Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề khẩu vị và sở thích

8 phút Mẫu câu chủ đề thời khẩu vị, sở thích gồm các từ vựng và mẫu câu quan trọng giúp bạn làm chủ kì thi nói tiếng Đức trình độ A1, A2.

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề khẩu vị và sở thích

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề khẩu vị và sở thích

8 phút

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề thời khẩu vị và sở thích gồm các từ vựng và mẫu câu quan trọng giúp bạn làm chủ kì thi nói tiếng Đức trình độ A1, A2.

A. Informationen zum Thema Geschmack und Vorlieben | Thông tin về chủ đề khẩu vị và sở thích

Lesen und Bücher | Đọc và Sách

  • Ich lese (sehr) gern. Ich lese gerade „Die Känguru-Chroniken“ von Marc-Uwe Kling. | Tôi (rất) thích đọc sách. Tôi hiện đang đọc cuốn „Biên niên sử Kangaroo“ của Marc-Uwe Kling.
  • Mein Lieblingsbuch ist „Herr Lehmann“ von Sven Regener. | Cuốn sách yêu thích của tôi là „Herr Lehmann“ của Sven Regener.
  • Mein Lieblingsschriftsteller ist Erich Kästner. | Nhà văn yêu thích của tôi là Erich Kästner.
  • Meine Lieblingsschriftstellerin ist Astrid Lindgren. | Nữ văn sĩ yêu thích của tôi là Astrid Lindgren.
  • Ich finde die Bücher von Heinrich Böll sehr gut. | Tôi thấy sách của Heinrich Böll rất hay.
  • Ich mag auch Krimis. Ich lese gern Krimis. | Tôi cũng thích tiểu thuyết trinh thám. Tôi thích đọc truyện trinh thám.
  • Ich mag keine romantischen Bücher. Ich lese nicht gern romantische Bücher. Ich finde, das ist langweilig. | Tôi không thích truyện trữ tình. Tôi không thích đọc truyện trữ tình. Tôi thấy điều đó thật nhàm chán.

Fernsehen und Filme | Xem ti vi và phim

  • Ich sehe gern Filme. Am liebsten sehe ich Filme im Kino. | Tôi thích xem phim. Tôi thích xem phim ở rạp hơn.
  • Ich gehe gern mit meinen Freunden ins Kino. | Tôi thích đi xem phim với bạn bè mình.
  • Aber ich sehe auch gern Serien und Filme im Fernsehen und im Internet. | Nhưng tôi cũng thích xem phim bộ và phim trên truyền hình và internet.
  • Normalerweise sehe ich Filme im Internet. | Tôi thường xem phim trên internet.
  • Ich mag Komödien und Dokumentarfilme. | Tôi thích phim hài và phim tài liệu.
  • Horrorfilme gefallen mir (nicht). | Tôi (không) thích phim kinh dị.
  • Ich hasse Horrorfilme. Ich liebe Krimis. | Tôi ghét phim kinh dị. Tôi thích tiểu thuyết trinh thám.
  • Am liebsten sehe ich romantische Filme. | Tôi thích xem những bộ phim trữ tình hơn.
  • Ich finde das Fernsehprogramm langweilig. | Tôi thấy chương trình truyền hình thật nhàm chán.
  • Mein Lieblingsfilm ist „Kurz und schmerzlos“ von Fatih Akin. | Bộ phim yêu thích của tôi là „Ngắn và không đau“ của Fatih Akin.
  • Meine Lieblingsserie ist „Tatort“. | Bộ phim truyền hình yêu thích của tôi là „Tatort“.
  • Mein Lieblingsschauspieler ist Mario Adorf. | Nam diễn viên yêu thích của tôi là Mario Adorf.
  • Meine Lieblingsschauspielerin ist Nora Tschirner. | Nữ diễn viên yêu thích của tôi là Nora Tschirner.
  • Ich habe keinen Lieblingsschauspieler. Ich habe keine Lieblingsschauspielerin. | Tôi không có một nam diễn viên yêu thích nào cả. Tôi không có một nữ diễn viên yêu thích nào cả.
  • Ich habe keinen Lieblingsfilm / keine Lieblingsserie. | Tôi không có một bộ phim / bộ phim truyền hình yêu thích nào cả.

