Sơ đồ tư duy các âm tiếng Đức

7 144

5 phútHọc phát âm là bước đầu tiên và quan trọng nhất để chinh phục tiếng Đức. Bài viết này sẽ phân loại một cách khoa học các âm trong tiếng Đức dựa trên sự so sánh giữa cách viết và cách phát âm, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và tránh những lỗi sai phổ biến.

Sơ đồ tư duy các âm tiếng Đức

Sơ đồ tư duy các âm tiếng Đức

5 phút

Học phát âm là bước đầu tiên và quan trọng nhất để chinh phục tiếng Đức. Bài viết này sẽ phân loại một cách khoa học các âm trong tiếng Đức dựa trên sự so sánh giữa cách viết và cách phát âm, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và tránh những lỗi sai phổ biến. Bài học chi tiết về phát âm, vui lòng xem tại: Bài 2: Bảng chữ cái và các âm tiếng Đức

Về cơ bản, các âm tiếng Đức có thể được chia làm ba nhóm chính:

  • Viết và phát âm giống tiếng Việt
  • Viết khác tiếng Việt nhưng phát âm giống
  • Viết giống tiếng Việt nhưng phát âm khác
Sơ đồ tư duy các âm tiếng Đức

PHẦN 1: ÂM VIẾT GIỐNG & PHÁT ÂM GIỐNG

Đây là nhóm âm „thân thiện“ nhất. Nhìn mặt chữ, bạn có thể phát âm gần giống như trong tiếng Việt.

Sơ đồ tư duy các âm tiếng Đức

1. Nguyên Âm Đơn

Chữ A (a)

  • Phát âm là „a”: man (người ta) – /man/
  • Phát âm là „ă” (ngắn và nhanh): Mann (người đàn ông) – /măn/
    -> Mẹo: „Mann” có hai chữ „n“ nên nguyên âm „a“ đứng trước sẽ được đọc ngắn lại.

Chữ I (i)

  • Phát âm là „i”: in (trong) – /in/
  • Phát âm là „ư” (ngắn): bitte (làm ơn) – /bứt-tờ/

Chữ U (u)

  • Phát âm là „u”: um (vào lúc, xung quanh) – /um/
  • Phát âm là „ư” (ngắn): Hund (con chó) – /hưnt/

Chữ O (o)

  • Phát âm là „ô”: Zoo (sở thú) – /t-xô/
  • Phát âm là „o”: offen (mở) – /o-phừn/

Chữ E (e)

  • Phát âm là „ê”: lesen (đọc) – /lê-zừn/
  • Phát âm là „e”: Bett (giường) – /bét/
  • Phát âm là „ơ” (khi đứng cuối từ): Ende (kết thúc) – /en-đờ/

2. Nguyên Âm Kép

  1. au: Luôn phát âm là „au” (nhanh). Ví dụ: Haus (ngôi nhà) – /haus/
  2. ai: Luôn phát âm là „ai”. Ví dụ: Mai (tháng Năm) – /mai/

3. Phụ Âm Đơn

Các phụ âm này phát âm gần giống tiếng Việt:

  • bBanane (quả chuối) – /ba-na-nờ/
  • c/kCafé / Kaffee (cà phê) – /kà-fê/
  • hhallo (xin chào) – /ha-lô/
  • llang (dài) – /lang/
  • mman (người ta) – /man/
  • nnee (không – cách nói thân mật) – /nê/
  • pPolizei (cảnh sát) – /pô-li-t-sai/ (đọc nhẹ, không bật hơi)

PHẦN 2: ÂM VIẾT KHÁC & PHÁT ÂM GIỐNG (Cần học thuộc)

Nhóm này có cách viết khác lạ, nhưng tuân theo các quy tắc phát âm rất rõ ràng.

