Đột phá trong bài thi nói tiếng Đức B1 Teil 2 và 3 định dạng Goethe: Bí quyết chuẩn bị từng phần để thành công

3 2222

9 phút Phần hai bài thi nói tiếng Đức B1 yêu cầu bạn thuyết trình về một chủ đề nào đó trong 3 phút, trước khi tham gia vào cuộc hội thoại với Partner và giám khảo.

Đột phá trong bài thi nói tiếng Đức B1 Teil 2 và 3 định dạng Goethe: Bí quyết chuẩn bị từng phần để thành công

Đột phá trong bài thi nói tiếng Đức B1 Teil 2 và 3 định dạng Goethe: Bí quyết chuẩn bị từng phần để thành công

9 phút

Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi nói B1 tại viện Goethe, bạn có thể cảm thấy lo lắng về phần hai và ba của môn thi này. Phần hai bài thi nói tiếng Đức B1 yêu cầu bạn thuyết trình về một chủ đề nào đó trong 3 phút, trước khi tham gia vào cuộc hội thoại với Partner và giám khảo (phần ba). Đây là một phần khá khó, đòi hỏi bạn phải có kỹ năng tổ chức ý, biểu đạt rõ ràng và sử dụng ngôn ngữ phù hợp. Trong bài viết này, chúng mình sẽ hướng dẫn bạn các bước chuẩn bị, ôn luyện để làm tốt phần hai môn thi nói định dạng Goethe.

Bước 1: Chọn chủ đề

Bạn có thể chọn một trong hai chủ đề được đưa ra trên phiếu bài thi. Các chủ đề thường liên quan đến các lĩnh vực như gia đình, công việc, du lịch, văn hóa, giáo dục, sức khỏe, thể thao, môi trường… Bạn nên chọn chủ đề mà bạn quan tâm và có kiến thức về nó. Bạn cũng nên tránh chọn những chủ đề quá nhạy cảm hoặc gây tranh cãi.

Bước 2: Lên kế hoạch

Sau khi chọn chủ đề, bạn có 15 phút để lên kế hoạch cho bài thuyết trình của mình. Bạn nên sử dụng giấy và bút để ghi nhớ các ý chính và ví dụ minh họa. Bạn nên chia bài thuyết trình thành ba phần: giới thiệu, thân bài và kết luận. Trong phần giới thiệu, bạn nên nêu rõ tên và mục đích của bài thuyết trình, cũng như giới thiệu sơ lược về nội dung. Trong phần thân bài, bạn nên trình bày ba ý chính liên quan đến chủ đề, và hỗ trợ bằng các ví dụ cụ thể. Trong phần kết luận, bạn nên tóm tắt lại các ý chính đã nêu, và đưa ra ý kiến cá nhân hoặc câu hỏi mở cho người nghe.

Bước 3: Luyện tập

Trước khi bắt đầu bài thuyết trình, bạn nên luyện tập ít nhất một lần để kiểm tra thời gian và sửa lỗi. Bạn có thể dùng điện thoại hoặc máy tính để ghi âm giọng nói của mình, và nghe lại để nhận xét. Bạn nên chú ý đến các yếu tố sau:

  • Phát âm và ngữ điệu: Bạn nên phát âm rõ ràng và chuẩn xác, không nói quá nhanh hoặc quá chậm, và sử dụng ngữ điệu để nhấn mạnh các từ quan trọng.
  • Ngữ pháp và từ vựng: Bạn nên sử dụng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng phù hợp với trình độ B1, không quá đơn giản hoặc quá phức tạp. Bạn cũng nên tránh lặp lại các từ hay cụm từ.
  • Nội dung và cấu trúc: Bạn nên trình bày các ý chính một cách rõ ràng và logic, không lạc đề hoặc nói quá nhiều về một ý. Bạn cũng nên sử dụng các từ nối để liên kết các ý với nhau.