Musik | Âm nhạc

  • Ich höre gern Musik. Ich höre gern Rockmusik. Ich höre auch gern klassische Musik. | Tôi thích nghe nhạc. Tôi thích nghe nhạc Rock. Tôi cũng thích nghe nhạc cổ điển.
  • Ich höre gern Punkmusik, aber ich höre lieber Rap. Ich höre am liebsten Hip-Hop. | Tôi thích nghe nhạc Punk, nhưng tôi thích nghe Rap hơn. Tôi thích nghe Hip-Hop nhất.
  • Ich mag Rockmusik. Blues gefällt mir auch. Aber ich mag keine klassische Musik. | Tôi thích nhạc Rock. Tôi cũng thích nhạc Blues. Nhưng tôi không thích nhạc cổ điển.
  • Mein Lieblingssänger ist Udo Lindenberg. Meine Lieblingssängerin ist Nina Hagen. | Nam ca sĩ yêu thích của tôi là Udo Lindenberg. Nữ ca sĩ yêu thích của tôi là Nina Hagen.
  • Meine Lieblingsband ist Silbermond. | Ban nhạc yêu thích của tôi là Silbermond.
  • Ich habe keinen Lieblingssänger / keine Lieblingssängerin / keine Lieblingsband. | Tôi không có ca sĩ / ban nhạc yêu thích nào cả.
  • Mein Lieblingslied ist „Zauberland“ von Rio Reiser. | Bài hát yêu thích của tôi là „Zauberland“ của Rio Reiser.
  • Ich habe kein Lieblingslied. | Tôi không có một bài hát yêu thích nào cả.
  • Ich höre jede Art von Musik. | Tôi nghe tất cả các thể loại âm nhạc.
  • Ich höre gern (die Musik von) Element of Crime. | Tôi thích nghe (nhạc của) Element of Crime.
  • Ich gehe gern auf / in Konzerte. | Tôi thích đi xem hòa nhạc.
  • Ich spiele ein Instrument. Ich spiele gern Gitarre. | Tôi chơi một nhạc cụ. Tôi thích chơi đàn ghi ta.

Sport | Thể thao

  • Ich mache / treibe gern Sport. Ich liebe Fußball. Ich spiele sehr gern Fußball. | Tôi thích chơi thể thao. Tôi yêu bóng đá. Tôi thực sự thích chơi bóng đá.
  • Ich spiele gern Tischtennis, aber ich spiele lieber Badminton. | Tôi thích chơi bóng bàn, nhưng tôi thích chơi cầu lông hơn.
  • Ich finde Basketball interessant. Ich finde Basketball super. | Tôi thấy bóng rổ thú vị. Tôi nghĩ rằng bóng rổ thật tuyệt vời.
  • Ich sehe gern Sport im Fernsehen, besonders Fußball. | Tôi thích xem thể thao trên TV, đặc biệt là bóng đá.
  • Ich mag Hockey und Volleyball. | Tôi thích khúc côn cầu và bóng chuyền.
  • Mein Lieblingssport ist Handball. Handball gefällt mir. | Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng ném. Tôi thích bóng ném.
  • Ich habe eine Lieblingsmannschaft. | Tôi có một đội bóng yêu thích.
  • Meine Lieblingsfußballmannschaft ist FC St. Pauli. | Đội bóng yêu thích của tôi là FC St. Pauli.
  • Ich bin Fan vom SC Freiburg. | Tôi là một fan hâm mộ của SC Freiburg.