Sơ đồ tư duy các âm tiếng Đức

1. Nguyên Âm Biến Thể (Umlaut)

  • ä: Phát âm giống „e”. Ví dụ: März (tháng Ba) – /mét-x/
  • ö: Phát âm giống „uê” (môi chu ra). Ví dụ: böse (giận dữ) – /buê-zờ/
  • ü: Phát âm giống „uy” (môi chu ra). Ví dụ: müde (mệt mỏi) – /muy-đờ/
  • y (khi là nguyên âm): Phát âm giống „uy”. Ví dụ: Typ (loại, mẫu) – /túyp/

2. Nguyên Âm Đôi Đặc Biệt

  • eu / äu: Luôn phát âm là „oi”. Ví dụ: neu (mới) – /nôi/; Bäume (cây cối) – /boi-mờ/
  • ei: Luôn phát âm là „ai”. Ví dụ: Freizeit (thời gian rảnh) – /ph-gai-t-sait/
  • ie: Luôn phát âm là „i” dài. Ví dụ: Liebe (tình yêu) – /li-bờ/

3. Phụ Âm Đơn Đặc Biệt

  • f: Luôn phát âm là „ph”. Ví dụ: Fisch (cá) – /phish/
  • w: Luôn phát âm là „v”. Ví dụ: Wasser (nước) – /vas-xờ/
  • v (trong từ thuần Đức): Phát âm là „ph”. Ví dụ: vor (trước) – /pho/

4. Tổ Hợp Phụ Âm (Phụ Âm Đôi)

  • sch: Phát âm là „s” (môi chu ra). Ví dụ: Schule (trường học) – /su-lờ/
  • tsch: Phát âm là „ch”. Ví dụ: tschüs (tạm biệt) – /chúys/
  • ch:
  • Phát âm là „kh” (nặng) sau a, o, u. Ví dụ: machen (làm) – /ma-khừn/
  • Phát âm là „x” (nhẹ) sau e, i, ä, ö, ü, l, n. Ví dụ: ich (tôi) – /ix/; möchte (muốn) – /múyx-tờ/
  • sp: Phát âm là „shp” khi đứng đầu từ. Ví dụ: spielen (chơi) – /shpi-lừn/
  • st: Phát âm là „sht” khi đứng đầu từ. Ví dụ: Student (sinh viên) – /shtu-đent/
  • pf: Phát âm là „p-f” (kết hợp hai âm). Ví dụ: Pferd (ngựa) – /p-fét/
  • ß (Eszett): Luôn phát âm là „x” nhẹ. Ví dụ: essen (ăn) – /ét-xừn/

PHẦN 3: ÂM VIẾT GIỐNG & PHÁT ÂM KHÁC (Cần học thuộc lòng)

Nhóm này là „bẫy” vì chữ viết quen thuộc nhưng cách đọc lại khác hoàn toàn.

Sơ đồ tư duy các âm tiếng Đức

1. Nguyên Âm – Sự Khác Biệt Về Độ Dài

  • e dàileben (sống) – /lê-bừn/
  • o dàiwohnen (sống, cư trú) – /vô-nừn/
  • a ngắnMann – /măn/ (đã đề cập)
  • u ngắnrund (tròn) – /rưnt/
  • i ngắnRind (bò) – /rưnt/

2. Nguyên Âm Đôi Tách Biệt (Hai Âm Rời)

  • oaJoachim (tên người) – /dô-a-khim/
  • uiLuisa (tên người) – /lu-i-za/
  • iaDialog (đối thoại) – /di-a-lôk/

3. Phụ Âm Đơn Dễ Gây Nhầm Lẫn

  • d:
  • Đọc là “đ” khi ở đầu từ: danke (cảm ơn) – /đang-kờ/
  • Đọc là “t” khi ở cuối từ: und (và) – /unt/
  • g:
  • Đọc là “g” khi ở đầu từ: Garten (khu vườn) – /ga-từn/
  • Đọc là “k” khi ở cuối từ: Tag (ngày) – /tak/
  • r: Phát âm rung cuống họng, thường được phiên âm gần giống “g” để dễ hình dung. Ví dụ: rot (màu đỏ) – /gôt/
  • s:
  • Đọc là “d” (giống ‘z’ nhẹ) khi đứng trước nguyên âm: so (vì vậy) – /dô/
  • Đọc là “x” khi đứng cuối từ: das (mạo từ) – /đax/
  • z: Luôn phát âm là “t-x” (dính liền). Ví dụ: Zoo (sở thú) – /t-xô/

4. Tổ Hợp Phụ Âm Khó

  • ch (sau e, i,…): ich – /ix/ (âm này cần luyện tập nhiều)
  • grgrün (màu xanh lá) – /k-guyn/ (âm ‘r’ rung ảnh hưởng đến âm đầu)
  • frFrau (người phụ nữ) – /ph-gau/
  • trtrinken (uống) – /t-ginh-kừn/

Bạn muốn tìm hiểu chi tiết hơn về phát âm tiếng Đức, hãy đọc thêm bài: Bảng chữ cái và các âm trong tiếng Đức nhé.

