CHỦ ĐỀ NHÀ BẾP TOÀN DIỆN
PHẦN 1 – THIẾT BỊ, KHU VỰC & DỤNG CỤ NHÀ BẾP (Küchengeräte, Küchenbereiche & -utensilien)
1.1. Dụng cụ & thiết bị cơ bản (Küchengeräte & -utensilien)
Dụng cụ chính (Hauptgeräte)
| Tiếng Việt | Tiếng Đức (Nghĩa) | Động từ / Hành động liên quan |
| Cái nồi | der Topf (die Töpfe) – cái nồi | einen Topf aufsetzen (bắc nồi lên bếp) • den Topf abwaschen/spülen (rửa nồi) • den Topf polieren (đánh bóng nồi) • den Topf deckeln (đậy vung nồi) |
| Cái chảo | die Pfanne (die Pfannen) – cái chảo | die Pfanne erhitzen (làm nóng chảo) • etwas in der Pfanne anbraten (rán áp chảo cái gì đó) • die Pfanne schwenken (lắc chảo) • die Pfanne einbrennen (trau dầu cho chảo mới) |
| Dao | das Messer (die Messer) – con dao | das Messer schärfen (mài dao) • mit dem Messer schneiden (cắt bằng dao) • Das Messer schneidet gut/schlecht. (Con dao sắc/cùn.) |
| Thớt | das Schneidebrett (die Schneidebretter) – cái thớt | etwas auf dem Schneidebrett schneiden (cắt cái gì trên thớt) • das Schneidebrett abwaschen (rửa thớt) |
| Bếp | der Herd (die Herde) – cái bếp | den Herd anschalten/ausschalten (bật/tắt bếp) • den Herd auf hohe Stufe stellen (vặn bếp lửa to) |
| Lò nướng | der Backofen (die Backöfen) – lò nướng | den Backofen vorheizen (làm nóng lò trước) • etwas in den Backofen schieben (cho cái gì vào lò) • etwas backen/braten (nướng bánh / nướng thịt) |
| Tủ lạnh | der Kühlschrank (die Kühlschränke) – tủ lạnh | etwas in den Kühlschrank stellen (để cái gì vào tủ lạnh) • etwas aus dem Kühlschrank holen (lấy cái gì ra từ tủ lạnh) |
| Máy rửa bát | die Spülmaschine (die Spülmaschinen) – máy rửa bát | das Geschirr in die Spülmaschine einräumen (xếp bát đĩa vào máy rửa bát) • die Spülmaschine anstellen/ausräumen (bật máy / dỡ máy) |
1.2. Các khu vực bếp & thiết bị chính (Küchenbereiche & Hauptgeräte)
A. Bếp Nóng – Die warme Küche
Nơi diễn ra các hoạt động nấu, xào, nướng.
| Tiếng Việt | Tiếng Đức (Nghĩa) | Hành động / Mô tả |
| Bếp gas | der Gasherd – bếp ga | den Gasherd anzünden (châm lửa bếp gas) • die Gasflasche wechseln (thay bình gas) |
| Bếp từ | der Induktionsherd – bếp từ | die Induktionszone einschalten (bật vùng nấu từ) • mit Induktion kochen (nấu bằng bếp từ) |
| Kiềng bếp / bát sắt / miếng lót nồi | der Kochtopfuntersetzer – kiềng / miếng kê nồi | den Topf auf den Untersetzer stellen (đặt nồi lên kiềng/miếng kê) |
| Bếp điện | der Elektroherd – bếp điện | die Herdplatte glüht rot (mâm nhiệt đỏ rực) |
| Vòi rửa | der Wasserhahn – vòi nước | den Wasserhahn auf-/zudrehen (vặn mở/khóa vòi nước) |
| Bồn rửa | die Spüle – bồn rửa | das Geschirr in der Spüle abwaschen (rửa bát trong bồn) |
| Máy hút mùi | der Dunstabzug / die Dunsthaube – máy hút mùi | den Dunstabzug anschalten (bật máy hút mùi) • das Fettfilter reinigen (vệ sinh lưới lọc mỡ) |
B. Bếp Lạnh – Die kalte Küche
Khu vực chuẩn bị, sơ chế, không cần nhiệt.