Kochen, essen und trinken | Nấu ăn, ăn và uống

  • Ich koche gern. Kochen macht mir Spaß. | Tôi thích nấu ăn. Nấu ăn là niềm vui đối với tôi.
  • Ich esse gern Nudeln. Am liebsten esse ich Pizza. Ich mag kein Gemüse. | Tôi thích ăn mì ống. Tôi thích ăn Pizza nhất. Tôi không thích rau.
  • Ich mag keinen Salat. Salat schmeckt mir nicht. Ich esse nicht gern Salat. | Tôi không thích salad. Tôi không thích ăn salad.
  • Ich liebe Eis. Erdbeereis schmeckt mir sehr gut. Ich esse sehr gern Kuchen. | Tôi yêu kem. Tôi thích kem dâu tây lắm. Tôi thích ăn bánh.
  • Mein Lieblingsgetränk ist Kaffee. | Đồ uống yêu thích của tôi là cà phê.
  • Mein Lieblingsessen ist Bratkartoffeln mit Spiegelei. | Món ăn yêu thích của tôi là khoai tây chiên với trứng ốp-la.
  • Ich habe kein Lieblingsessen / kein Lieblingsgetränk. | Tôi không có đồ ăn / thức uống yêu thích nào cả.
  • Ich mag alles. Ich esse alles gern. Alles schmeckt mir gut. | Tôi thích tất cả mọi thứ. Tôi thích ăn tất cả mọi thứ. Mọi thứ đều ngon đối với tôi.
  • Ich hasse Spinat. Ich mag keinen Spinat. Spinat schmeckt mir nicht. | Tôi ghét rau chân vịt. Tôi không thích rau chân vịt.
  • Ich gehe gern essen. Ich esse gern im Restaurant. | Tôi thích ăn tiệm. Tôi thích ăn trong nhà hàng.

Arbeit | Công việc

  • Meine Arbeit gefällt mir. Die Arbeit macht mir Spaß. Ich mag meine Arbeit. | Tôi thích công việc của mình.
  • Ich arbeite gern als Lehrer. Das macht mir Spaß. | Tôi thích làm thầy giáo. Tôi thấy điều đó rất vui.
  • Meine Arbeit gefällt mir nicht. Die Arbeit macht mir keinen Spaß. | Tôi không thích công việc của mình.

Schule, Sprachen und Deutschunterricht | Trường học, ngôn ngữ và giờ học tiếng Đức

  • Ich gehe gern zur / in die Schule. Meine Schule gefällt mir. | Tôi thích đi học. Tôi thích trường học của mình.
  • Ich gehe gern zum / in den Deutschunterricht. Der Deutschunterricht gefällt mir. | Tôi thích tham gia các lớp học tiếng Đức. Tôi thích lớp học tiếng Đức.
  • Ich finde den Deutschunterricht interessant. Ich mag Deutsch. | Tôi thấy những bài học tiếng Đức thật thú vị. Tôi thích nước tiếng Đức.
  • Ich finde, der Deutschunterricht ist interessant. | Tôi thấy những bài học tiếng Đức rất thú vị.
  • Ich lerne gern Deutsch. Ich mag die Sprache. Deutsch ist meine Lieblingssprache. | Tôi thích học tiếng Đức. Tôi thích ngôn ngữ. Tiếng Đức là ngôn ngữ yêu thích của tôi.
  • Ich lerne Englisch und Deutsch. Ich lerne lieber Deutsch. | Tôi đang học tiếng Anh và tiếng Đức. Tôi thích học tiếng Đức hơn.
  • Deutsch ist mein Lieblingsfach. Aber ich hasse Mathematik. | Tiếng Đức là môn học yêu thích của tôi. Nhưng tôi ghét toán học.
  • Meine Lieblingsfächer sind Sport und Erdkunde. | Các môn học yêu thích của tôi là thể thao và địa lý.

Verkehrsmittel | Phương tiện giao thông

  • Ich fahre gern mit dem Bus. Ich fahre lieber mit der Straßenbahn. | Tôi thích đi xe buýt. Tôi thích đi tàu điện hơn.
  • Aber am liebsten fahre ich mit meinem Auto. | Nhưng tôi thích lái xe của mình nhất.
  • Ich fahre nicht gern mit dem Bus. Ich nehme lieber das Auto. | Tôi không thích đi xe buýt. Tôi muốn đi xe hơi.
  • Ich finde, das Auto ist praktisch. | Tôi thấy ô tô rất là tiện.

