100 danh từ tiếng Đức phổ biến

4 phút Danh từ cùng với động từ là một trong hai từ loại không thể thiếu được trong ngôn ngữ sử dụng hàng ngày. Để đặt câu, các bạn cần biết tối thiểu động từ và danh từ.

100 danh từ tiếng Đức phổ biến

100 danh từ tiếng Đức phổ biến

4 phút

Danh từ cùng với động từ là một trong hai từ loại không thể thiếu được trong ngôn ngữ sử dụng hàng ngày. Để đặt câu, các bạn cần biết tối thiểu động từ và danh từ.

Ở bài trước, các bạn đã nắm rõ 50 động từ phổ biến trong tiếng Đức, ở bài này, chúng ta sẽ tiếp tục học 100 danh từ phổ biến trong tiếng Đức để phục vụ việc luyện phát âm và sau đó là việc đặt câu trong các bài học sắp tới.

Các danh từ đều được ghi rõ giống, có ví dụ đi kèm, rất dễ học, dễ nhớ.

Tiếng ĐứcVí dụTiếng ViệtVí dụ
der BahnhofWo ist der Bahnhof?nhà gaGa xe lửa ở đâu ạ?
der KofferWie viele Koffer hast du?valiBạn có bao nhiêu cái va li?
das GepäckKannst du mir mit meinem Gepäck helfen?hành lýBạn có thể giúp tôi mang hành lý được không?
das TicketIch habe mein Ticket verloren.vé (máy bay)Tôi bị mất vé.
die FahrkarteWo kann ich eine Fahrkarte kaufen?vé (tàu, xe)Tôi có thể mua vé ở đâu?
die JugendherbergeIch suche die Jugendherberge “Flower City.”nhà nghỉTôi đang tìm nhà trọ “Flower City.”
das ZimmerHast du ein großes Zimmer?căn phòngBạn có phòng nào lớn không?
der ZugWann fährt der Zug ab?tàu hoảTàu rời đi lúc mấy giờ?
das GleisWelches Gleis ist der Zug nach Moskau?đường rayTàu đi Moskau ở đường ray nào nhỉ?
das GeldIch habe kein Geld.tiềnTôi không có tiền.
die TürBitte halten Sie die Tür geschlossen.cánh cửaLàm ơn hãy đóng cửa lại.
das EssenDu kannst kein Essen in die Bibliothek bringen.thức ănBạn không thể đặt thức ăn trong thư viện.
die StraßeWelche Straße ist das?con đườngPhố này tên là gì nhỉ?
der FlugIch habe meinen Flug verpasst.chuyến bayTôi đã lỡ chuyến bay.
die HaltestelleIch stehe an der Haltestelle.trạm xe buýtTôi đứng ở điểm dừng.
der SchlüsselHier ist dein Schlüssel.chìa khóaĐây là chìa khoá của bạn.
der LöffelGib mir bitte den Löffel.cái muỗngLàm ơn đưa cho tôi cái thìa.
die GabelDiese Gabel ist schmutzig.cái nĩaCái nĩa này bẩn rồi.
das MesserIch hätte gerne noch ein Messer, bitte.con daoTôi muốn có một con dao, xin vui lòng.
das KissenMein Kissen ist zu hart.cái gốiGối của tôi cứng quá.
die DeckeMeine Decke ist warm.trần nhàChăn của tôi rất ấm.
das FensterWarum hast du das Fenster eingeschlagen?cửa sổTại sao bạn lại đập vỡ cửa sổ?
der TischSie setzten sich an den Tisch.cái bànHọ ngồi xuống bàn.
der SesselMeine Katze mag meinen Sessel sehr.ghế bànhCon mèo rất thích cái ghế bành của tôi.
der FernseherSein neuer Fernseher ist kaputt.TVChiếc TV mới của anh ta bị hỏng rồi.
die GierGier zerreißt die Welt.tham lamLòng tham rơi nước mắt trên thế giới.
die ZusammenarbeitZusammenarbeit ist der Schlüssel zum Erfolg.sự hợp tácHợp tác là chìa khóa để thành công.
die FreiheitGibt es Freiheit in Ihrem Land?tự doCó tự do ở nước bạn không?
der FriedenIrgendwann wird es Frieden auf der Welt geben.hòa bìnhMột lúc nào đó sẽ có hòa bình trên thế giới.
die RegierungGibst du der Regierung die Schuld?chính phủBạn đổ lỗi cho chính phủ à?
der HassHass ist keine Lösung.sự ghét bỏGhét không phải là một giải pháp.
die LiebeIch glaube an die Liebe auf den ersten Blick.tình yêuTôi tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.