| Tiếng Việt | Tiếng Đức (Nghĩa) | Hành động / Mô tả |
| Tủ lạnh | der Kühlschrank – tủ lạnh | etwas kühl stellen (để thứ gì đó cho mát) • den Kühlschrank abtauen (xả tuyết tủ lạnh) |
| Ngăn đá | der Gefrierschrank / das Gefrierfach – tủ đông / ngăn đá | etwas einfrieren (làm đông cái gì) • etwas auftauen (rã đông cái gì) |
| Tủ đông | die Gefriertruhe – tủ đông nằm | Tiefkühlkost lagern (bảo quản thực phẩm đông lạnh) |
| Mặt bàn bếp | die Arbeitsplatte – mặt bàn bếp | auf der Arbeitsplatte schneiden (cắt thái trên mặt bàn) |
| Thùng rác | der Mülleimer – thùng rác | den Mülleimer leeren (đổ rác) |
C. Khu làm bánh – Die Bäckerei / Konditorei
Khu vực làm bánh chuyên dụng.
| Tiếng Việt | Tiếng Đức (Nghĩa) | Hành động / Mô tả |
| Lò nướng | der Backofen – lò nướng | den Backofen vorheizen (làm nóng lò trước) • Ober-/Unterhitze (nhiệt trên/dưới) • Umluft (chế độ quạt đối lưu) |
| Máy trộn bột | der Handmixer (máy trộn cầm tay) / die Küchenmaschine (máy trộn đứng) | Teig kneten (nhào bột) • Eischnee schlagen (đánh bông lòng trắng trứng) |
| Cân điện tử | die digitale Küchenwaage – cân bếp điện tử | Zutaten abwiegen (cân nguyên liệu) |
| Phới lồng | der Schneebesen – phới lồng | Sahne schlagen (đánh kem) |
| Cây cán bột | das Nudelholz – cây cán bột | den Teig ausrollen (cán bột) |
| Khuôn bánh | die Backform – khuôn bánh | den Teig in die Form füllen (đổ bột vào khuôn) • die Form einfetten und mehlieren (trét mỡ và rắc bột khuôn) |
D. Thiết bị khác – Weitere Geräte
| Tiếng Việt | Tiếng Đức (Nghĩa) | Hành động / Mô tả |
| Lò vi sóng | die Mikrowelle – lò vi sóng | etwas in der Mikrowelle aufwärmen (hâm nóng đồ trong lò vi sóng) |
| Máy xay sinh tố | der Mixer / der Standmixer – máy xay | etwas pürieren (xay nhuyễn) |
| Máy rửa bát | die Spülmaschine – máy rửa bát | das Geschirr spülen (rửa bát đĩa) • Spülmaschinentabs (viên rửa bát) |
| Ấm đun nước | der Wasserkocher – ấm đun nước điện | Wasser aufkochen (đun sôi nước) |
| Máy nướng bánh mì | der Toaster – máy nướng bánh mì | Brot toasten (nướng bánh mì) |
1.3. Từ vựng tóm tắt theo chủ đề
Thiết bị nhà bếp – Küchengeräte
- der Herd (bếp) – die Herde
- der Backofen (lò nướng) – die Backöfen
- die Mikrowelle (lò vi sóng) – die Mikrowellen
- der Kühlschrank (tủ lạnh) – die Kühlschränke
- der Gefrierschrank (tủ đông) – die Gefrierschränke
- der Mixer (máy xay) – die Mixer
- die Spülmaschine (máy rửa bát) – die Spülmaschinen
Dụng cụ – Küchenutensilien
- der Topf (nồi) – die Töpfe
- die Pfanne (chảo) – die Pfannen
- das Messer (dao) – die Messer
- das Schneidebrett (thớt) – die Schneidebretter
- der Löffel (thìa) – die Löffel
PHẦN 2 – NGUYÊN LIỆU & THỰC PHẨM (Zutaten & Lebensmittel)
2.1. Bảng chi tiết nguyên liệu & hành động