B. Um Informationen über Geschmack und Vorlieben bitten | Hỏi thông tin về khẩu vị và sở thích

Lesen und Bücher | Đọc và sách

  • Liest du gern? Lest ihr gern? Lesen Sie gern? | Bạn có thích đọc không?
  • Was liest du / lest ihr / lesen Sie gerade? | Bạn đang đọc gì vậy?
  • Welches Buch liest du / lest ihr / lesen Sie gerade? | Bạn đang cuốn sách vậy?
  • Hast du / Habt ihr / Haben Sie einen Lieblingsschriftsteller / eine Lieblingsschriftstellerin / ein Lieblingsbuch? | Bạn có một nhà văn / cuốn sách yêu thích nào không?
  • Wer ist dein / euer / Ihr Lieblingsschriftsteller? | Nhà văn yêu thích của bạn là ai?
  • Wer ist deine / eure / Ihre Lieblingsschriftstellerin? | Nữ văn sĩ yêu thích của bạn là ai?
  • Was ist dein / euer / Ihr Lieblingsbuch? | Cuốn sách yêu thích của bạn là gì?
  • Was liest du / lest ihr / lesen Sie gern? | Bạn thích đọc gì?
  • Liest du / Lest ihr / Lesen Sie gern Krimis? | Bạn có thích đọc tiểu thuyết trinh thám không?
  • Magst du / Mögt ihr / Mögen Sie die Bücher von…? | Bạn có thích những cuốn sách của …?
  • Gefällt dir / euch / Ihnen das Buch? | Bạn có thích sách không?

Fernsehen und Filme | Ti vi và phim

  • Siehst du / Seht ihr / Sehen Sie gern Filme (im Kino / im Fernsehen / im Internet)? | Bạn / Bạn / Bạn có thích xem phim (ở rạp / trên TV / trên internet) không?
  • Wo siehst du / seht ihr / sehen Sie normalerweise Filme und Serien? | Bạn thường xem / bạn có xem phim và phim truyền hình ở đâu?
  • Siehst du / Seht ihr / Sehen Sie gern Komödien / Horrorfilme? | Bạn có thích xem phim hài / phim kinh dị không?
  • Gehst du / Geht ihr / Gehen Sie gern / oft ins Kino? | Bạn có thích / thường xuyên đến rạp chiếu phim không?
  • Welche Filme magst du / mögt ihr / mögen Sie? | Bạn thích những bộ phim nào?
  • Was für Filme magst du / mögt ihr / mögen Sie? | Bạn thích thể loại phim nào?
  • Was für Filme siehst du / seht ihr / sehen Sie gern? | Bạn thích thể loại phim nào?
  • Hast du / Habt ihr / Haben Sie einen Lieblingsschauspieler / eine Lieblingsschauspielerin / einen Lieblingsfilm / eine Lieblingsserie? | Bạn có một diễn viên / một nữ diễn viên / một bộ phim / một bộ truyện yêu thích nào không?
  • Wer ist dein / euer / Ihr Lieblingsschauspieler? | Diễn viên yêu thích của bạn là ai?
  • Wer ist deine / eure / Ihre Lieblingsschauspielerin? | Nữ diễn viên yêu thích của bạn là ai?
  • Was ist dein / euer / Ihr Lieblingsfilm? Was ist deine / eure / Ihre Lieblingsserie? | Bộ phim yêu thích của bạn là gì? Bộ truyện yêu thích của bạn là gì?

