Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề dấu chấm câu

< 1 phút Nắm vững được từ vựng về các dấu câu sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong việc đọc, viết chính tả.

Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề dấu chấm câu

Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề dấu chấm câu

< 1 phút

Dưới đây là một số dấu câu quan trọng, thường gặp trong tiếng Đức, hãy cùng nhau học thuộc bạn nhé.

  1. der Punkt, -e
    Nghĩa
    dấu chấm
  2. das Komma, -s (auch: ie Kommata)
    Nghĩa
    dấu phẩy
  3. das Fragezeichen, —
    Nghĩa
    dấu hỏi chấm
  4. das Ausrufezeichen, — ­das Rufzeichen, —
    Nghĩa
    dấu chấm than
  5. der Doppelpunkt, -e
    Nghĩa
    dấu hai chấm
  6. das Anführungszeichen, —
    Nghĩa
    dấu ngoặc kép
  7. das Semikolon, -s (auch: die Semikola), der Strichpunkt, -e
    Nghĩa
    dấu chấm phẩy
  8. die Klammer, -n, die runden Klammern
    Nghĩa
    dấu ngoặc đơn
  9. die Klammer, -n, die eckigen Klammern
    Nghĩa
    dấu ngoặc vuông
  10. der Apostroph, -e
    Nghĩa
    dấu phẩy trên
  11. der Bindestrich, -e
    Nghĩa
    dấu gạch ngang trên (như dấu trừ)
  12. der Gedankenstrich, -e
    Nghĩa
    dấu gạch gang dưới
  13. der Asterisk, -e, das Sternchen, —
    Nghĩa
    dấu hoa thị, dấu sao
  14. der Schrägstrich, -e
    Nghĩa
    dấu / \ (dấu này tiếng Việt gọi là gì các bạn nhỉ?
  15. die Auslassungspunkte
    Nghĩa
    dấu ba chấm

Bài viết bạn có thể thích:

Henry Hühnchen
Nghe những mẩu chuyện ngắn bằng tiếng Đức hàng ngày, kể cả trong lúc ngủ cũng là cách chúng ta nâng cao kĩ năng nghe của mình.
Bài 36: Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Đức - das Plusquamperfekt
Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Đức dùng để chỉ quá khứ có đúng không? Không đúng hoàn toàn. Hãy đọc bài này ngay để biết vì sao bạn nhé.
Bài 53: Phương pháp luyện nghe tiếng Đức
Kinh nghiệm luyện nghe tiếng Đức mỗi ngày một tốt hơn. Kinh nghiệm do những người học tiếng Đức lâu năm chia sẻ. Làm chủ kĩ năng nghe sau khi đọc.
Bài 4: Cách nói giờ trong tiếng Đức
Học thuộc cách nói giờ trong tiếng Đức giúp bạn hoàn thiện kĩ năng phát âm của mình cũng như có thể nhanh chóng sử dụng tiếng Đức được thành thạo.
Bài 9: Động từ werden trong tiếng Đức
Không như „sein“ và „haben“, động từ „werden“ là động từ tiếng Đức ít được quan tâm đầy đủ. Đôi khi nó còn bị xếp vào dạng „động từ khuyết thiếu.“
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề viết tắt
Có rất nhiều từ viết tắt trong tiếng Đức. Ở bài này, chúng ta cùng tìm hiểu một số từ thông dụng thường thấy trong các văn bản hàng ngày nhé.
Bài 6: Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức
Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức là một trong những từ loại thường xuyên sử dụng nhất. Hãy cùng CLB Tiếng Đức Việt Đức tìm hiểu về vấn đề này.
Bài 33: Các thì trong tiếng Đức
Thì trong tiếng Đức được hiểu một cách đơn giản và đúng đắn nhất là: thời gian mà động từ xảy ra. Động từ cũng được gọi là từ thời gian.
Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề quần áo
Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề quần áo gồm các từ vựng và mẫu câu quan trọng giúp bạn làm chủ kì thi nói tiếng Đức trình độ A1, A2.

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

5 1 phiếu
Bình chọn bài viết
guest
0 Bình luận
Phản hồi nội dung cụ thể
Tất cả bình luận

Có thể bạn đã bỏ qua

0
Đừng quên chia sẻ ý kiến về bài viết này nhé!x