| Tiếng Việt | Tiếng Đức (Nghĩa) | Động từ / Hành động liên quan |
| Thịt | das Fleisch – thịt | das Fleisch schneiden (cắt thịt) • das Fleisch würzen (ướp gia vị thịt) • das Fleisch marinieren (ướp ướt thịt) • das Fleisch durchbraten (nướng/rán chín kỹ) |
| Cá | der Fisch (die Fische) – cá | den Fisch filetieren (lọc xương cá) • den Fisch schuppen (đánh vảy cá) • den Fisch dämpfen (hấp cá) |
| Rau củ | das Gemüse – rau củ | das Gemüse putzen/waschen (nhặt/rửa rau) • das Gemüse schälen (gọt vỏ rau củ) • das Gemüse dünsten (om/xào với ít nước) |
| Hành tây | die Zwiebel (die Zwiebeln) – hành tây | die Zwiebel schälen (bóc vỏ hành tây) • die Zwiebel hacken (băm nhỏ hành tây) • Die Zwiebel tränen die Augen. (Hành tây làm chảy nước mắt.) |
2.2. Thực phẩm cơ bản – Grundnahrungsmittel
- das Fleisch (thịt)
- der Fisch (cá)
- das Gemüse (rau củ)
- das Obst (trái cây)
- die Milch (sữa)
- das Ei (trứng)
- das Mehl (bột mì)
- der Reis (gạo)
2.3. Gia vị & rau thơm – Gewürze & Kräuter
- das Salz (muối)
- der Pfeffer (tiêu)
- der Zucker (đường)
- das Öl (dầu ăn)
- der Knoblauch (tỏi)
- die Zwiebel (hành tây)
- die Kräuter (rau thơm)
PHẦN 3 – ĐỘNG TỪ & PHƯƠNG PHÁP CHẾ BIẾN (Kochmethoden & Handlungen)
3.1. Chuẩn bị nguyên liệu – Vorbereitung
| Tiếng Việt | Tiếng Đức | Ví dụ |
| Cắt | schneiden | Ich schneide die Zwiebel. (Tôi cắt hành tây.) |
| Thái lát | in Scheiben schneiden | Die Gurke in Scheiben schneiden. (Thái dưa chuột thành lát.) |
| Thái hạt lựu | in Würfel schneiden | Die Kartoffel in kleine Würfel schneiden. (Thái khoai tây hạt lựu nhỏ.) |
| Băm nhỏ | hacken / zerhacken | Kräuter hacken. (Băm nhỏ thảo mộc.) • Eine Zwiebel sehr fein hacken. (Băm nhuyễn một củ hành tây.) |
| Gọt vỏ | schälen | die Zwiebel schälen (bóc vỏ hành tây) • Gemüse schälen (gọt vỏ rau củ) |
| Cân | wiegen | Ich wiege 250 Gramm Mehl. (Tôi cân 250 gram bột mì.) |
| Trộn / hòa trộn | vermischen / verrühren / mischen | Mehl und Eier verrühren. (Trộn đều bột mì và trứng.) • Ich mische den Salat. (Tôi trộn salad.) |
3.2. Phương pháp nấu chín – Garmethoden
| Tiếng Việt | Tiếng Đức | Ví dụ / Giải thích |
| Nấu / Luộc | kochen | Wasser kochen. (Đun sôi nước.) • Nudeln kochen. (Luộc mì ống.) • Eier kochen. (Luộc trứng.) • Ich koche Gemüse. (Tôi luộc rau.) |
| Rán | braten | Fleisch in der Pfanne braten. (Rán thịt trong chảo.) • Gestern habe ich Fisch gebraten. (Hôm qua tôi đã rán cá.) |
| Rán áp chảo | anbraten | Das Fleisch von allen Seiten anbraten. (Rán sơ thịt từ mọi phía.) • Ich brate das Fleisch an. (Tôi áp chảo thịt.) |
| Hầm / Ninh | schmoren | Rindfleisch schmoren. (Hầm thịt bò.) |
| Hấp | dämpfen | Brot dämpfen. (Hấp bánh bao.) • den Fisch dämpfen. (Hấp cá.) |
| Nướng lò | backen (bánh) / im Ofen braten (thịt) | Einen Kuchen backen. (Nướng bánh ngọt.) • Einen Braten im Ofen braten. (Nướng thịt trong lò.) |