Musik | Âm nhạc

  • Hörst du / Hört ihr / Hören Sie gern Musik? | Bạn có thích nghe nhạc không?
  • Was für Musik hörst du / hört ihr / hören Sie gern? | Bạn thích nghe loại nhạc nào?
  • Was für Musik gefällt dir / euch / Ihnen? | Bạn thích thể loại nhạc nào?
  • Was für Musik magst du / mögt ihr / mögen Sie? | Bạn thích thể loại nhạc nào?
  • Gefällt dir / euch / Ihnen Rockmusik? | Bạn có thích nhạc Rock không?
  • Magst du / Mögt ihr / Mögen Sie die Musik von… | Bạn có thích nhạc của … không?
  • Hörst du / Hört ihr / Hören Sie gern Rockmusik / klassische Musik? | Bạn có thích nghe nhạc Rock / cổ điển không?
  • Hast du / Habt ihr / Haben Sie einen Lieblingssänger / eine Lieblingssängerin / eine Lieblingsband / ein Lieblingslied? | Bạn có ca sĩ / ban nhạc / bài hát yêu thích nào không?
  • Wer ist dein / euer / Ihr Lieblingssänger? | Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?
  • Wer ist deine / eure / Ihre Lieblingssängerin? | Nữ ca sĩ yêu thích của bạn là ai?
  • Was ist deine / eure / Ihre Lieblingssband? | Ban nhạc yêu thích của bạn là gì?
  • Was ist dein / euer / Ihr Lieblingslied? | Bài hát yêu thích của bạn là gì?
  • Gehst du / Geht ihr / Gehen Sie gern / oft auf Konzerte? | Bạn có thích / thường xuyên đi xem hòa nhạc không?

Sport | Thể thao

  • Machst du / Macht ihr / Machen Sie gern Sport? | Bạn có thích tập thể thao không?
  • Welchen Sport machst du / macht ihr / machen Sie gern? | Bạn thích chơi môn thể thao nào?
  • Welchen Sport magst du / mögt ihr / mögen Sie? | Bạn thích môn thể thao nào?
  • Welcher Sport gefällt dir / euch / Ihnen? | Bạn thích môn thể thao nào?
  • Spielst du / Spielt ihr / Spielen Sie gern Tennis? | Bạn có thích chơi quần vợt không?
  • Magst du / Mögt ihr / Mögen Sie Eishockey? | Bạn có thích môn khúc côn cầu trên băng không?
  • Gefällt dir / euch / Ihnen Wasserball? | Bạn có thích bóng nước không?
  • Wie findest du / findet ihr / finden Sie Radsport? | Bạn thấy môn thể thao đạp xe thế nào?
  • Hast du / Habt ihr / Haben Sie einen Lieblingssport? | Bạn có môn thể thao yêu thích nào không?
  • Was ist dein / euer / Ihr Lieblingssport? | Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
  • Was ist deine / eure / Ihre Lieblingsmannschaft? | Đội thể thao yêu thích của bạn là gì?

Kochen, essen und trinken | Nấu nướng, ăn và uống

  • Kochst du / Kocht ihr / Kochen Sie gern? | Bạn có thích nấu ăn không?
  • Was isst du / esst ihr / essen Sie gern? | Bạn thích ăn gì?
  • Was isst du / esst ihr / essen Sie nicht gern? | Bạn không thích ăn gì?
  • Isst du / Esst ihr / Essen Sie gern Gemüse? | Bạn có thích ăn rau không?
  • Trinkst du / Trinkt ihr / Trinken Sie lieber Kaffee oder Tee? | Bạn thích uống cà phê hay trà hơn?
  • Was schmeckt dir / euch / Ihnen (gut)? | Bạn thích gì món gì?
  • Schmeckt dir / euch / Ihnen Milchreis? | Bạn có thích bánh gạo không?
  • Magst du / Mögt ihr / Mögen Sie Milch? | Bạn có thích sữa không?
  • Hast du / Habt ihr / Haben Sie ein Lieblingsessen / ein Lieblingsgetränk? |Bạn có đồ ăn / thức uống yêu thích nào không?
  • Was ist dein / euer / Ihr Lieblingsessen / Lieblingsgetränk? | Món ăn / thức uống yêu thích của bạn là gì?
  • Gehst du / Geht ihr / Gehen Sie gern essen? | Bạn có thích đi ăn tiệm không?

Arbeit | Công việc

  • Arbeitest du / Arbeitet ihr / Arbeiten Sie gern (als…)? | Bạn có thích làm việc (với tư cách là …) không?
  • Gefällt dir deine Arbeit? Gefällt euch eure Arbeit? Gefällt Ihnen Ihre Arbeit? | Bạn có thích công việc của mình không?
  • Macht deine / eure / Ihre Arbeit Spaß? | Bạn có thích công việc của mình không?