Luyện tập phát âm

Hãy nghe và đọc to các đoạn sau nhiều lần đến khi trôi chảy:

Kapitel 1: Ein neuer Morgen in der Stadt


Es ist ein heller Tag im März, die Sonne scheint warm über der Stadt.
Ich heiße Minh, ich bin dreizehn Jahre alt und ich wohne mit meiner Familie in einem kleinen Haus am Rand.
In meinem Zimmer stehen ein Bett, ein niedriger Tisch, ein Regal mit Büchern und ein Stuhl. Unter dem Bett schläft unser Hund, aber wenn meine Mutter leise „hallo, Bruno!“ sagt, springt er sofort heraus.
Mein Vater ist ein ruhiger Mann, doch heute Morgen lächelt er breit und sagt: „Heute machen wir aus dem grauen Hof einen grünen Garten.“
Ich schaue aus dem Fenster nach unten. Der Hof ist noch leer, der Boden ist hart und ein bisschen rund in der Mitte.
Ich denke: „Das wird Arbeit, aber es wird auch schön. Ich will, dass unser Haus ein Ort voller Leben und Liebe wird.“

Âm luyện tập gợi ý: a/Mann – Mann, März; i – Minh, mit; u – Hund; o – wohne; e – Fenster, Leben, Liebe; au – Haus; r – März, Garten, Bruno; d/đ – der, das; u ngắn – rund.


Kapitel 2: Auf dem Markt – Farben und Stimmen


Zuerst fahren wir zusammen auf den Markt. Auf der Straße vor unserem Haus fahren zwei Busse vorbei, und ein blaues Auto hält kurz vor einem kleinen Café.
Meine Schwester Luisa, mein Freund Joachim und meine Cousine Maria kommen mit. Wir lachen viel, während wir durch die vielen Leute gehen.
An einem Stand verkauft eine Frau junge Pflanzen: Tomaten, Bohnen, kleine Bäume und bunte Blumen. Ihr Lächeln ist warm und freundlich.
Mein Vater sagt: „Wir nehmen drei grüne Pflanzen, ein paar rote Blüten und einen kleinen Apfelbaum.“
Am nächsten Stand liegen Bananen, Pfirsiche, Trauben und Käse. Meine Mutter kauft etwas Obst, ein Stück Käse und ein frisches Brot.
Ich trage eine Tasche mit Gemüse und denke: „Dieser Markt ist laut, aber er gibt mir neue Freude. So viele Farben, so viele Gerüche, so viele Stimmen.“

Âm luyện tập gợi ý: au – Auto, laut; ai/ui/ia tách – Luisa (lu-i-za), Maria (Ma-ri-a), Joachim (Jo-a-chim); pf – Pfirsiche, Apfelbaum; f – Freude, Freundlich; v/ph – verkauft, vielleicht nếu thêm; w/v – Wohnung / wir fahren; sch – Straße, frisch; st – Straße, Stand; z/ts – zuerst, zwei.


Kapitel 3: Arbeit im Hof – aus Grau wird Grün


Wieder zu Hause machen wir das Tor auf und tragen die Taschen in den Hof. Die Luft ist klar, und ein Vogel singt auf dem Dach.
Mein Vater gräbt mit einer Schaufel die harte Erde um. Er ist stark, aber sein Lächeln bleibt ruhig.
Meine Mutter pflanzt die neuen Blumen, meine Schwester Luisa gießt sie vorsichtig mit Wasser.
Mein Freund Joachim und ich tragen Steine zur Seite, damit ein Weg entsteht. Wir sprechen über unsere Träume: ein grüner Garten, ein kleiner Tisch, an dem wir im Sommer zusammen essen.
Unsere Nachbarin, eine ältere Frau, bringt einen kleinen Koala-Kissen als Geschenk; darauf sind ein Baum und ein lächelndes Tier zu sehen.
Unser Hund läuft hin und her, springt über die neue Erde und macht alle ein bisschen schmutzig, aber alle lachen nur.