| Nướng than | grillen | Fleisch grillen. (Nướng thịt.) |
3.3. Thao tác khác trong chế biến
| Tiếng Việt | Tiếng Đức | Ví dụ |
| Đánh trứng / kem | schlagen | Eier schlagen. (Đánh trứng.) • Sahne schlagen. (Đánh bông kem tươi.) |
| Ướp | marinieren | Das Fleisch über Nacht marinieren. (Ướp thịt qua đêm.) |
| Rưới | beträufeln / übergießen | Den Salat mit Öl beträufeln. (Rưới dầu lên salad.) • Die Soße über das Gericht gießen. (Rưới nước sốt lên món ăn.) |
| Nêm nếm | abschmecken | Die Suppe mit Salz und Pfeffer abschmecken. (Nêm súp với muối và tiêu.) |
3.4. Động từ chế biến quan trọng (tóm tắt)
- kochen (nấu/luộc)
- braten (rán)
- backen (nướng)
- schneiden (cắt)
- mischen (trộn)
- dämpfen (hấp)
- schmoren (hầm/ninh)
- grillen (nướng than)
PHẦN 4 – ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG (Maßeinheiten)
4.1. Bảng đơn vị
| Tiếng Việt | Tiếng Đức | Viết tắt / Ví dụ |
| Gram | Gramm (gam) | g – 250 g Mehl (250g bột) |
| Kilogram | Kilogramm (kilogam) | kg |
| Miligram | Milligramm (miligram) | mg – cho các nguyên liệu nhỏ như men |
| Lít | Liter (lít) | l – 1 l Milch (1 lít sữa) |
| Mililít | Milliliter (mililít) | ml – 200 ml Wasser (200 ml nước) |
| Thìa cà phê | Teelöffel (thìa cà phê) | TL/tl – 1 TL Salz (1 thìa cà phê muối) |
| Thìa canh | Esslöffel (thìa canh) | EL/el – 1 EL Öl (1 thìa canh dầu) |
| Múi / tép tỏi | Zehe (tép) | 2 Zehen Knoblauch (2 tép tỏi) |
| Nhúm muối | Prise (nhúm) | eine Prise Salz (một nhúm muối) |
| Cốc / Chén | Tasse (cốc/chén) | 1 Tasse Reis (1 cốc gạo) – lưu ý: dung tích cốc Đức thường 125–150 ml |
| Quả / cái | Stück (cái, quả) | 2 Stück Eier (2 quả trứng) |
PHẦN 5 – MẪU CÂU GIAO TIẾP & HỘI THOẠI (Sätze & Dialoge in der Küche)
5.1. Mẫu câu giao tiếp trong bếp
| Tiếng Việt | Tiếng Đức |
| Bạn có thể cho tôi mượn con dao được không? | Kannst du / Können Sie mir das Messer geben? |
| Làm ơn bật lò nướng giúp tôi lên 180 độ. | Kannst du / Können Sie bitte den Backofen auf 180 Grad vorheizen? |
| Dầu ăn để ở đâu thế? | Wo ist das Öl? |
| Muối và tiêu ở ngay trước mặt bạn kìa. | Salz und Pfeffer sind direkt vor dir / Ihnen. |
| Món này cần nướng trong lò bao lâu? | Wie lange muss das in den Backofen? |
| Cái chảo đã nóng rồi. | Die Pfanne ist heiß. |
| Nước đã sôi rồi. | Das Wasser kocht. |
| Tôi nên thái hành tây thành hạt lựu hay băm nhỏ? | Soll ich die Zwiebel in Würfel schneiden oder hacken? |
| Bạn có thể giúp tôi đánh kem được không? | Kannst du / Können Sie mir helfen, die Sahne zu schlagen? |
| Món này trông thơm ngon quá! | Das sieht aber lecker aus! |
5.2. Mẫu câu & hội thoại mở rộng
Tình huống: Khi thiết bị hỏng
- Máy hút mùi không hoạt động. (Der Dunstabzug funktioniert nicht.)