Schule und Deutschunterricht | Trường học và giờ học tiếng Đức

  • Gehst du / Geht ihr gern zur Schule? | Bạn có thích đi học không?
  • Gehst du / Geht ihr / Gehen Sie gern in den Deutschunterricht? | Bạn có đi học tiếng Đức không?
  • Gefällt dir / euch / Ihnen der Deutschunterricht? | Bạn có thích các bài học tiếng Đức không?
  • Wie findest du / findet ihr / finden Sie den Deutschunterricht? | Bạn thấy bài học tiếng Đức của mình thế nào?
  • Lernst du / Lernt ihr / Lernen Sie gern Deutsch? | Bạn có thích học tiếng Đức không?

Verkehrsmittel | Phương tiện giao thông

  • Fährst du / Fahrt ihr / Fahren Sie gern mit dem Bus / Taxi / Auto / Zug / Fahrrad / Motorrad? | Bạn có thích lái xe / đi xe buýt / taxi / ô tô / tàu hỏa / xe đạp / xe máy không?
  • Fährst du / Fahrt ihr / Fahren Sie gern mit der U-Bahn / S-Bahn / Straßenbahn? | Bạn thích lái xe / đi U-Bahn / S-Bahn / tàu điện không?
  • Fährst du / Fahrt ihr / Fahren Sie lieber mit dem Auto oder mit dem Bus? | Bạn thích lái xe hay đi xe buýt?

C. Wortschatz: Geschmack und Vorlieben ausdrücken | Từ vựng: diễn tả khẩu vị và sở thích

Verb + gern / lieber / am liebsten | Thích / thích hơn / thích nhất + động từ

  • Ich tanze gern. | Tôi thích nhảy đầm.
  • Ich jogge lieber. | Tôi thích chạy bộ hơn.
  • Am liebsten wandere ich mit meinen Freunden. | Tôi thích đi bộ với bạn bè của mình.
  • Ich spiele gern Tennis. | Tôi thích chơi tennis.
  • Ich spiele lieber Fußball. | Tôi thích chơi bóng đá hơn.
  • Ich spiele am liebsten Volleyball. | Trò chơi yêu thích của tôi là bóng chuyền.
  • Ich esse gern Äpfel. | Tôi thích ăn táo.
  • Ich esse lieber Bananen. | Tôi thích ăn chuối hơn.
  • Ich esse am liebsten Erdbeeren. | Tôi thích ăn dâu tây nhất.

mögen und gefallen | Thích và làm cho thích

  • Ich mag Sport. | Tôi thích thể thao.
  • Sport gefällt mir. | Tôi thích thể thao.
  • Ich mag Fußball und Basketball. | Tôi thích bóng đá và bóng rổ.
  • Fußball und Basketball gefallen mir. | Tôi thích bóng đá và bóng rổ.
  • Ich mag keine Rockmusik. | Tôi không thích nhạc Rock.
  • Rockmusik gefällt mir nicht. | Tôi không thích nhạc Rock.

mögen und schmecken | Thích và có hương vị

  • Ich mag Gemüse. | Tôi thích rau củ.
  • Gemüse schmeckt mir (gut). | Tôi thích rau củ.
  • Ich mag keinen Salat. | Tôi không thích salad.
  • Salat schmeckt mir nicht. | Tôi không thích salad.

finden | Cảm thấy, thấy

  • Ich finde das Buch interessant. | Tôi thấy cuốn sách thật thú vị.
  • Ich finde, das Buch ist interessant. | Tôi thấy cuốn sách thật thú vị.
  • Ich finde den Film sehr gut. | Tôi thấy bộ phim rất hay.
  • Ich finde, der Film ist sehr gut. | Tôi thấy bộ phim rất hay.

lieben und hassen | Yêu và ghét

  • Ich liebe Fußball. | Tôi yêu bóng đá.
  • Ich hasse Mathematik. | Tôi ghét môn toán.

