Last seen: 18 Tháng 12, 2025 12:02 sáng
4) Chủ đề: Thể thao, hoạt động ngoài trời 977) Auge | con mắt978) Bauch | bụng979) Bein | chân980) Gesicht | khuôn mặt981) Haare | tóc982) Hals | cá...
943) fließen | chảy944) gebrauchen (gebraucht) | sử dụng (đã sử dụng)945) Gegenteil | đối diện946) Geschwindigkeit (sbegrenzung) | tốc độ (giới hạn tố...
893) Flugzeug | máy bay894) Hubschrauber | máy bay trực thăng895) Miete | tiền thuê896) mieten | thuê897) Rad | bánh xe898) Radfahren | đi xe đạp899) ...
843) Schild (Straßenschild) | biển (biển báo)844) verlassen | rời khỏi845) Wagen | xe846) Weg / Fußweg | đường, lối / lối đi bộ847) weggehen | đi khỏi...
793) Kapelle | nhà nguyện794) Kino | rạp chiếu phim795) Kirche | nhà thờ796) Kneipe | quán rượu797) Konditorei | cửa hàng bánh ngọt798) Kunst(galerie)...
3) Chủ đề: Địa điểm, cơ sở vật chất 743) Acker | cánh đồng744) Allee | đại lộ745) Bach | suối nhỏ746) bauen | xây dựng747) Bauer / Bäuerin | nông dâ...
713) selbständig | độc lập714) seltsam | lạ lùng715) Senioren | người cao tuổi716) Spülküche | phòng rửa bát717) Stiefmutter / vater | mẹ kế / bố718) ...
663) Gebrauchsanweisung | hướng dẫn sử dụng664) Gedächtnis | ký ức665) Gefahr (gefährlich) | nguy hiểm666) geschieden | ly hôn667) Geschlecht | giới t...
613) Leder | da614) Metall | kim loại615) Seide | lụa616) Stahl | thép617) Stein | sỏi, đá618) Stoff | vật chất619) Wolle | vải, bông620) blau | màu x...
563) Einzelkind | con một564) Eltern | cha mẹ565) Enkel/in / Enkelkind | cháu / cháu566) Erwachsene | người lớn567) Familie | gia đình568) Frau | bà56...
513) möbliert | đầy đủ nội thất514) oben | ở trên515) Pflanze | cây516) Rasen | bãi cỏ517) Regal | kệ518) Reihe | hàng519) Reihenhaus | nhà phố520) Sc...
463) Slip | quần sịp464) Socke | bít tất465) Stiefel | ủng466) Strumpfhose | quần tất467) Tasche (Einkaufstasche) | túi468) tragen | mang469) Training...
413) mittelgroß / mittellang | kích thước trung bình / chiều dài trung bình414) müde (ermüdend) | mệt mỏi415) nervös | lo lắng416) nett | tốt bụng417)...
363) Bart | râu364) Brille | kính365) Familienname | họ366) geboren | sinh ra367) Geburts(tag / ort) | ngày sinh (ngày / nơi)368) Heimat | quê hương36...
2) Chủ đề: Nhà cửa, gia đình, bạn bè, các mối quan hệ 313) abtrocknen | làm khô314) abwaschen | rửa sạch315) anmachen | bật316) anziehen (sich) | mặ...