- Tủ lạnh kêu to quá. (Der Kühlschrank macht zu viel Lärm.)
- Bếp từ không nóng. (Die Induktionsplatte wird nicht heiß.)
Tình huống: Khi làm bánh
- Làm nóng lò trước ở 180 độ. (Heize den Backofen auf 180 Grad vor.)
- Nhào bột cho đến khi mịn và đàn hồi. (Knete den Teig, bis er glatt und elastisch ist.)
- Để bánh nghỉ trong 1 tiếng. (Lass den Teig eine Stunde gehen.)
- Kiểm tra xem bánh chín chưa bằng tăm. (Mache eine Stäbchenprobe.) (dùng tăm xiên vào bánh, nếu rút ra sạch là chín.)
Tình huống: Khi dọn dẹp
- Bồn rửa bị tắc. (Die Spüle ist verstopft.)
- Lau sạch mặt bàn. (Wische die Arbeitsplatte ab.)
- Đổ rác đi. (Bring den Müll raus.)
5.3. Mẫu câu thực tế
Khi cần giúp đỡ
- Kannst du mir bitte helfen? (Bạn có thể giúp tôi được không?)
- Wo ist der Zucker? (Đường để ở đâu?)
Khi nấu ăn
- Den Herd auf Stufe 7 stellen. (Vặn bếp lên mức 7.)
- Das Wasser kocht. (Nước sôi rồi.)
Khi dọn dẹp
- Ich räume die Spülmaschine ein. (Tôi xếp bát vào máy rửa bát.)
- Kannst du den Tisch abwischen? (Bạn lau bàn được không?)
5.4. Đoạn hội thoại mẫu – In der Küche
- Anna: „Kannst du mir bitte helfen?“ (Bạn có thể giúp tôi không?)
- Tom: „Ja, natürlich. Was soll ich tun?“ (Vâng, tất nhiên. Tôi nên làm gì?)
- Anna: „Könntest du die Zwiebeln schneiden?“ (Bạn có thể cắt hành tây được không?)
- Tom: „Kein Problem. In Scheiben oder Würfel?“ (Không vấn đề. Cắt lát hay hạt lựu?)
- Anna: „In kleine Würfel, bitte.“ (Hạt lựu nhỏ, làm ơn.)
5.5. Mẫu câu thực hành
Câu hỏi thường gặp
- Wo ist der Löffel? (Cái thìa ở đâu?)
- Kannst du mir helfen? (Bạn có thể giúp tôi không?)
- Wie lange backt der Kuchen? (Bánh nướng bao lâu?)
Câu chỉ dẫn
- Stelle den Herd auf Stufe 3. (Vặn bếp lên mức 3.)
- Schneide die Zwiebel in kleine Stücke. (Cắt hành tây thành miếng nhỏ.)
- Rühre die Eier 5 Minuten. (Đánh trứng trong 5 phút.)