die UmweltverschmutzungDie Umweltverschmutzung ist meine Hauptsorge für die Zukunft.sự ô nhiễmSự ô nhiễm là mối quan tâm chính của tôi cho tương lai.
die BildungWir geben zu wenig Geld für Bildung aus.giáo dụcChúng ta chi tiêu quá ít cho giáo dục.
der TaschenrechnerTaschenrechner sind in der Klausur verboten.máy tínhKhông được sử dụng máy tính trong phòng thi.
das PapierDarf ich auf dem Stück Papier schreiben?giấyTôi có thể viết trên mảnh giấy này không?
der StiftKannst du mir meinen Stift zurückgeben?cây bút chìBạn có thể trả lại tôi cái bút chì được không?
der KlebstoffLass kein Klebstoff in die Augen kommen.keo dínhĐừng để keo dính bắn vào mắt.
das PultDas Mikrofon am Pult ist nicht angeschlossen.bục giảngMicrô trên bàn điều khiển không được kết nối.
das KlassenzimmerDas Fliegende Klassenzimmer ist mein Lieblingsbuch von Erich Kästner.lớp họcDas Fliegende Klassenzimmer của Erich Kästner là cuốn sách ưa thích của tôi.
die HausaufgabenWo sind deine Hausaufgaben?bài tập về nhàBạn tập về nhà của bạn đâu?
der AufsatzDein Aufsatz ist zu kurz.bài vănBài luận của bạn quá ngắn.
die VeranstaltungDie Veranstaltung wird um 16:30Uhr starten.Sự kiệnSự kiện này sẽ bắt đầu lúc 16:30.
die BurschenschaftBist du in irgendeiner Burschenschaften?hội huynh đệBạn có trong hội huynh đệ nào không?
der ProfessorMein Professor ist geduldig.giáo sưGiáo sư của tôi rất kiên nhẫn.
die SprechstundeSeine Sprechstunde ist immer nur Dienstags.giờ tư vấnGiờ tư vấn của ông ấy luôn vào thứ ba.
die BewerbungSind Sie mit Ihrer Bewerbung fertig?đơn xin việcBạn đã viết xong đơn xin việc chưa?
die VorlesungSchlafen Sie nicht während einer Vorlesung.bài giảngĐừng ngủ gật trên giảng đường nhé.
die MensaDas Essen in der Mensa schmeckt wie das Essen im Gefängnis.căng tinCác món ở căng tin ăn như cơm tù.
das StipendiumIch hoffe ich werde das Stipendium bekommen.học bổngTôi hy vọng tôi sẽ nhận được học bổng.
die FristDie Frist für die Bewerbung ist der letzte Tag im Januar.thời hạnHạn nộp đơn xin việc là ngày cuối cùng của tháng một.
der KopiererIch hasse unseren Kopierer.máy sao chépTôi ghét máy photocopy của chúng tôi.
die KaffeepauseKaffeepausen sind das schönste an meinem Job.Phá vỡ cà phêGiờ giải lao là thời gian đẹp nhất trong công việc.
das GehaltIch bekomme mein Gehalt nächsten Freitag.lươngTôi nhận được tiền lương của tôi vào thứ Sáu tới.
der GehaltsscheckMein Gehaltsscheck wird jedes Jahr größer.séc chuyển lươngSéc chuyển lương của tôi tăng dần hàng năm.
der VertragWir konnten den Vertrag während des Treffens nicht unterschreiben.hợp đồngChúng tôi không thể ký hợp đồng trong cuộc họp.
das FleischIch esse kein Fleisch.thịtTôi không ăn thịt.
die KartoffelWas kosten die Kartoffeln?khoai tâyKhoai tây giá bao nhiêu vậy?
der KohlKohl ist in Deutschland sehr billig.bắp cảiỞ Đức bắp cải rất rẻ.
die WurstWelche Wurst magst du lieber, die Currywurst oder die Weißwurst?xúc xíchBạn thích xúc xích cà ri hay xúc xích trắng?
die PommesZweimal Pommes, bitte.khoai tây chiênLàm ơn cho hai suất khoai tây chiên.
der SalatVom Salat allein werde ich nicht satt.món saladĂn mỗi salad tôi không thể no được.
das EisEine Kugel eis, bitte.kemLàm ơn cho một cục kem.
der SektWas ist der Unterschied zwischen einem Sekt und Champagner?sâm banhSự khác nhau giữa rượu sủi và sâm banh là gì?