Bước 4: Thực hiện

Khi bắt đầu bài thuyết trình, bạn nên nhìn vào giám khảo và Partner, và nói với giọng tự tin và thân thiện. Bạn nên theo dõi thời gian để không quá ngắn hoặc quá dài. Bạn cũng nên chú ý đến phản ứng của người nghe, và điều chỉnh giọng nói hoặc nội dung nếu cần. Sau khi kết thúc bài thuyết trình, bạn nên cảm ơn giám khảo và người nghe, và chuẩn bị cho phần hội thoại tiếp theo (phần ba).

Để thực hiện tốt các bước trên, bạn cần nắm rõ những phần cơ bản của một bài thuyết trình, cũng như phần hội thoại. Chúng mình hãy cùng tìm hiểu nhé.

Các phần nên có của một bài thuyết trình

Chúng ta có thể chia nhỏ bài thuyết trình ra làm tám phần như sau:

  1. Einleitung: chào hỏi khán giả, giới thiệu chủ đề, giới thiệu bản thân và giới thiệu cấu trúc bài thuyết trình
  2. Vorläufige Bewertung des Themas (Đánh giá sơ bộ về chủ đề)
  3. Erfahrung: kinh nghiệm bản thân về chủ đề
  4. Situation in Vietnam: thực trạng tại Việt Nam liên quan đến chủ đề này
  5. Vorteile: ưu điểm của chủ đề
  6. Nachteile: nhược điểm của chủ đề
  7. Meinung äußern: nêu ý kiến về chủ đề
  8. Abschluss: cám ơn khán giả đã lắng nghe, và mời khán giả đặt câu hỏi

Nào, chúng mình hãy cùng nhau phân tích từng phần nhé. Sau đó, bạn chỉ cần thực hiện đúng theo những gì đã hướng dẫn cho các chủ đề khác nhau.

Trước hết, hãy điểm qua 5 bước chuẩn bị cho một bài thuyết trình:

  • Bước 1: Phân tích định nghĩa của chủ đề, xác định mục tiêu và đối tượng của bài thuyết trình, cũng như những điểm cần lưu ý khi nói về chủ đề này.
  • Bước 2: Lên kế hoạch cho bài thuyết trình, chia bài thành các phần nhỏ, xác định thời gian cho mỗi phần, và viết ra những ý chính và chi tiết cho mỗi phần.
  • Bước 3: Viết bản thảo cho bài thuyết trình, sử dụng những từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc câu phù hợp với trình độ tiếng Đức của bạn, cũng như với mục tiêu và đối tượng của bài thuyết trình. Bạn cũng nên thêm vào những mẫu câu và ví dụ để làm sinh động và thuyết phục hơn cho bài nói của bạn.
  • Bước 4: Luyện tập bài thuyết trình, ghi âm hoặc quay video lại bài nói của bạn, nghe lại và tự đánh giá xem bạn đã nói rõ ràng, trôi chảy và có lỗi sai nào không. Bạn cũng nên xin ý kiến từ người khác, nhất là những người có kinh nghiệm hoặc giỏi tiếng Đức, để họ góp ý và chỉnh sửa cho bạn.
  • Bước 5: Thực hiện bài thuyết trình trước khán giả, tự tin và thoải mái khi nói, duy trì sự liên lạc mắt với khán giả, và chuẩn bị sẵn sàng cho những câu hỏi có thể được đặt ra sau khi kết thúc bài thuyết trình.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu nghiên cứu từng phần của một bài thuyết trình cùng với ví dụ cụ thể.

Phân tích chi tiết cấu trúc của một bài thuyết trình

Einleitung

Phần Einleitung: của bài thuyết trình gồm những phần cơ bản sau:

  1. Chào hỏi khán giả: Bắt đầu bài thuyết trình bằng cách chào mừng khán giả. Ví dụ: Guten Tag, meine Damen und Herren (Chào các quý ông và quý bà).
  2. Giới thiệu chủ đề: Tiếp theo, hãy giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình. Ví dụ: Heute möchte ich über das Thema Umweltschutz sprechen (Hôm nay, tôi muốn nói về chủ đề ‘Bảo vệ môi trường’).
  3. Giới thiệu bản thân: Đừng quên giới thiệu bản thân. Ví dụ: Mein Name ist Nguyen, und ich komme aus Vietnam (Tên tôi là Nguyễn, và tôi đến từ Việt Nam).
  4. Giới thiệu cấu trúc bài thuyết trình: Cuối cùng, hãy giới thiệu cấu trúc của bài thuyết trình. Ví dụ: Zuerst werde ich meine vorläufige Bewertung des Themas geben, dann werde ich meine Erfahrungen teilen, die Situation in Vietnam diskutieren, die Vorteile und Nachteile aufzeigen, meine Meinung äußern und schließlich abschließen (Đầu tiên, tôi sẽ đưa ra đánh giá sơ bộ về chủ đề, sau đó tôi sẽ chia sẻ kinh nghiệm của mình, thảo luận về tình hình ở Việt Nam, chỉ ra ưu và nhược điểm, phát biểu ý kiến của mình và cuối cùng là kết luận).

Bạn có thể thay thế các thông tin của đoạn trên sao cho phù hợp với thông tin cá nhân cũng như chủ đề của bạn.

Vorläufige Bewertung des Themas

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét phần Vorläufige Bewertung des Themas:

  1. Yêu cầu: Phần này yêu cầu bạn đưa ra một đánh giá sơ bộ về chủ đề. Điều này có thể bao gồm việc nêu lên một số quan điểm chung, hoặc chỉ ra một số vấn đề liên quan đến chủ đề.
  2. Mẫu câu: Ví dụ, bạn có thể nói: Ich denke, dass der Umweltschutz eine sehr wichtige Aufgabe für jeden von uns ist (Tôi nghĩ rằng bảo vệ môi trường là một nhiệm vụ rất quan trọng đối với mỗi chúng ta).
  3. Ví dụ về chủ đề cụ thể: Nếu chủ đề của bạn là Umweltschutz (Bảo vệ môi trường), bạn có thể nói: Angesichts der aktuellen globalen Erwärmung und der zunehmenden Umweltverschmutzung ist es dringender denn je, Maßnahmen zum Schutz unserer Umwelt zu ergreifen (Trước tình hình nóng lên toàn cầu hiện nay và ô nhiễm môi trường ngày càng tăng, việc thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường của chúng ta trở nên cấp bách hơn bao giờ hết).

Bạn có thể thay thế thông tin phù hợp với bản thân dựa vào những mẫu câu trên.

Erfahrung

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét phần Erfahrung:

  1. Yêu cầu: Phần này yêu cầu bạn chia sẻ kinh nghiệm cá nhân liên quan đến chủ đề. Điều này có thể bao gồm việc bạn đã làm gì để đối phó với vấn đề, hoặc những gì bạn đã học từ việc giải quyết vấn đề.
  2. Mẫu câu: Ví dụ, bạn có thể nói: In meiner Erfahrung habe ich festgestellt, dass es wichtig ist, bewusst Entscheidungen zu treffen, die die Umwelt schützen (Theo kinh nghiệm của tôi, tôi nhận thấy rằng việc quyết định có ý thức để bảo vệ môi trường là rất quan trọng).
  3. Ví dụ về chủ đề cụ thể: Nếu chủ đề của bạn là Umweltschutz (Bảo vệ môi trường), bạn có thể nói: Zum Beispiel versuche ich immer, wiederverwendbare Taschen anstelle von Plastiktüten zu verwenden, und ich fahre Fahrrad anstelle von Autos, wann immer möglich (Ví dụ, tôi luôn cố gắng sử dụng túi tái sử dụng thay vì túi nhựa, và tôi đi xe đạp thay vì đi ô tô mỗi khi có thể).