PHẦN 6 – NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG TRONG NHÀ BẾP (Wichtige Grammatikstrukturen)
6.1. Giới từ thông dụng
- mit (với/bằng) → mit dem Messer schneiden (cắt bằng dao)
- in (vào/trong) → in den Ofen schieben (cho vào lò nướng)
- auf (trên/lên) → auf den Herd stellen (đặt lên bếp)
6.2. Chia động từ „schneiden”
- ich schneide (tôi cắt)
- du schneidest (bạn cắt)
- er/sie/es schneidet (anh ấy/cô ấy/nó cắt)
PHẦN 7 – BÀI VĂN MẪU SONG NGỮ
7.1. Một Ngày Trong Nhà Bếp Của Tôi (Mein Tag in der Küche)
Hôm qua, tôi đã dọn dẹp nhà bếp. (Gestern habe ich die Küche aufgeräumt.)
Đầu tiên, tôi rửa cái nồi, rửa cái chảo, và rửa cả con dao. (Zuerst habe ich den Topf gewaschen, die Pfanne gewaschen und das Messer gewaschen.)
Tôi đã rửa nhiều cái nồi, nhiều cái chảo, và nhiều con dao. (Ich habe viele Töpfe, viele Pfannen und viele Messer gewaschen.)
Sau đó, tôi lau cái bếp, lau cái lò nướng, và lau cái tủ lạnh. (Dann habe ich den Herd geputzt, den Backofen geputzt und den Kühlschrank geputzt.)
Tôi lau máy hút mùi và lau cả mặt bàn bếp. (Ich putze den Dunstabzug und putze auch die Arbeitsplatte.)
Hôm nay, tôi sẽ nấu ăn. Tôi mở tủ lạnh và lấy ra nhiều thứ. (Heute koche ich. Ich öffne den Kühlschrank und nehme viele Dinge heraus.)
Tôi lấy một gói thịt, một con cá, và nhiều loại rau củ. (Ich nehme eine Packung Fleisch, einen Fisch und viele Gemüsesorten.)
Tôi cần một củ hành tây, hai tép tỏi, và một nhúm muối. (Ich brauche eine Zwiebel, zwei Zehen Knoblauch und eine Prise Salz.)
Tôi cần một thìa cà phê đường và hai thìa canh dầu ăn. (Ich brauche einen Teelöffel Zucker und zwei Esslöffel Öl.)
Bây giờ, tôi bắt đầu chế biến. Tôi bật cái bếp lên. (Jetzt fange ich mit der Zubereitung an. Ich schalte den Herd ein.)
Tôi thái hành tây. Tôi thái hành tây thành những lát mỏng. (Ich schneide die Zwiebel. Ich schneide die Zwiebel in dünne Scheiben.)
Hôm qua, tôi cũng đã thái hành tây. Hôm qua, tôi đã thái rất nhiều hành tây. (Gestern habe ich auch Zwiebeln geschnitten. Gestern habe ich viele Zwiebeln geschnitten.)
Tôi băm nhỏ tỏi. Tôi luôn băm nhỏ tỏi cho thật nhuyễn. (Ich hacke den Knoblauch. Ich hacke den Knoblauch immer sehr fein.)
Tôi cho dầu vào chảo. Tôi làm nóng cái chảo. (Ich gebe Öl in die Pfanne. Ich erhitze die Pfanne.)
Tôi cho thịt vào rán. Tôi đang rán thịt. (Ich brate das Fleisch an. Ich brate das Fleisch.)
Hôm qua, tôi đã rán cá. Tôi đã rán con cá rất giòn. (Gestern habe ich Fisch gebraten. Ich habe den Fisch knusprig gebraten.)
Tôi luộc rau. Tôi đang luộc rau trong một cái nồi lớn. (Ich koche Gemüse. Ich koche das Gemüse in einem großen Topf.)
Trong khi chờ đợi, tôi trộn salad. Tôi trộn đều tất cả lại. (Während ich warte, mische ich den Salat. Ich vermische alles gut.)
Tôi đã trộn salad ngày hôm qua. Salad hôm qua tôi trộn rất ngon. (Ich habe den Salat gestern gemischt. Den Salat gestern habe ich lecker gemischt.)
