Các cách nói cám ơn trong tiếng Đức

0 790

3 phút Nếu bạn đang học tiếng Đức hoặc có dịp giao tiếp với người Đức, bạn sẽ cần biết cách nói cám ơn trong tiếng Đức một cách lịch sự và chuẩn xác.

Các cách nói cám ơn trong tiếng Đức

Các cách nói cám ơn trong tiếng Đức

3 phút

Nếu bạn đang học tiếng Đức hoặc có dịp giao tiếp với người Đức, bạn sẽ cần biết cách nói cám ơn trong tiếng Đức một cách lịch sự và chuẩn xác. Tiếng Đức có nhiều cách nói cám ơn khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh, mức độ trang trọng và ý nhấn mạnh của bạn. Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu cho bạn một số cách nói cám ơn trong tiếng Đức phổ biến nhất, cùng với cách trả lời khi được cảm ơn và một số ví dụ minh họa.

Lời cảm ơn thông thường

Cách nói cám ơn đơn giản và phổ biến nhất trong tiếng Đức là danke. Danke có nghĩa là “cảm ơn” hoặc “cảm ơn bạn”. Bạn có thể dùng từ này trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, với người quen hoặc không quen. Nhấn vào biểu tượng chiếc loa để nghe phát âm.

Ví dụ:

  • Danke für die Einladung! (Cảm ơn vì lời mời!)
  • Danke für das Geschenk! (Cảm ơn vì món quà!)
  • Danke für deine Hilfe! (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn!)

Nếu bạn muốn nói rõ hơn là bạn cảm ơn ai, bạn có thể dùng câu Ich danke Ihnen hoặc Ich danke dir. Cả hai câu này đều có nghĩa là “Tôi cảm ơn bạn”. Ich trong tiếng Đức có nghĩa là “Tôi”. Trong câu này, danke là dạng chia ở ngôi ich của động từ danken có nghĩa là “cảm ơn”. Khi viết hoa, Ihnen là đại từ ở thể trang trọng có nghĩa “Ngài”. Dir là đại từ có nghĩa bạn ở dạng thân quen. Bạn nên dùng Ihnen khi nói với người lớn tuổi, người có quyền hành hoặc người xa lạ. Bạn có thể dùng dir khi nói với người bạn thân, người cùng lứa tuổi hoặc người thân.

Ví dụ:

Ich danke Ihnen für Ihre Unterstützung! (Tôi cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ của bạn!)

Ich danke dir für deine Freundschaft! (Tôi cảm ơn bạn vì tình bạn của bạn!)

Nếu bạn muốn trả lời khi được cảm ơn, bạn có thể dùng từ bitte. Bitte có nghĩa là “dạ”, “vâng” hoặc “không có gì”. Bạn có thể dùng từ này để bày tỏ sự khiêm nhường và lịch sự khi ai đó biết ơn bạn.

Ví dụ:

Danke für das Essen! (Cảm ơn vì bữa ăn!)

Bitte sehr! (Không có gì!)

Ví dụ:

Möchtest du einen Kaffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?)

Bitte! (Dạ!)

Lời cảm ơn có ý nhấn mạnh

Nếu bạn muốn thể hiện sự biết ơn sâu sắc hơn, bạn có thể dùng một số cách nói cám ơn có ý nhấn mạnh trong tiếng Đức. Dưới đây là một số cách nói cám ơn phổ biến và cách phát âm của chúng:

Danke schön: Cảm ơn nhiều. Từ schön đi một mình có nghĩa là “xinh đẹp” hoặc “đáng yêu” nhưng không được dịch nghĩa trong câu danke schön.

Danke sehr: Cảm ơn rất nhiều. Từ sehr có nghĩa là “nhiều” hoặc “rất nhiều”. Cụm từ này hơi mạnh hơn danke schön.

Tausend Dank: Cảm ơn nghìn lần. Từ tausend trong tiếng Đức có nghĩa là “một nghìn”. Trong cụm từ này, dank là danh từ có nghĩa “cảm ơn”.

