Liên từ und / sowie được dùng để nối hai thành phần song song trong câu: chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ, các mệnh đề hoặc cụm nguyên thể.
Không gây đảo động từ.
1. Ý nghĩa & vị trí của und / sowie
- und (và): dùng phổ biến trong mọi văn cảnh.
- sowie (cũng như): trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết.
Cấu trúc cơ bản:
A und B
A sowie B
1.1. Ghép chủ ngữ (S1 und S2)
Công thức tổng quát
Loại A – 1 động từ: N1 und N2 + Verb (Plural) + các thành phần còn lại (Dativ / Temporal / Kausal / Modal / Akkusativ / Lokal)
Loại B – Modal + Infinitiv: N1 und N2 + Modalverb (Plural) + … + Infinitiv
Loại C – Vollverb + zu + Infinitiv: N1 und N2 + Vollverb (Plural) + … + zu + Infinitiv
Ví dụ
Loại A – 1 động từ
Ich esse mit meinen Eltern heute aus Hunger langsam ein Brot zu Hause. (Hôm nay tôi ăn bánh mì ở nhà với bố mẹ vì đói, ăn chậm rãi.)
Sie isst mit ihren Großeltern heute aus Hunger langsam eine Suppe zu Hause. (Cô ấy hôm nay ăn súp ở nhà với ông bà vì đói, ăn chậm rãi.)
Ghép:
Ich und sie essen heute aus Hunger langsam Brot und Suppe zu Hause mit unseren Verwandten. (Tôi và cô ấy hôm nay vì đói ăn chậm rãi bánh mì và súp ở nhà với người thân.)
Loại B – Modal + Infinitiv
Ich muss mit meinen Eltern heute aus Hunger langsam ein Brot zu Hause essen. (Hôm nay tôi phải ăn bánh mì ở nhà với bố mẹ vì đói.)
Sie muss mit ihren Großeltern heute aus Hunger langsam eine Suppe zu Hause essen. (Cô ấy hôm nay phải ăn súp ở nhà với ông bà vì đói.)
Ghép:
Ich und sie müssen heute aus Hunger langsam Brot und Suppe zu Hause mit unseren Verwandten essen. (Tôi và cô ấy hôm nay vì đói phải ăn chậm rãi bánh mì và súp ở nhà.)
Loại C – Vollverb + zu + Infinitiv
Ich versuche, mit meinen Eltern heute aus Hunger langsam ein Brot zu Hause zu essen. (Tôi hôm nay cố gắng ăn bánh mì ở nhà với bố mẹ vì đói.)
Sie versucht, mit ihren Großeltern heute aus Hunger langsam eine Suppe zu Hause zu essen. (Cô ấy hôm nay cố gắng ăn súp với ông bà vì đói.)
Ghép:
Ich und sie versuchen heute aus Hunger langsam Brot und Suppe zu Hause mit unseren Verwandten zu essen. (Tôi và cô ấy hôm nay cố gắng vì đói ăn chậm rãi bánh mì và súp ở nhà.)
1.2. Ghép động từ (V1 und V2 / hai Infinitive)
Công thức tổng quát
Loại A – 2 động từ chia ngôi: S + Verb1 und Verb2 + …
Loại B – Modal + 2 Infinitive: S + Modalverb + … + Infinitiv1 und Infinitiv2
Loại C – Vollverb + zu + 2 Infinitive: S + Vollverb + … + zu + Infinitiv1 und zu + Infinitiv2
Ví dụ
Loại A: Ich frühstücke und arbeite heute aus Pflicht konzentriert eine Stunde zu Hause. (Hôm nay tôi ăn sáng và làm việc tập trung một giờ ở nhà vì trách nhiệm.)
Loại B: Ich muss heute aus Pflicht konzentriert eine Stunde zu Hause frühstücken und arbeiten. (Hôm nay tôi phải ăn sáng và làm việc tập trung một giờ ở nhà.)
Loại C: Ich versuche, heute aus Pflicht konzentriert eine Stunde zu Hause zu frühstücken und zu arbeiten. (Hôm nay tôi cố gắng ăn sáng và làm việc tập trung một giờ ở nhà.)
1.3. Ghép tân ngữ (O1 und O2)
Công thức tổng quát: S + Verb/Modal/Vollverb + … + Akkusativ1 und Akkusativ2 + …
Ví dụ
Ich esse mit meinen Eltern heute aus Hunger langsam ein Brot und einen Apfel zu Hause. (Tôi ăn một cái bánh mì và một quả táo ở nhà với bố mẹ vì đói.)
Ich muss mit meinen Eltern heute aus Hunger langsam ein Brot và einen Apfel zu Hause essen. (Tôi phải ăn bánh mì và táo hôm nay vì đói.)
Ich versuche, mit meinen Eltern heute aus Hunger langsam ein Brot und einen Apfel zu Hause zu essen. (Tôi cố gắng ăn bánh mì và táo vì đói.)
1.4. Ghép bổ ngữ (TeKaMoLo song song)
Ví dụ
Temporal: Ich esse mit meinen Eltern heute und morgen aus Hunger langsam ein Brot zu Hause. (Tôi hôm nay và ngày mai ăn bánh mì ở nhà vì đói.)