Tôi nêm nếm món ăn. Tôi nêm một chút muối và một chút tiêu. (Ich schmecke das Gericht ab. Ich schmecke mit etwas Salz und etwas Pfeffer ab.)
Tôi đã nêm nếm món súp ngày hôm qua. Tôi đã nêm nếm súp cho vừa ăn. (Gestern habe ich die Suppe abgeschmeckt. Ich habe die Suppe perfekt abgeschmeckt.)
Cuối cùng, tôi dọn ra. Tôi dọn thức ăn ra đĩa. (Zum Schluss richte ich an. Ich richte das Essen auf dem Teller an.)
Tôi dọn bàn ăn. Tôi dọn bát đĩa và thìa dĩa. (Ich decke den Tisch. Ich decke mit Tellern und Besteck.)
Sau bữa ăn, tôi lại rửa bát. Tôi rửa tất cả các cái đĩa. (Nach dem Essen wasche ich wieder das Geschirr. Ich wasche alle Teller.)
Tôi xếp bát đĩa bẩn vào máy rửa bát. Tôi bật máy rửa bát. (Ich räume das schmutzige Geschirr in die Spülmaschine ein. Ich schalte die Spülmaschine an.)
Tôi lau bàn. Tôi lau sạch mặt bàn bếp. (Ich wische den Tisch ab. Ich wische die Arbeitsplatte sauber.)
Công việc trong nhà bếp của tôi hàng ngày là như vậy. Nấu nướng, dọn dẹp, và nấu nướng lại. (So ist meine tägliche Arbeit in der Küche. Kochen, aufräumen und wieder kochen.)
Tôi yêu nhà bếp của tôi, với tất cả các cái nồi, các cái chảo, và các con dao. (Ich liebe meine Küche, mit all den Töpfen, all den Pfannen und all den Messern.)
Tôi thích nấu những bữa ăn ngon cho gia đình tôi. (Ich koche gerne leckere Mahlzeiten für meine Familie.)
7.2. Một Ngày Nấu Nướng Thực Tế (Ein praktischer Kochtag)
Hôm nay tôi quyết định nướng một cái bánh. (Heute entscheide ich mich, einen Kuchen zu backen.)
Đầu tiên, tôi làm nóng lò nướng. Tôi đặt lò nướng ở 180 độ C. (Zuerst heize ich den Backofen vor. Ich stelle den Backofen auf 180 Grad Celsius ein.)
Tôi cân 250 gram bột mì. Tôi cân 150 gram đường. (Ich wiege 250 Gramm Mehl. Ich wiege 150 Gramm Zucker.)
Tôi đập 3 quả trứng. Tôi đánh trứng cho thật bông. (Ich schlage 3 Eier auf. Ich schlage die Eier schaumig.)
Tôi trộn đều bột và trứng. Tôi trộn trong 5 phút. (Ich rühre Mehl und Eier gut um. Ich rühre fünf Minuten lang um.)
Tôi bật máy trộn bột. Tôi bật ở mức số 2. (Ich schalte die Küchenmaschine ein. Ich schalte sie auf Stufe zwei.)
Tôi đổ bột vào khuôn. Tôi cho khuôn bánh vào lò nướng. (Ich gieße den Teig in die Backform. Ich schiebe die Backform in den Backofen.)
Tôi đặt thời gian nướng là 35 phút. Tôi chờ đợi. (Ich stelle die Backzeit auf 35 Minuten. Ich warte.)
Trong lúc chờ, tôi nấu bữa trưa. Tôi lấy một con cá từ tủ đông ra. (Während ich warte, koche ich das Mittagessen. Ich nehme einen Fisch aus dem Gefrierfach.)
Tôi rã đông cá trong lò vi sóng. Tôi đặt lò vi sóng ở nấc số 3 trong 5 phút. (Ich taue den Fisch in der Mikrowelle auf. Ich stelle die Mikrowelle auf Stufe drei für fünf Minuten ein.)
Tôi làm nóng chảo. Tôi cho dầu vào chảo. (Ich erhitze die Pfanne. Ich gebe Öl in die Pfanne.)