das MineralwasserDie meisten Deutschen trinken Mineralwasser.nước khoángHầu hết nước Đức uống nước khoáng.
die SchorleWir servieren hier keine Schorle.có gaChúng tôi không phục vụ đồ uống có ga.
das BrotIch hätte gerne noch etwas Brot, bitte.bánh mìTôi muốn thêm một chút bánh mì ạ.
der EssigÖl und Essig, bitte.giấmXin cho một ít dầu ăn và giấm.
die ZungeIch habe mir die Zunge mit dem Kaffee verbrannt.lưỡiLưỡi tôi bị bỏng vì cà phê.
das BeinMein linkes Bein ist länger als mein rechtes Bein.chânChân trái của tôi dài hơn chân phải.
der KnöchelHast du dir jemals den Knöchel gebrochen?mắt cá chânBạn đã từng vỡ mắt cá chân chưa?
das AugeHalt dir die Augen zu.mắtHãy nhắm mắt lại.
die WangeDarf ich deine Wange küssen?Tôi hôn lên má bạn nhé?
der EllenbogenSei vorsichtig mit deinem Ellenbogen.khuỷu tayHãy cẩn thận với khuỷu tay của bạn.
die AchselhöhleRasierst du dir die Achselhöhlen?nách.Bạn có cạo nách không?
das KnieEr fiel auf die Knie.đầu gốiÔng ta khụy xuống.
der HalsMein Hals ist sonnengebräunt.cổCổ tôi rám nắng.
die HalsketteIch liebe diese Halskette.vòng cổTôi yêu chiếc vòng cổ này.
das ArmbandDas war das Armband meiner Großmutter.vòng tayĐó là vòng tay của bà tôi.
der GürtelEin Gürtel passt zu vielen Kleidern.thắt lưngMột chiếc thắt lưng hợp với rất nhiều bộ quần áo.
der SchuhWie viele Schuhe hast du?chiếc giàyBạn có bao nhiêu đôi giày?
das HandyBrauchst du wirklich zwei Handys?điện thoại di độngBạn có thực sự cần hai điện thoại?
die KopfhörerIch verliere immer meine Kopfhörer.tai ngheTôi luôn mất tai nghe.
das LadegerätIch habe mein Ladegerät vergessen.củ sạcTôi quên bộ sạc của mình.
die KrawatteIch habe Soße auf meine Krawatte verschüttet.cà vạtTôi tràn nước sốt trên cà vạt của tôi.
der PraktikantWir haben ausgezeichnete Praktikanten.thực tập sinhChúng tôi có những thực tập sinh xuất sắc.
der ChefMein Chef arbeitet hart.sếpSếp của tôi làm việc chăm chỉ.
der SchriftstellerMein Onkel ist Schriftsteller.nhà vănBác của tôi là một nhà văn.
der TaxifahrerHat der Taxifahrer uns gesehen?tài xế taxiLiệu tài xế taxi có nhìn thấy chúng ta không?
der MusikerIch wünschte, ich wäre ein Musiker.nhạc sĩTôi ước tôi sẽ là một nhạc sĩ.
der MechanikerMechaniker verdienen viel Geld.thợ cơ khíThợ cơ khí kiếm được rất nhiều tiền.
der ZimmermannIch habe einen Zimmermann angeheuert, um mein Haus zu reparieren.người thợ mộcTôi thuê một người thợ mộc để sửa chữa ngôi nhà của mình.
der KlempnerSchnell, wir brauchen einen Klempner!thợ sửa ống nướcNhanh, chúng ta cần một thợ sửa ống nước!
der FilialleiterIch war fünf Jahre lang Filialleiterin.giám đốc chi nhánhTôi là một người quản lý chi nhánh trong năm năm.
der KassiererKönnen die Kassierer hier kostenlos zu Mittag essen?thu ngânCác thu ngân có được ăn trưa miễn phí ở đây không?
der KochDer Koch kommt aus Belgien.đầu bếpNgười đầu bếp đến từ Bỉ.
der SpionWir haben einen Spion in unserer Organisation.điệp viênTổ chức của chúng ta có một điệp viên.
der SeeräuberGibt es noch Seeräuber?nhà tiên triNgày nay vẫn còn cướp biển chứ?
der FreiwilligeIch bin Freiwilliger in einem Kinderkrankenhaus.tình nguyện viênTôi đang tình nguyện trong một bệnh viện thiếu nhi.
der StraßenkehrerDie Straßenkehrer sind die Helden der Nacht.lao côngCác anh chị lao công là người hùng của màn đêm.

