩm.
  • Als ich Schülerin war, habe ich meine Hausaufgaben gerne gemacht. | Khi còn là học sinh, tôi rất thích làm bài tập.

Hãy nhớ:

Sử dụng als khi bạn nói về:

  • Một sự kiện cụ thể đã xảy ra trong quá khứ.
  • Một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ. (Chỉ xảy ra một lần).

Một số ví dụ với wenn

wenn – khi nào, nếu

Không giống như als, wenn được sử dụng ở thì hiện tại và tương lai.

  • Wenn ich müde bin, mache ich kein Sport. | Khi tôi mệt mỏi, tôi không tập thể dục.
  • Wenn ich Zeit habe, lese ich gerne. | Khi có thời gian, tôi thích đọc sách.
  • Ich werde dich anrufen, wenn ich nach Hause komme. | Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà.
  • Wenn du fertig bist, kannst du nach Hause gehen. | Khi nào xong việc, bạn có thể về nhà.
  • Wenn ich Kinder habe, werde ich weniger arbeiten und mehr Zeit mit meinen Kindern verbringen. | Khi có con tôi sẽ làm việc ít hơn và dành nhiều thời gian hơn cho các con.

wenn ở thì quá khứ

thì quá khứ, wenn được dùng để nói về các sự kiện lặp lại trong quá khứ. Thường sẽ có các từ bổ sung chỉ ra rằng sự kiện đã xảy ra nhiều lần. Các từ đó thường là:

  • immer wenn | bất cứ khi nào / jedes Mal wenn | cứ mỗi khi

Ví dụ:

  • Immer wenn ich zu meinem Hausarzt gegangen bin, musste ich lange warten. | Bất cứ khi nào tôi đến gặp bác sĩ gia đình, tôi đã phải chờ đợi lâu.
  • Immer wenn sie uns besucht hat, haben wir Kaffee order Tee getrunken. | Cứ mỗi khi cô ấy đến thăm chúng tôi, chúng tôi uống cà phê hoặc trà.
  • Jedes Mal, wenn wir in den USA waren, kauften wir 2 kg Erdnussbutter. | Mỗi lần sang Mỹ, chúng tôi đều mua 2 kg bơ đậu phộng.
  • (Immer / Jedes Mal) wenn meine Kinder krank waren, blieb ich zu Hause. | (Cứ mỗi khi) khi các con tôi bị ốm, tôi ở nhà.

wenn có thể được dịch là “bất cứ khi nào”

Nếu bạn đang đặt câu ở thì quá khứ và không chắc nên sử dụng “als” hay “wenn”? Hãy thử với cụm từ “bất cứ khi nào” có phù hợp không.

  • Nếu có, hãy sử dụng wenn.
  • Nếu không, hãy sử dụng als.

wenn có thể được dịch là “cứ mỗi khi”

Nếu bạn đặt một câu trong quá khứ và băn khoăn không biết nên dùng wenn hay als? Hãy thử với cụm từ “cứ mỗi khi” xem có phù hợp không.

  • Nếu hợp thì dùng wenn.
  • Nếu không thì dùng als.

Tuy nhiên có một từ tiếng Đức khó hiểu nữa mà chúng tôi muốn đề cập ở đây, đó là wann.

Sự khác biệt giữa wenn và wann

Wann cũng có nghĩa là “khi nào”.

Wann là một từ nghi vấn được sử dụng trong các câu hỏi trực tiếp và gián tiếp.

Ví dụ:

  • Wann kommst du uns besuchen? – Nächste Woche. | Khi nào bạn đến thăm chúng tôi? – Tuần tới.
  • Wann ist sein Geburtstag? – Wir wissen nicht, wann sein Geburtstag ist. | Khi nào là sinh nhật anh ấy? – Chúng tôi không biết sinh nhật của anh ấy là khi nào.
  • Wann kommst du zurück? – Ich weiß nicht, wann ich zurück komme. | Khi nào bạn về? – Tôi không biết khi nào tôi sẽ quay lại.
  • Wann kommt der Zug an? – Wissen Sie, wann der Zug ankommt? | Khi nào thì tàu đến? – Bạn có biết khi nào tàu sẽ đến không?

Bài tập

0%
2 votes, 5 avg
115

als, wenn, wann - dùng từ nào?

Hãy điền vào chỗ trống từ thích hợp: als, wenn hay wann.

 

1 / 15

______ Peter klein war, hat er gerne Fußball gespielt. - Khi Peter còn nhỏ, anh ấy thích chơi bóng đá.

 

 

 

2 / 15

Die Kinder waren traurig, ______ ihr Hund starb. - Những đứa trẻ rất buồn khi con chó của chúng chết.

 

 

3 / 15

______ ich gestern in der Stadt war, habe ich eine Pizza gegessen. - Khi tôi vào phố ngày hôm qua, tôi đã ăn một chiếc bánh pizza.

 

4 / 15

______ ich 30 bin, kaufe ich ein großes Haus auf dem Land. - Khi tôi 30 tuổi, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn ở nông thôn.

