Tình huống tại quán ăn trong tiếng Đức

0 256

3 phút Đi ăn tiệm là một trong những nét riêng tại Đức. Người Đức thậm chí còn có một bữa ăn sáng rất dài cùng với gia đình ở quán vào ngày chủ nhật.

Tình huống tại quán ăn trong tiếng Đức

Tình huống tại quán ăn trong tiếng Đức

3 phút

Tình huống tại quán ăn là tình huống thường gặp ở Đức. Đi ăn tiệm là một trong những nét riêng của người Đức. Họ thậm chí còn có một bữa ăn sáng rất dài cùng với gia đình ở quán vào ngày chủ nhật. Chúng ta hãy cùng CLB Tiếng Đức Việt Đức tìm hiểu các mẫu câu dùng trong tình huống này nhé.

Các mẫu câu quan trọng

  • Vietnamesisches Essen schmeckt mir gut.
    Nghĩa
    Tôi thích ăn đồ ăn Việt.
  • Herr Ober, die Speisekarte bitte!
    Nghĩa
    Ông Phục vụ, cho thực đơn nào!
  • Das Gericht schmeckt mir wunderbar.
    Nghĩa
    Món này hợp khẩu vị của tôi.
  • Bringen Sie mir die Rechnung!
    Nghĩa
    Cho xin hóa đơn nào.
  • Guten Appetit!
    Nghĩa
    Chúc ngon miệng.
  • Gibt es hier in der Nähe ein gutes Restaurant?
    Nghĩa
    Gần đây có nhà hàng nào tốt không?
  • Ich kenne ein sehr berühmtes vietnamesisches Restaurant hier in der Nähe.
    Nghĩa
    Tôi biết có 1 nhà hàng Việt Nam nổi tiếng ở gần đây.
  • Ich habe noch keinen großen Hunger. Essen wir nur eine Kleinigkeit im Café!
    Nghĩa
    Bây giờ tôi hãy còn chưa đói lắm. Mình chỉ cần ăn 1 chút ở quán Cà phê thôi.
  • Ich esse lieber europäisch.
    Nghĩa
    Tôi thích ăn đồ Tây hơn.
  • Ich mag asiatische Küche sehr.
    Nghĩa
    Tôi rất thích khẩu vị Châu Á.
  • Herr Ober! Bedienen Sie hier?
    Nghĩa
    Anh phục vụ ơi! Anh phục vụ ở đây à?
  • Ist der Tisch noch frei?
    Nghĩa
    Bàn này còn trống không?
  • Mein Herr, der Tisch ist leider schon reserviert.
    Nghĩa
    Thưa ông, tiếc là bàn này đã được đặt trước rồi.
  • Nehmen Sie bitte hier am Fenster Platz!
    Nghĩa
    Mời ông ngồi chỗ gần cửa sổ ạ!
  • Herr Ober, die Speisekarte (Getränkekarte) bitte!
    Nghĩa
    Anh phục vụ ơi, tôi cần thực đơn (danh sách đồ uống)
  • Was wünschen Sie zu trinken?
    Nghĩa
    Ông muốn uống gì ạ?
  • Weißwein bitte!
    Nghĩa
    Vang trắng ạ.
  • Sonst noch etwas?
    Nghĩa
    Còn gì nữa không ạ.
  • Was möchten Sie als Nachtisch?
    Nghĩa
    Ông cần gì cho tráng miệng không?
  • Ich möchte nur einen Kaffee mit Milch.
    Nghĩa
    Tôi chỉ muốn 1 ly cà fê với sữa.
  • Ich bin erkältet, und ich esse nur etwas Vegetarisches.
    Nghĩa
    Tôi bị cảm, và tôi chỉ muốn ăn rau thôi.
  • Haben Sie schon was ausgesucht?
    Nghĩa
    Ông xem xong rồi chứ ạ?
  • Bringen Sie uns bitte ein Beefsteak und eine Forelle!
    Nghĩa
    Cho tôi một bít tết và một cá hồi.
  • Bitte eine Flasche Orangensaft und ein Glas Sekt!
    Nghĩa
    Cho tôi 1 chai nước cam và 1 cốc Sâm banh.
  • Fisch mag ich nicht.
    Nghĩa
    Tôi không thích cá.
  • Das Gericht schmeckt mir wunderbar.
    Nghĩa
    Món này rất ngon.
  • Wenn wir vietnamesisch essen, sollten wir es mal richtig mit Essstäbchen probieren.
    Nghĩa
    Khi ăn đồ Việt Nam, chúng ta nên thử thử dùng đũa.
  • Guten Appetit.
    Nghĩa
    Chúc ăn ngon.
  • Ich hoffe, Sie haben sich schon an das deutsche Essen gewöhnt.
    Nghĩa
    Tôi hy vọng ông đã quen với đồ ăn của Đức.
  • Fräulein! Hier fehlt noch ein Besteck.
    Nghĩa
    Thưa cô! Chỗ nay còn thiếu dao dĩa.
  • Würden Sie mir bitte die Schüssel dort reichen?
    Nghĩa
    Làm ơn chuyển cho tôi cái bát đó được không?
  • Herr Ober, bringen Sie mir die Rechnung bitte!
    Nghĩa
    Anh phục vụ ơi, cho xin hóa đơn nhé!
  • Moment mal! Hat es geschmeckt?
    Nghĩa
    Xin đợi chút! Có ngon không ạ?
  • Das macht zusammen 47 Euro 50.
    Nghĩa
    Tổng cộng là 47 Euro 50.
  • Hier sind 50 Euro, und der Rest ist für Sie.
    Nghĩa
    Đây là 50 Euro, phần còn lại là của anh.