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

Bài viết bạn có thể thích:

Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức
Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức là một trong những từ loại thường xuyên sử dụng nhất. Hãy cùng CLB Tiếng Đức Việt Đức tìm hiểu về vấn đề này.
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề nghề nghiệp
Nghề nghiệp là một trong những chủ đề thường gặp trong cuộc sống hàng ngày cũng như đi thi.
Khung giảng dạy tiếng Đức A1
Khung giảng dạy chung cho trình độ A1, phù hợp với mọi lứa tuổi, nhu cầu học tiếng Đức, do CLB Tiếng Đức Việt Đức thiết kế.
Mẫu câu chào hỏi, giới thiệu bản thân đơn giản trong tiếng Đức
Khi bạn đọc đến bài này, có nghĩa là chúng ta đã đi gần hết quá trình luyện phát âm cơ bản dành cho người mới bắt đầu học tiếng Đức rồi.
Động từ sein trong tiếng Đức
Khi bắt đầu học tiếng Đức, hẳn ai trong chúng ta cũng được thầy cô giáo nói „sein“ là một trong những động từ quan trọng bậc nhất trong tiếng Đức.
Động từ haben trong tiếng Đức
Động từ „haben“ bên cạnh động từ „sein“ và „werden“ là một trong ba động từ quan trọng bậc nhất của tiếng Đức. Chúng ta cùng tìm hiểu về nó nhé.
Nội dung từ vựng tiếng Đức A1
Tại CLB Tiếng Đức Việt Đức học viên được học từ vựng theo các chủ đề thiết yếu, giúp dễ liên hệ các từ với nhau, do đó có thể nhớ, vận dụng nhanh hơn.
Phân từ trong tiếng Đức
Chúng ta đã tiếp xúc với phân từ khá sớm khi học về các thì hoàn thành. Tuy nhiên, ứng dụng của nó không chỉ gói gọn trong phạm vi này.
Thể bị động trong tiếng Đức
Bị động trong tiếng Đức thường gây nhầm lẫn cho học viên. Trong câu bị động chủ ngữ thay vì sinh ra động từ thì lại bị động từ tác động.