Situation in Vietnam

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét phần Situation in Vietnam:

  1. Yêu cầu: Phần này yêu cầu bạn thảo luận về tình hình hiện tại liên quan đến chủ đề tại Việt Nam. Điều này có thể bao gồm việc nêu lên một số thách thức, cơ hội, hoặc xu hướng hiện tại.
  2. Mẫu câu: Ví dụ, bạn có thể nói: In Vietnam sehen wir eine wachsende Bewegung zur Reduzierung von Plastikabfällen (Ở Việt Nam, chúng ta thấy một phong trào ngày càng lớn để giảm lượng rác thải nhựa).
  3. Ví dụ về chủ đề cụ thể: Nếu chủ đề của bạn là Umweltschutz (Bảo vệ môi trường), bạn có thể nói: Zum Beispiel gibt es in vielen Städten Kampagnen zur Förderung der Verwendung von wiederverwendbaren Taschen und zur Reduzierung von Einwegplastik (Ví dụ, có nhiều chiến dịch ở nhiều thành phố nhằm khuyến khích việc sử dụng túi tái sử dụng và giảm việc sử dụng nhựa dùng một lần).

Vorteile

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét phần Vorteile:

  1. Yêu cầu: Phần này yêu cầu bạn nêu lên những ưu điểm liên quan đến chủ đề. Điều này có thể bao gồm việc nêu lên những lợi ích, tiềm năng, hoặc những điểm tích cực khác.
  2. Mẫu câu: Ví dụ, bạn có thể nói: Einer der Vorteile des Umweltschutzes ist, dass er dazu beiträgt, die natürlichen Ressourcen unseres Planeten für zukünftige Generationen zu bewahren (Một trong những ưu điểm của việc bảo vệ môi trường là nó giúp bảo tồn các nguồn tài nguyên tự nhiên của hành tinh cho các thế hệ tương lai).
  3. Ví dụ về chủ đề cụ thể: Nếu chủ đề của bạn là Umweltschutz (Bảo vệ môi trường), bạn có thể nói: Zum Beispiel kann die Reduzierung von Plastikabfällen dazu beitragen, die Verschmutzung unserer Ozeane zu verringern und das Überleben vieler Meeresarten zu sichern (Ví dụ, việc giảm lượng rác thải nhựa có thể giúp giảm ô nhiễm đại dương của chúng ta và đảm bảo sự sống còn của nhiều loài biển).

Nachteile

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét phần Nachteile:

  1. Yêu cầu: Phần này yêu cầu bạn nêu lên những nhược điểm liên quan đến chủ đề. Điều này có thể bao gồm việc nêu lên những khó khăn, rủi ro, hoặc những điểm tiêu cực khác.
  2. Mẫu câu: Ví dụ, bạn có thể nói: Trotz der vielen Vorteile des Umweltschutzes gibt es auch einige Nachteile (Mặc dù có nhiều ưu điểm của việc bảo vệ môi trường, nhưng cũng có một số nhược điểm).
  3. Ví dụ về chủ đề cụ thể: Nếu chủ đề của bạn là Umweltschutz (Bảo vệ môi trường), bạn có thể nói: Zum Beispiel kann es teuer und zeitaufwendig sein, nachhaltige Praktiken umzusetzen, und nicht jeder hat die Ressourcen oder das Wissen, um dies zu tun (Ví dụ, việc thực hiện các thực hành bền vững có thể tốn kém và tốn thời gian, và không phải ai cũng có nguồn lực hoặc kiến thức để làm điều này).

Meinung äußern

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét phần Meinung äußern:

  1. Yêu cầu: Phần này yêu cầu bạn phát biểu ý kiến cá nhân của mình về chủ đề. Điều này có thể bao gồm việc nêu lên những quan điểm, suy nghĩ, hoặc cảm nhận của bạn.
  2. Mẫu câu: Ví dụ, bạn có thể nói: Ich glaube, dass der Umweltschutz eine Priorität für uns alle sein sollte (Tôi tin rằng việc bảo vệ môi trường nên là ưu tiên cho tất cả chúng ta).
  3. Ví dụ về chủ đề cụ thể: Nếu chủ đề của bạn là Umweltschutz (Bảo vệ môi trường), bạn có thể nói: “Ich denke, dass jeder von uns eine Rolle bei der Reduzierung von Plastikabfällen spielen kann und sollte, um unseren Planeten für zukünftige Generationen zu schützen (Tôi nghĩ rằng mỗi người trong chúng ta đều có thể và nên đóng một vai trò trong việc giảm lượng rác thải nhựa để bảo vệ hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai).