Tôi cho cá vào rán. Tôi rán cá trong 10 phút. (Ich lege den Fisch in die Pfanne. Ich brate den Fisch zehn Minuten lang.)
Sau đó, tôi lật mặt cá. Tôi lật mặt cá thật cẩn thận. (Dann wende ich den Fisch. Ich wende den Fisch sehr vorsichtig.)
Tôi luộc rau. Tôi luộc bông cải xanh. (Ich koche Gemüse. Ich koche Brokkoli.)
Để giữ rau cho xanh, tôi cho vào nước đá. Tôi cho rau vào một bát nước đá. (Um das Gemüse grün zu halten, gebe ich es in Eiswasser. Ich gebe das Gemüse in eine Schüssel mit Eiswasser.)
Bây giờ tôi nêm nếm món cá. Tôi nêm một chút muối. (Jetzt schmecke ich den Fisch ab. Ich schmecke mit ein bisschen Salz ab.)
Tôi rắc thêm hạt tiêu. Tôi rắc tiêu lên trên cá. (Ich streue noch Pfeffer darüber. Ich streue Pfeffer über den Fisch.)
Tôi rắc thêm một ít rau thơm. Tôi rắc ngò lên món ăn. (Ich streue noch ein paar Kräuter darüber. Ich streue Koriander über das Gericht.)
Cuối cùng, tôi trang trí đĩa ăn. Tôi trang trí bằng một lát chanh. (Zum Schluss dekoriere ich den Teller. Ich dekoriere mit einer Zitronenscheibe.)
Tôi trang trí bằng một nhánh rau mùi tây. Đĩa ăn trông thật đẹp mắt. (Ich dekoriere mit einem Zweig Petersilie. Der Teller sieht sehr ansprechend aus.)
Tôi lấy bánh từ lò nướng ra. Tôi kiểm tra bánh bằng tăm. (Ich hole den Kuchen aus dem Backofen. Ich mache eine Stäbchenprobe.)
Bánh đã chín! Tôi để bánh nguội trong 30 phút. (Der Kuchen ist fertig! Ich lasse den Kuchen dreißig Minuten lang abkühlen.)
Tôi dọn bàn ăn. Tôi dọn bát đĩa, thìa và dĩa. (Ich decke den Tisch. Ich decke mit Schüsseln, Löffeln und Gabeln.)
Tôi đổ nước cho mọi người. Tôi đổ đầy nước vào các cốc. (Ich schenke Wasser für alle ein. Ich fülle die Gläser mit Wasser.)
Bữa ăn đã sẵn sàng! Mọi người cùng thưởng thức! (Das Essen ist fertig! Alle genießen das Essen!)
Sau bữa ăn, tôi lại dọn dẹp. Tôi rửa nhiều cái bát. (Nach dem Essen räume ich wieder auf. Ich wasche viele Schüsseln.)
Tôi lau bàn ăn. Tôi lau sạch mặt bàn bếp. (Ich wische den Esstisch ab. Ich wische die Arbeitsplatte sauber.)
Tôi cho thức ăn thừa vào một cái hộp. Tôi để hộp vào tủ lạnh. (Ich fülle die Reste in eine Dose. Ich stelle die Dose in den Kühlschrank.)
Một ngày trong bếp của tôi trôi qua thật bận rộn và hạnh phúc. (Ein Tag in meiner Küche vergeht so beschäftigt und glücklich.)
Đăng kí học tiếng Đức ngay hôm nay để nhận được ưu đãi đặc biệt!
Bạn liên hệ mình qua Zalo 0904 969 086 nếu muốn tài liệu dạng PDF hoặc mua sách nhé!
CLB Tiếng Đức Việt Đức - Dạy và học tiếng Đức mỗi ngày một tốt hơn!
Bài viết rất hay và ý nghĩa.
Cơn gió thoảng qua không trở lại
Bông lau buồn sao mãi cứ rung rinh...