Các từ cần nhớ

  • Restaurant n.-s
    Nghĩa
    nhà hàng
  • Küche f.-n
    Nghĩa
    nhà bếp
  • Hunger m.
    Nghĩa
    đói
  • Sekt m.-e
    Nghĩa
    sâm banh Đức
  • Weißwein m.
    Nghĩa
    rượu trắng
  • Schüssel f.-n
    Nghĩa
    cái bát
  • Rest m.-e
    Nghĩa
    còn lại, phần thừa, phần dư
  • Besteck n.-e
    Nghĩa
    dao dĩa ăn
  • Speisekarte f.-n
    Nghĩa
    thực đơn
  • Portion f.-en
    Nghĩa
    phần, khúc, miếng
  • Appetit m.-e
    Nghĩa
    chúc ngon miệng
  • Beefsteak n.-s
    Nghĩa
    bít tết
  • Forelle f.-n
    Nghĩa
    cá hồi
  • Essstäbchen / Ess-Stäbchen n.
    Nghĩa
    đũa
  • schmecken Vi.
    Nghĩa
    có hương vị, ngon
  • etwas schmeckt jemandem gut
    Nghĩa
    cái gì đó ngon (đối với ai)
  • vegetarisch Adj.
    Nghĩa
    rau, chay
  • reserviert Adj.
    Nghĩa
    đã được giữ chỗ

Mẫu đàm thoại cơ bản

A: Herr Ober, ist der Tisch noch frei?

Nghĩa
Anh phục vụ ơi, bàn này còn trống không?

B: Nein, der ist schon reserviert. Sie können hier am Fenster Platz nehmen.
Nghĩa
Không, bàn đấy đã được đặt trước rồi. Ông có thể dùng chỗ gần cửa sổ kia ạ.

A: Die Speisekarte bitte!
Nghĩa
Cho xin thực đơn ạ.

B: Hier ist sie, mein Herr.
Nghĩa
Đây thưa ông.

A: Was trinken Sie, mein Herr?
Nghĩa
Thưa ông uống gì?

A: Ein Weißwein. Und zum Hauptgericht nehme ich Beefsteak.
Nghĩa
Cho một vang trắng. và món chính tôi dùng bít tết.

B: Was wollen Sie als Nachtisch?
Nghĩa
Ông muốn gì cho món tráng miệng ạ?