Abschluss

Cuối cùng, chúng ta sẽ xem xét phần Abschluss:

  1. Định nghĩa: Phần này yêu cầu bạn kết thúc bài thuyết trình một cách mạch lạc. Điều này có thể bao gồm việc tóm tắt lại những điểm chính, cảm ơn khán giả đã lắng nghe, và mời khán giả đặt câu hỏi.
  2. Mẫu câu: Ví dụ, bạn có thể nói: Das sind meine Gedanken zum Umweltschutz. Ich danke Ihnen für Ihre Aufmerksamkeit und freue mich auf Ihre Fragen (Đó là suy nghĩ của tôi về việc bảo vệ môi trường. Tôi cảm ơn sự chú ý của bạn và mong chờ câu hỏi của bạn).
  3. Ví dụ về chủ đề cụ thể: Nếu chủ đề của bạn là Umweltschutz, bạn có thể nói: Ich hoffe, dass wir alle Maßnahmen ergreifen können, um unseren Planeten für zukünftige Generationen zu schützen. Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit. Gibt es Fragen? (Tôi hy vọng rằng chúng ta tất cả có thể thực hiện các biện pháp để bảo vệ hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai. Cảm ơn sự chú ý của bạn. Có câu hỏi nào không?).

Bài thuyết trình mẫu hoàn chỉnh

Dựa vào các phân tích trên, chúng ta có thể kết hợp chúng lại với nhau để thành một bài thuyết trình mẫu hoàn chỉnh về chủ đề Umweltschutz như sau:

Guten Tag, meine Damen und Herren. Heute möchte ich über das Thema Umweltschutz sprechen. Mein Name ist Nguyen, und ich komme aus Vietnam. Zuerst werde ich meine vorläufige Bewertung des Themas geben, dann werde ich meine Erfahrungen teilen, die Situation in Vietnam diskutieren, die Vorteile und Nachteile aufzeigen, meine Meinung äußern und schließlich abschließen.

Ich denke, dass der Umweltschutz eine sehr wichtige Aufgabe für jeden von uns ist. Angesichts der aktuellen globalen Erwärmung und der zunehmenden Umweltverschmutzung ist es dringender denn je, Maßnahmen zum Schutz unserer Umwelt zu ergreifen.

In meiner Erfahrung habe ich festgestellt, dass es wichtig ist, bewusst Entscheidungen zu treffen, die die Umwelt schützen. Zum Beispiel versuche ich immer, wiederverwendbare Taschen anstelle von Plastiktüten zu verwenden, und ich fahre Fahrrad anstelle von Autos, wann immer möglich.

In Vietnam sehen wir eine wachsende Bewegung zur Reduzierung von Plastikabfällen. Zum Beispiel gibt es in vielen Städten Kampagnen zur Förderung der Verwendung von wiederverwendbaren Taschen und zur Reduzierung von Einwegplastik.

Einer der Vorteile des Umweltschutzes ist, dass er dazu beiträgt, die natürlichen Ressourcen unseres Planeten für zukünftige Generationen zu bewahren. Zum Beispiel kann die Reduzierung von Plastikabfällen dazu beitragen, die Verschmutzung unserer Ozeane zu verringern und das Überleben vieler Meeresarten zu sichern.

Trotz der vielen Vorteile des Umweltschutzes gibt es auch einige Nachteile. Zum Beispiel kann es teuer und zeitaufwendig sein, nachhaltige Praktiken umzusetzen, und nicht jeder hat die Ressourcen oder das Wissen, um dies zu tun.

Ich glaube, dass der Umweltschutz eine Priorität für uns alle sein sollte. Ich denke, dass jeder von uns eine Rolle bei der Reduzierung von Plastikabfällen spielen kann und sollte, um unseren Planeten für zukünftige Generationen zu schützen.