Kausal: Ich esse mit meinen Eltern heute aus Hunger und aus Gewohnheit langsam ein Brot zu Hause. (Tôi ăn bánh mì vì đói và vì thói quen.)
Lokal: Ich esse mit meinen Eltern heute aus Hunger langsam ein Brot zu Hause und im Garten. (Tôi ăn bánh mì ở nhà và trong vườn.)
1.5. Ghép hai câu chính (Hauptsatz + Hauptsatz)
Công thức: HS1 …, und/sowie HS2 …
Ví dụ
Ich wohne noch bei meinen Eltern, und ich spare jeden Monat viel Geld. (Tôi vẫn sống với bố mẹ và tiết kiệm tiền.)
Ich muss noch bei meinen Eltern wohnen, und ich muss jeden Monat viel Geld sparen. (Tôi phải sống với bố mẹ và phải tiết kiệm tiền.)
Ich versuche noch bei meinen Eltern zu wohnen, und ich versuche jeden Monat viel Geld zu sparen. (Tôi cố gắng sống với bố mẹ và cố gắng tiết kiệm tiền.)
1.6. Ghép hai câu phụ (Nebensatz + Nebensatz)
Công thức tổng quát
…, weil S1 … V1 und weil S2 … V2.
…, dass S1 … V1 sowie dass S2 … V2.
Ví dụ
Ich bleibe hier, weil ich günstig wohne und weil ich sicher lebe. (Tôi ở đây vì tôi sống rẻ và sống an toàn.)
Ich bleibe hier, weil ich günstig wohnen muss und weil ich sicher leben muss. (Tôi ở đây vì tôi phải sống rẻ và phải sống an toàn.)
Ich bleibe hier, weil ich versuche, günstig zu wohnen, und weil ich versuche, sicher zu leben. (Tôi ở đây vì tôi cố gắng sống rẻ và sống an toàn.)
1.7. Ghép câu hỏi gián tiếp
Công thức
…, ob S1 … V1 und ob S2 … V2
…, wann S1 … V1 und wann S2 … V2
Ví dụ
Ich frage mich, wann ich genug Geld habe und wann ich unabhängig werde. (Tôi tự hỏi khi nào tôi có đủ tiền và khi nào tôi trở nên độc lập.)
Ich frage mich, wann ich ausziehen muss und wann ich allein leben kann. (Tôi tự hỏi khi nào tôi phải chuyển ra và khi nào tôi có thể sống một mình.)
Ich frage mich, wann ich beginne, allein zu wohnen, und wann ich aufhöre, bei meinen Eltern zu leben. (Tôi tự hỏi khi nào bắt đầu sống một mình và khi nào ngừng sống với bố mẹ.)
1.8. Ghép cụm nguyên thể (Infinitivgruppe)
Công thức
zu + Inf1 und zu + Inf2
Modal + Inf1 und Inf2
Vollverb + zu + Inf1 und zu + Inf2
Ví dụ
Ich habe beschlossen, bei meinen Eltern zu wohnen und Geld zu sparen. (Tôi đã quyết định sống với bố mẹ và tiết kiệm tiền.)
Ich versuche, pünktlich aufzustehen und lange zu arbeiten. (Tôi cố gắng dậy đúng giờ và làm việc lâu.)
1.9. Ghép mệnh đề quan hệ (Relativsätze)
Công thức tổng quát
Danh từ, đại từ quan hệ … V1 und (đại từ quan hệ lặp lại) … V2
(đại từ quan hệ có thể là: der / die / das / den / dem / denen / deren)
Ví dụ
Das ist die Wohnung, die günstig ist und die nah bei meinen Eltern liegt. (Đây là căn hộ vừa rẻ vừa gần nhà bố mẹ.)
Das ist der junge Mann, der bei seinen Eltern wohnen muss und der viel arbeiten muss. (Đây là chàng trai phải sống với bố mẹ và phải làm việc nhiều.)
Das ist der junge Mann, der versucht, bei seinen Eltern zu wohnen und Geld zu sparen. (Đây là chàng trai cố gắng sống với bố mẹ và tiết kiệm tiền.)
1.10. Ghép cấu trúc đầy đủ (S1 und S2 + O1 und O2 + bổ ngữ trái/phải)
Ví dụ
Ich und meine Schwester müssen unseren Eltern heute aus Verantwortung und aus Liebe ruhig das Frühstück und das Mittagessen zu Hause vorbereiten und servieren. (Tôi và em gái hôm nay vì trách nhiệm và vì tình yêu phải chuẩn bị và phục vụ bữa sáng và bữa trưa cho bố mẹ ở nhà.)
Đăng kí học tiếng Đức ngay hôm nay để nhận được ưu đãi đặc biệt!
Bạn liên hệ mình qua Zalo 0904 969 086 nếu muốn tài liệu dạng PDF hoặc mua sách nhé!
CLB Tiếng Đức Việt Đức - Dạy và học tiếng Đức mỗi ngày một tốt hơn!