A: Nur Kaffee.
Nghĩa
Chỉ cà phê thôi.

B: Herr Ober, zahlen bitte!
Nghĩa
Anh phục vụ ơi, thanh toán!

A: Hat es geschmeckt?
Nghĩa
Ông dùng bữa có ngon miệng không?

A: Ja, prima.
Nghĩa
Có, rất tuyệt.

B: Sie halten zwei Weißwein, Beefsteak, Hühnerfleisch und zwei Tassen Kaffee. Das macht zusammen 38,65 Euro.
Nghĩa
Ông dùng 2 rượu trắng, bít tết, gà, 2 tách cà phê. Tổng cộng 38,65 Euro.

A: Ich zahle 40.
Nghĩa
Tôi trả 40. (Ý là chỗ tiền thừa sẽ là tiền boa.)

B: Vielen Dank!
Nghĩa
Cám ơn ông.

Bài viết bạn có thể thích:

Tình huống hỏi đường trong tiếng Đức

Sau khi có visa, bay sang Đức, khai báo hải quan tại sân bay xong, bây giờ là lúc chúng ta bắt đầu sử dụng những mẫu câu hỏi đường để tìm đường về nhà tại Đức nhé.

Tình huống giao thông trong tiếng Đức

Giao thông ở thành phố, đặc biệt ở các thành phố lớn tại Đức rất thuận tiện và đa dạng. Hôm nay, chúng ta cùng nhau thực hành một số mẫu câu liên quan đến vấn đề này nhé.

Bài 6: Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức

Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức là một trong những từ loại thường xuyên sử dụng nhất. Hãy cùng CLB Tiếng Đức Việt Đức tìm hiểu về vấn đề này.

Tình huống mua bán trong tiếng Đức

Đi chợ là một trong những hoạt động không thể thiếu được trong đời sống hàng ngày. Hôm nay chúng ta hãy luyện tập thành thạo các tình huống liên quan đến mua bán trong tiếng Đức nhé.

Bài 19: Chủ cách trong tiếng Đức - der Nominativ

Chủ cách chính là chủ ngữ trong câu. Trong bài này, chúng ta sẽ tìm hiểu cặn kẽ về 5 trường hợp trong tiếng Đức phải sử dụng chủ cách nhé.

Bài 42: Danh động từ trong tiếng Đức

Một trong những cách giúp giảm bớt số lượng động từ trong một câu, đó là: biến động từ thành danh từ, hay còn gọi là danh từ hóa động từ.

Bài 9: Động từ werden trong tiếng Đức

Không như „sein“ và „haben“, động từ „werden“ là động từ tiếng Đức ít được quan tâm đầy đủ. Đôi khi nó còn bị xếp vào dạng „động từ khuyết thiếu.“

[Đọc A2] - Một lá thư tình

„Một lá thư tình“ là một bài đọc hiểu tiếng Đức thuộc trình độ A2. Qua mỗi bài đọc, bạn có dịp ôn lại từ vựng và củng cố ngữ pháp.

Henry Hühnchen

Nghe những mẩu chuyện ngắn bằng tiếng Đức hàng ngày, kể cả trong lúc ngủ cũng là cách chúng ta nâng cao kĩ năng nghe của mình.

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

Giáo trình tiếng Đức dễ hiểu

Giáo trình tiếng Đức đơn giản hiệu quả. Cuốn sách không thể thiếu đối với học viên tiếng Đức!
Giáo trình tiếng Đức đơn giản hiệu quả. Cuốn sách không thể thiếu đối với học viên tiếng Đức!

👉 Giáo trình tiếng Đức - Cuốn sách tiếng Đức không thể thiếu đối với học viên tiếng Đức

👉 Đặt mua ngay để nhận được ưu đãi: https://tiengduc.org/dat-mua-giao-trinh-tieng-duc/

5 2 đánh giá
Bình chọn bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Có thể bạn đã bỏ qua

CLB Tiếng Đức Việt Đức
0
Rất thích ý kiến của bạn. Hãy để lại ý kiến bạn nhé.x