Das sind meine Gedanken zum Umweltschutz. Ich danke Ihnen für Ihre Aufmerksamkeit und freue mich auf Ihre Fragen.

Phần ba bài thi nói tiếng Đức B1 định dạng Goethe

Phần ba là một đoạn hội thoại giữa giám khảo và thí sinh thi cũng như giữa các thí sinh thi với nhau. Cụ thể: người nghe sẽ đưa ra đánh giá và câu hỏi về chủ đề của người thuyết trình. Người thuyết trình cám ơn lời đánh giá và trả lời câu hỏi.

Dưới đây là một số gợi ý cho phần thứ ba của bài thi nói tại Viện Goethe:

  1. Khán giả đánh giá và đặt câu hỏi: Khán giả sau khi nghe xong bài thuyết trình sẽ đánh giá và đặt câu hỏi. Đánh giá nên thể hiện sự chú ý và quan tâm đến bài thuyết trình. Ví dụ: Vielen Dank für Ihre interessante Präsentation über Umweltschutz. Ich habe eine Frage zu… (Cảm ơn bạn vì bài thuyết trình thú vị về bảo vệ môi trường. Tôi có một câu hỏi về…).
  2. Người thuyết trình phản hồi lại khán giả: Người thuyết trình cần phản hồi một cách lịch sự và thông minh. Đầu tiên, hãy cảm ơn khán giả vì sự đánh giá và câu hỏi của họ. Sau đó, trả lời câu hỏi một cách rõ ràng và tự tin. Ví dụ: Vielen Dank für Ihre freundlichen Worte und Ihre Frage. Bezüglich Ihrer Frage… (Cảm ơn bạn vì những lời khen ngợi và câu hỏi của bạn. Về câu hỏi của bạn…).

Dưới đây là một ví dụ cụ thể cho phần thứ ba của bài thi nói tại Viện Goethe với chủ đề Umweltschutz (Bảo vệ môi trường):

Khán giả: Vielen Dank für Ihre interessante Präsentation über Umweltschutz, Nguyen. Sie haben viele wichtige Punkte angesprochen und ich habe viel gelernt. Ich habe eine Frage zu den Maßnahmen, die wir ergreifen können, um Plastikabfälle zu reduzieren. Könnten Sie einige spezifische Beispiele nennen? (Cảm ơn bạn vì bài thuyết trình thú vị về bảo vệ môi trường, Nguyễn. Bạn đã đề cập đến nhiều điểm quan trọng và tôi đã học được nhiều. Tôi có một câu hỏi về các biện pháp mà chúng ta có thể thực hiện để giảm lượng rác thải nhựa. Bạn có thể đưa ra một số ví dụ cụ thể không?)

Người thuyết trình: Vielen Dank für Ihre freundlichen Worte und Ihre Frage. Bezüglich Ihrer Frage, es gibt viele Maßnahmen, die wir ergreifen können, um Plastikabfälle zu reduzieren. Zum Beispiel können wir wiederverwendbare Taschen anstelle von Plastiktüten verwenden, Plastikflaschen durch wiederverwendbare Wasserflaschen ersetzen und Produkte mit weniger Verpackungsmaterial wählen. Darüber hinaus können wir auch an Recyclingprogrammen teilnehmen und Produkte aus recyceltem Material kaufen. (Cảm ơn bạn vì những lời khen ngợi và câu hỏi của bạn. Về câu hỏi của bạn, có nhiều biện pháp mà chúng ta có thể thực hiện để giảm lượng rác thải nhựa. Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng túi tái sử dụng thay vì túi nhựa, thay thế chai nhựa bằng chai nước tái sử dụng và chọn sản phẩm với ít vật liệu đóng gói hơn. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể tham gia các chương trình tái chế và mua sản phẩm từ vật liệu tái chế.)

Hy vọng, với hướng dẫn trên, các bạn phần nào nắm được phương pháp chuẩn bị cho phần hai và phần ba môn thi nói tiếng Đức B1, cũng như cách chuẩn bị khi bước vào kì thi nói tại Viện Goethe.

Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn nữa về môn nói tiếng Đức B1, bạn có thể đăng kí khóa học trực tuyến của CLB Tiếng Đức Việt Đức: Ôn thi nói tiếng Đức B1 định dạng Goethe. Khóa học bao gồm hàng hàng từ vựng, mẫu câu, bài mẫu song ngữ Đức Việt liên quan đến 84 chủ đề thi nói Teil 1, Teil 2 và 3 B1 tại Goethe. Với khóa học, bạn không những có thể chuẩn bị tốt cho kì thi nói B1 tại Goethe, mà còn có thể học được nhiều từ vựng, mẫu câu thiết thực có thể áp dụng trong cuộc sống hàng ngày tại Đức. Phiên bản của khóa học cũng được xuất bản thành sách giấy. Vui lòng liên hệ Zalo: 0904 969 086 để đặt mua bộ sách Ôn thi kĩ năng nói tiếng Đức B1 này bạn nhé.

Bạn cũng có thể tham khảo các khóa học tiếng Đức trực tiếp tại lớp học tại đây:

1 2 3

Chúc bạn sớm làm chủ kĩ năng nói tiếng Đức. Hẹn gặp lại ở những hướng dẫn cụ thể về từng chủ đề nói tiếng Đức B1 trong những bài kế tiếp.

Bài viết bạn có thể thích:

[Nói B2] - Hướng dẫn nói tiếng Đức B2

Phần thi nói tiếng Đức trình độ B2 theo định dạng Goethe gồm hai phần, kéo dài 15 phút, với tổng số điểm 100, trong đó có 16 điểm cho phần phát âm.

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề phương tiện truyền thông

Mẫu câu theo chủ đề phương tiện truyền thông gồm các từ vựng và mẫu câu quan trọng giúp bạn làm chủ kì thi nói tiếng Đức trình độ A1, A2.

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề thông tin cá nhân

Thông tin cá nhân là một trong những chủ đề đầu tiên, quan trọng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Bạn cần dùng nó trong công việc hay đi mua sắm.

Bạn đã biết 1000 từ tiếng Đức này chưa? Hãy tự kiểm tra nhé

Tiếng Đức là một ngôn ngữ phong phú và đa dạng, có hàng ngàn từ vựng khác nhau để diễn đạt những ý nghĩa, cảm xúc và tình huống khác nhau. Bạn có biết rằng để đạt được trình độ B1 trong tiếng Đức, bạn cần phải nắm vững ít nhất 1000 từ vựng tiếng Đức B1 kh...

[Đọc B2] - Kì nghỉ hè

„Kì nghỉ hè“ là một bài đọc hiểu tiếng Đức thuộc trình độ B2. Qua mỗi bài đọc, bạn lại có dịp ôn lại từ vựng và củng cố ngữ pháp.

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề tình bạn

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề tình bạn gồm các từ vựng và mẫu câu quan trọng giúp bạn làm chủ kì thi nói tiếng Đức trình độ A1, A2.

Bài 20: Tân ngữ trực tiếp trong tiếng Đức - Akkusativ

Trong tiếng Đức, thành phần nào bị động từ tác động thì được gọi là tân ngữ. Nó thường là tân ngữ trực tiếp hay còn gọi là cách 4, Akkusativ.

Tình huống tại quán ăn trong tiếng Đức

Đi ăn tiệm là một trong những nét riêng tại Đức. Người Đức thậm chí còn có một bữa ăn sáng rất dài cùng với gia đình ở quán vào ngày chủ nhật.

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề nơi ở - mein Wohnort

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề nơi ở - mein Wohnort, một trong những chủ đề trong kì thi nói.

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

5 11 đánh giá
Bình chọn bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

3 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Có thể bạn đã bỏ qua

CLB Tiếng Đức Việt Đức
3
0
Rất thích ý kiến của bạn. Hãy để lại ý kiến bạn nhé.x