Nội dung từ vựng tiếng Đức A1

0 394

2 phút Tại CLB Tiếng Đức Việt Đức học viên được học từ vựng theo các chủ đề thiết yếu, giúp dễ liên hệ các từ với nhau, do đó có thể nhớ, vận dụng nhanh hơn.

Nội dung từ vựng khóa học tiếng Đức A1 tại CLB Tiếng Đức Việt Đức

Nội dung từ vựng khóa học tiếng Đức A1 tại CLB Tiếng Đức Việt Đức

2 phút

Nội dung từ vựng tiếng Đức A1 được học tại CLB Tiếng Đức Việt Đức. Bên cạnh những từ vựng phát sinh từ các bài học, tại CLB Tiếng Đức Việt Đức học viên được học từ vựng theo các chủ đề thiết yếu trong cuộc sống, giúp các học viên dễ liên hệ các từ với nhau, do đó có thể nhớ và vận dụng được nhanh hơn.

Dưới đây là các chủ đề từ vựng chính của tiếng Đức A1. Trong mỗi chủ đề chính lại có nhiều chủ đề nhỏ, với các bài tập phù hợp giúp học viên nhanh thuộc và sử dụng từ vựng một cách thành thạo.

Danh mục từ vựng tiếng Đức A1

A Person, Familie und Freunde

Chủ đề con người, gia đình và bè bạn. Trong chủ đề này có những chủ đề nhỏ như:

  • A1 Guten Tag
  • A2 Hallo
  • A3 … und Tschüs
  • A4 Anmeldeformular
  • A5 Der Name – die Namen
  • A6 Wie ist Ihr Name?
  • A7 Zur Person
  • A8 Land und Leute
  • A9 Ich
  • A10 Du oder Sie?
  • A11 Kontinente
  • A12 Familienfoto
  • A13 Mann und Frau
  • A14 Meine Familie
  • A15 Einladungskarte
  • A16 Kontakte
  • A17 Wie sehen sie aus?

B Körper und Gesundheit

Chủ đề thân thể và sức khỏe. Trong chủ đề này có những chủ đề nhỏ như:

  • B1 Der Körper
  • B2 Ein Arm – Arme
  • B3 Das Gesicht
  • B4 Sehen, hören, verstehen und schmecken
  • B5 Der Zahn tut weh
  • B6 Beim Arzt
  • B7 Mein Tag
  • B8 Mutter und Sohn

C Wohnen und Hausarbeit

Chủ đề nơi ở và việc nhà. Trong chủ đề này có những chủ đề nhỏ như:

  • C1 Ein Haus mit Garten
  • C2 Frau Müller kauft Möbel
  • C3 Ein Bild, viele Bilder
  • C4 Ein Dialog
  • C5 Groß und klein
  • C6 Ich suche eine Wohnung
  • C7 Auf und zu, an und aus
  • C8 Bei Familie Wagner
  • C9 Was/Wer ist wo?

D Natur, Wetter und Jahreszeiten

Chủ đề thiên nhiên, thời tiết và các mùa. Trong chủ đề này có những chủ đề nhỏ như:

  • D1 Tiere und Pflanzen
  • D2 Ich sehe viele Bäume
  • D3 Eine Postkarte aus dem Urlaub
  • D4 Norden, Süden, Osten und Westen
  • D5 Auf dem Land
  • D6 Hier sind Berge
  • D7 Jahreszeiten in Deutschland
  • D8 Ich mag den Frühling
  • D9 Monate
  • D10 Wetter
  • D11 Das Wetter wird schlecht

E Reisen, Verkehr und Freizeit

Chủ đề du lịch, giao thông và thời gian rảnh. Trong chủ đề này có những chủ đề nhỏ như:

  • E1 So kann man reisen
  • E2 Wie weit ist es zum Dom?
  • E3 In der Touristeninformation
  • E4 Vor der Reise
  • E5 E-Mail an einen Freund
  • E6 Am Bahnhof
  • E7 Abfahren und ankommen
  • E8 Anruf im Hotel
  • E9 Wo und wie?
  • E10 Keine Zeit!
  • E11 Die Woche
  • E12 Hobbys
  • E13 Ich habe frei
  • E14 Petras Woche
  • E15 Leonie und Moritz gehen ins Kino
  • E16 Früher und später
  • E17 Entschuldigen Sie, wie viel Uhr ist es?