Lieblings- | -yêu thích

  • Mein Lieblingssänger ist… | Ca sĩ yêu thích của tôi là…
  • Mein Lieblingsschauspieler ist… | Diễn viên yêu thích của tôi là …
  • Mein Lieblingsschriftsteller ist… | Nhà văn yêu thích của tôi là …
  • Mein Lieblingsort ist… | Nơi yêu thích của tôi là…
  • Mein Lieblingsfilm ist… | Bộ phim yêu thích của tôi là…
  • Meine Lieblingssängerin ist… | Nữ ca sĩ yêu thích của tôi là…
  • Meine Lieblingsschauspielerin ist… | Nữ diễn viên yêu thích của tôi là …
  • Meine Lieblingsschriftstellerin ist… | Nữ văn sĩ yêu thích của tôi là …
  • Meine Lieblingsstadt ist… | Thành phố yêu thích của tôi là …
  • Meine Lieblingsband ist… | Ban nhạc yêu thích của tôi là…
  • Mein Lieblingsbuch ist… | Cuốn sách yêu thích của tôi là…
  • Mein Lieblingslied ist… | Bài hát yêu thích của tôi là…
  • Mein Lieblingsessen ist… | Món ăn ưa thích của tôi là…
  • Mein Lieblingsgetränk ist… | Đồ uống yêu thích của tôi là…

Spaß machen und Spaß haben | Tạo niềm vui và có niềm vui

  • Am Wochenende treffe ich meine Freunde und wir haben viel Spaß. | Vào cuối tuần, tôi gặp gỡ bạn bè và chúng tôi có rất nhiều niềm vui.
  • Fußball macht mir Spaß, aber Hausaufgaben machen mir keinen Spaß. | Tôi thích bóng đá, nhưng tôi không thích bài tập về nhà.

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

Bài viết bạn có thể thích:

Tôi nên bắt đầu học tiếng Đức từ đâu?
Học tiếng Đức đúng cách giúp rút ngắn thời gian học. Làm chủ tiếng Đức một cách dễ dàng. Năm phút đọc bài giúp tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
Bài 11: 50 động từ thường gặp trong tiếng Đức
50 động từ tiếng Đức cơ bản nhất bạn không thể không biết. 50 động từ tiếng Đức cơ bản được chia ở thì hiện tại ở tất cả các ngôi.
[Đọc B2] - Kì nghỉ hè
„Kì nghỉ hè“ là một bài đọc hiểu tiếng Đức thuộc trình độ B2. Qua mỗi bài đọc, bạn lại có dịp ôn lại từ vựng và củng cố ngữ pháp.
Bài 33: Các thì trong tiếng Đức
Thì trong tiếng Đức được hiểu một cách đơn giản và đúng đắn nhất là: thời gian mà động từ xảy ra. Động từ cũng được gọi là từ thời gian.
Bài 17: Đặt câu tiếng Đức với bảng năm cột thần thánh
Tiếng Đức không khó như bạn nghĩ. CLB Tiếng Đức Việt Đức sẽ chia sẻ với các bạn một cách để đặt câu tiếng Đức đơn giản không bao giờ sai.
Tiếng Đức cơ bản
Tiếng Đức cơ bản gồm những gì? Tôi cần biết gì đầu tiên khi bắt đầu học tiếng Đức? Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc đó.
222 từ tiếng Đức thường dùng phân theo từ loại
Bạn chắc chắn sẽ cần 222 từ tiếng Đức này để nói tiếng Đức trôi chảy. CLB Tiếng Đức Việt Đức đã chia chúng theo danh mục ngữ pháp, vì vậy, bạn sẽ dễ dàng hơn khi tập trung vào một nhóm tại một thời điểm.
Bài 20: Tân ngữ trực tiếp trong tiếng Đức - Akkusativ
Trong tiếng Đức, thành phần nào bị động từ tác động thì được gọi là tân ngữ. Nó thường là tân ngữ trực tiếp hay còn gọi là cách 4, Akkusativ.
Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề công việc
Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề công việc gồm các từ vựng và mẫu câu quan trọng giúp bạn làm chủ kì thi nói tiếng Đức trình độ A1, A2.