Danke vielmals: Cảm ơn rất nhiều. Từ vielmals có nghĩa là “rất nhiều” hoặc “nhiều lần”.

Vielen Dank: Cảm ơn rất nhiều. Từ vielen có nghĩa là “nhiều”.

Ich bin Ihnen/dir sehr dankbar für…: Tôi rất biết ơn bạn vì… Bạn có thể bổ sung vào phần sau của câu bằng lý do vì sao bạn muốn cảm ơn.

Ví dụ:

Danke schön für die Blumen! (Cảm ơn đẹp vì bó hoa!)

Danke sehr für Ihre Geduld! (Cảm ơn rất nhiều vì sự kiên nhẫn của bạn!)

Tausend Dank für deine Einladung! (Cảm ơn nghìn lần vì lời mời của bạn!)

Danke vielmals für deine Hilfe! (Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn!)

Vielen Dank für das Kompliment! (Cảm ơn rất nhiều vì lời khen!)

Ich bin Ihnen sehr dankbar für diese Gelegenheit! (Tôi rất biết ơn bạn vì cơ hội này!)

Bài viết này đã giới thiệu cho bạn một số cách nói cám ơn trong tiếng Đức, cùng với cách trả lời khi được cảm ơn và một số ví dụ minh họa. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Đức một cách lịch sự và chuẩn xác hơn.

Hẹn gặp các bạn ở những bài viết kế tiếp!

Bài viết bạn có thể thích:

Bài 5: Ngày tháng năm trong tiếng Đức

Để tiếp tục ôn luyện phần phát âm và phần số trong tiếng Đức, hôm nay chúng ta tiếp tục tìm hiểu cách nói ngày tháng năm trong tiếng Đức.

Bài 41: Danh tính từ trong tiếng Đức - substantivierte Adjektive

Trong tiếng Đức, ta có thể biến tính từ thành danh từ để câu văn linh hoạt, hấp dẫn. Năm phút đọc giúp bạn làm chủ hoàn toàn vấn đề này.

Học tiếng Đức siêu nhàn với bộ thẻ từ vựng 1000 từ tiếng Đức A2 - Sản phẩm độc quyền của CLB Tiếng Đức Việt Đức

Nếu bạn đã biết và yêu thích tiếng Đức, thì bạn không thể bỏ qua bộ thẻ từ vựng 1000 từ tiếng Đức A2 tại CLB Tiếng Đức Việt Đức.

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề nơi ở - mein Wohnort

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề nơi ở - mein Wohnort, một trong những chủ đề trong kì thi nói.

Bài 21: Tân ngữ gián tiếp trong tiếng Đức – Dativ

Dùng cách 3, Dativ, tặng cách hay tân ngữ gián tiếp trong tiếng Đức không bao giờ sai nữa sau khi đọc bài viết siêu dễ hiểu này trong 5 phút.

Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề nghề nghiệp thủ công

Bạn đã bao giờ sửa chữa nhà cửa hay chưa? Nếu không biết những nghề nghiệp sau, bạn sẽ khó có thể google để tìm được đúng thợ phải không nào?

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề phương tiện truyền thông

Mẫu câu theo chủ đề phương tiện truyền thông gồm các từ vựng và mẫu câu quan trọng giúp bạn làm chủ kì thi nói tiếng Đức trình độ A1, A2.

Mẫu câu tiếng Đức theo chủ đề gia đình và con cái

Chủ đề Familie und Kinder là một trong những chủ đề quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Nó cũng là một trong những chủ đề mà đi thi bạn thường gặp phải.

Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề viết tắt

Có rất nhiều từ viết tắt trong tiếng Đức. Ở bài này, chúng ta cùng tìm hiểu một số từ thông dụng thường thấy trong các văn bản hàng ngày nhé.

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

4.8 4 đánh giá
Bình chọn bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Có thể bạn đã bỏ qua

CLB Tiếng Đức Việt Đức
0
Rất thích ý kiến của bạn. Hãy để lại ý kiến bạn nhé.x