 

 

5 / 15

______ ich tanze, fühle ich mich frei. - Khi tôi khiêu vũ, tôi cảm thấy tự do.

 

 

6 / 15

Jedes Mal, ______ ich gereist bin, war es eine schöne Erfahrung. - Mỗi lần đi du lịch đều là một trải nghiệm đáng yêu đối với tôi.

 

7 / 15

Meine Freunde waren immer für mich da, ______ ich sie brauchte. - Bạn bè luôn ở bên tôi khi tôi cần.

 

 

8 / 15

Jeden Morgen, ______ ich zur Uni gehe, kaufe ich mir einen Kaffee. - Mỗi sáng khi tôi đi học, tôi mua cho mình một ly cà phê.

 

 

9 / 15

______ wir letztes Mal hier waren, ist etwas Schlimmes passiert. - Lần cuối cùng chúng tôi ở đây đã xảy ra chuyện không hay.

 

 

10 / 15

______ das Flugzeug gelandet ist, haben die Fluggäste applaudiert. - Khi máy bay hạ cánh, hành khách vỗ tay vang dội.

 

 

11 / 15

______ wir sie zum ersten Mal gesehen haben, fanden wir sie echt nett. - Khi chúng tôi nhìn thấy cô ấy lần đầu tiên, chúng tôi thấy cô ấy thực sự rất tốt.

 

12 / 15

______ ich Deutsch spreche, verstehen mich die Leute manchmal falsch. - Khi tôi nói tiếng Đức, đôi khi mọi người hiểu sai tôi.

 

13 / 15

______ er 16 Jahre alt war, ist er allein nach gezogen Berlin. - Năm 16 tuổi, anh ấy chuyển đến Berlin một mình.

 

 

14 / 15

______ ich frei habe, gehe ich gerne spazieren. - Khi rảnh rỗi, tôi thích đi dạo.

 

 

15 / 15

______ ich gestern zur Arbeit gefahren bin, hatte ich einen Unfall. - Khi tôi đang lái xe đi làm ngày hôm qua, tôi đã bị tai nạn.

 

 

Nếu quá 5s vui lòng tải lại...

Your score is

The average score is 66%

0%

Exit

Hãy đánh giá và để lại bình luận để động viên đội ngũ giáo viên tại CLB Tiếng Đức Việt Đức bạn nhé.

 

Bài viết bạn có thể thích:

Bài 20: Tân ngữ trực tiếp trong tiếng Đức - Akkusativ
Trong tiếng Đức, thành phần nào bị động từ tác động thì được gọi là tân ngữ. Nó thường là tân ngữ trực tiếp hay còn gọi là cách 4, Akkusativ.
Bài 4: Cách nói giờ trong tiếng Đức
Học thuộc cách nói giờ trong tiếng Đức giúp bạn hoàn thiện kĩ năng phát âm của mình cũng như có thể nhanh chóng sử dụng tiếng Đức được thành thạo.
Bài 50: Mẫu câu tiếng Đức thường dùng
Câu tiếng Đức dù đơn giản hay phức tạp đều thuộc một mẫu nào đó. Nắm vững các mẫu câu tiếng Đức thường dùng giúp bạn làm chủ kĩ năng viết.
Bài 26: Danh từ yếu trong tiếng Đức (Die N-Deklination)
Danh từ yếu (Die N-Deklination) là một hiện tượng ngữ pháp hiếm gặp trong tiếng Đức, tuy nhiên, nếu biết nó chúng ta sẽ sử dụng tiếng Đức được chuẩn hơn.
Bài 23: Danh từ trong tiếng Đức
Danh từ trong tiếng Đức là một loại từ quan trọng bậc nhất. Đặc điểm của nó ra sao? Chúng ta cần chú ý những gì khi sử dụng danh từ?
Kiểm tra kiến thức der die das die ngày 11.08.2021
Bạn luôn lo lắng về der die das die (PL)? Hãy làm bài tập thường xuyên để xóa bỏ nỗi lo bạn nhé.
Bài 48: Thể giả định II trong tiếng Đức
Chúng ta đã sử dụng giả định II ngay từ những bài học tiếng Đức đầu tiên. Hôm nay hãy cùng nhau tìm hiểu kĩ về nó trong bài này nhé.
Bài 12: 100 danh từ tiếng Đức phổ biến
Danh từ là một từ loại không thể thiếu được trong ngôn ngữ hàng ngày. Để làm chủ tiếng Đức, các bạn cần phải biết càng nhiều danh từ càng tốt.
[Đọc A1] - Ngày cuối tuần
„Ngày cuối tuần“ là một bài đọc hiểu tiếng Đức thuộc trình độ A2. Qua mỗi bài đọc, bạn lại có dịp ôn lại từ vựng và củng cố ngữ pháp.

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

5 6 phiếu
Bình chọn bài viết
guest

1 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Nhiều phiếu nhất
Phản hồi nội dung cụ thể
Tất cả bình luận

Có thể bạn đã bỏ qua

1
0
Đừng quên chia sẻ ý kiến về bài viết này nhé!x
Free Traffic