F Essen, Trinken und Einkaufen

Chủ đề ăn, uống và mua sắm. Trong chủ đề này có những chủ đề nhỏ như:

  • F1 Lebensmittel
  • F2 Beim Frühstück
  • F3 Getränke und Essen
  • F4 Im Restaurant
  • F5 Geschirr und Besteck
  • F6 Wie schmeckt das Essen?
  • F7 Haben wir noch Milch?
  • F8 Die Bäckerei hat sonntags auf
  • F9 Was kaufe ich wo?
  • F10 Im Obstladen einkaufen
  • F11 Die Verkäuferin fragt
  • F12 Der Kunde sagt
  • F13 Wie viel möchten Sie denn?
  • F14 Kaufen und verkaufen
  • F15 Kleider
  • F16 Wie ist die Hose?

G Amt, Post, Bank und Polizei

Chủ đề công sở, bưu điện, nhà băng và cảnh sát. Trong chủ đề này có những chủ đề nhỏ như:

  • G1 Post und Telefon
  • G2 Am Schalter
  • G3 E-Mail, Brief, SMS und Formular
  • G4 Auf dem Amt
  • G5 Geld
  • G6 Telefon, Fax und Handy
  • G7 Polizei und Verkehr

H Schule, Arbeit und Beruf

Chủ đề trường học, nơi làm việc và công việc. Trong chủ đề này có những chủ đề nhỏ như:

  • H1 Rund um die Schule
  • H2 Rechnen, lesen, schreiben
  • H3 Im Klassenzimmer
  • H4 Nomen und Verb
  • H5 Silbenrätsel – Schulfächer in Deutschland
  • H6 Der Deutschkurs
  • H7 Berufe
  • H8 Berufe für Männer und Frauen
  • H9 Was arbeitest du?
  • H10 Taxifahrer Peter Maurer
  • H11 Erklärungen zur Arbeit
  • H12 Computer und Internet

Lịch khai giảng các khóa học tiếng Đức A1

Bài viết bạn có thể thích:

Bài 53: Phương pháp luyện nghe tiếng Đức

Kinh nghiệm luyện nghe tiếng Đức mỗi ngày một tốt hơn. Kinh nghiệm do những người học tiếng Đức lâu năm chia sẻ. Làm chủ kĩ năng nghe sau khi đọc.

Tình huống đặt vé trong tiếng Đức

Các phương tiện giao thông công cộng rất phổ biến ở Đức. Việc sử dụng phương tiện công cộng cũng tiết kiệm hơn với việc sử dụng xe cá nhân.

Học tiếng Đức siêu nhàn với bộ thẻ từ vựng 1000 từ tiếng Đức A2 - Sản phẩm độc quyền của CLB Tiếng Đức Việt Đức

Nếu bạn đã biết và yêu thích tiếng Đức, thì bạn không thể bỏ qua bộ thẻ từ vựng 1000 từ tiếng Đức A2 tại CLB Tiếng Đức Việt Đức.

Khóa học tiếng Đức trực tuyến

Tiếng Đức trực tuyến do các giáo viên có nhiều kinh nghiệm tại CLB Tiếng Đức Việt Đức giảng dạy. Thời gian linh hoạt, phù hợp, chất lượng.

Bài 14: Những lỗi phát âm tiếng Đức người Việt hay mắc phải

Có một số lỗi phát âm tiếng Đức mà người Việt rất hay mắc. Bạn có mắc lỗi nào không? Đọc xem mình mắc bao nhiêu lỗi rồi sửa ngay nhé.

Bài 6: Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức

Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức là một trong những từ loại thường xuyên sử dụng nhất. Hãy cùng CLB Tiếng Đức Việt Đức tìm hiểu về vấn đề này.

Bạn muốn học 1000 từ vựng tiếng Đức trình độ A1 một cách hiệu quả và thú vị?

Chào mừng bạn đến với blog của CLB Tiếng Đức Việt Đức, nơi chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm học tiếng Đức cho người Việt. Trong bài viết này, chúng mình sẽ giúp bạn học 1000 từ vựng tiếng Đức trình độ A1 một cách hiệu quả và thú vị. Bạn có biết rằng...

Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề viết tắt

Có rất nhiều từ viết tắt trong tiếng Đức. Ở bài này, chúng ta cùng tìm hiểu một số từ thông dụng thường thấy trong các văn bản hàng ngày nhé.

Bạn đã biết 1000 từ tiếng Đức này chưa? Hãy tự kiểm tra nhé

Tiếng Đức là một ngôn ngữ phong phú và đa dạng, có hàng ngàn từ vựng khác nhau để diễn đạt những ý nghĩa, cảm xúc và tình huống khác nhau. Bạn có biết rằng để đạt được trình độ B1 trong tiếng Đức, bạn cần phải nắm vững ít nhất 1000 từ vựng tiếng Đức B1 kh...

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

5 5 đánh giá
Bình chọn bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Có thể bạn đã bỏ qua

CLB Tiếng Đức Việt Đức
0
Rất thích ý kiến của bạn. Hãy để lại ý kiến bạn nhé.x