Âm luyện tập gợi ý: gr – gräbt, grüner; fr – (Freude nếu bạn thêm câu mới); tr – tragen, Träume; ch (ich-Laut) – ich trong đối thoại nếu bạn cho học viên thêm; ch (ach-Laut) – Koala-Kissen: -la + Dach; sp – springt, sprechen; st – Steine; r – rất nhiều gräbt, tragen, Träume.


Kapitel 4: Ein Abend voller Licht und Stimmen


Am Abend hängen wir kleine Lichter über den neuen Beeten. Der Hof sieht jetzt anders aus: nicht mehr grau, sondern bunt und lebendig.
Ein paar Nachbarn kommen vorbei. Ein junger Musiktyp aus dem Haus gegenüber bringt seine Gitarre mit und spielt leise Lieder.
Meine Cousine Maria stellt eine Schale mit Reis, dünnen Scheiben Rindfleisch und Gemüse auf den Tisch. Meine Mutter schneidet Brot, mein Vater schenkt Wasser und ein wenig Saft ein.
Wir sitzen im Kreis, reden über unsere Freunde, unsere Familie und kleine Träume für die Zukunft.
Der Himmel über uns ist dunkel, aber die Sterne leuchten, und die Fenster der Häuser rundherum sind offen. Von irgendwoher hört man leises Lachen.
Ich schaue auf den Garten und denke: „Wir leben noch in der gleichen Stadt, im gleichen Haus, am gleichen Tag – aber alles fühlt sich neu und hell an.“

Âm luyện tập gợi ý: Umlaut – Gemüse; eu/oi – Leute, Freude, leuchten nếu bạn thêm; ei/ai – kleine, gleiche; ie – Familie; ß – có thể thêm draußen ist es heiß làm câu đối lập; z/ts – Zukunft; d/đ & d/t cuối – Danke, Abend, und nếu thêm lời chào.


Kapitel 5: Eine leise Nacht und ein kleines „Tschüss“


Spät am Abend wird es still im Haus. Die Straßen draußen sind fast leer, nur ein letzter Bus fährt durch die Stadt.
Meine Mutter macht die Tür langsam zu, der Hund rollt sich in seinem Körbchen zusammen, und mein Vater löscht das Licht im Flur.
Ich gehe in mein Zimmer, setze mich kurz ans Fenster und sehe den Mond über den neuen Bäumen im Hof.
Ich denke an den Tag: an den Markt, an das Lachen, an das Feuer der Lichter und an den Duft von Brot und Käse.
Dann lege ich mich in mein Bett, atme tief ein und flüstere: „Das Leben hier ist nicht perfekt, aber es ist gut, warm und voll Liebe.“
Bevor ich die Augen schließe, stelle ich mir vor, wie ich am nächsten Morgen wieder hinausgehe, den Garten sehe und leise „tschüss, Nacht, hallo, neuer Tag“ sage.

Âm luyện tập gợi ý: ch (ich-Laut) – ich trong lời thì thầm; ch (ach-Laut) – Bach nếu bạn thêm ví dụ khác; s/x cuối – das, bis nếu thêm câu chào; tsch – tschüss; s/d đầu – so, sagen nếu thêm; o dài – wohnen (đã có chương 1); e dài – Leben; i ngắn – Kind nếu thêm.

Bạn thấy bài viết này hữu ích không?

5 9 đánh giá
Bình chọn bài viết
guest

7 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Anzu
Thành viên
1 ngày trước

Bài viết bổ ích quá ạ. Em luyện phát âm xong, ad nghe xong góp ý nhận xét giúp em nhé.

Jade
Thành viên
1 ngày trước

Ối giời, hóa ra trước nay phát âm toàn sai mới chết chứ.

Sutrio Sutrio
Thành viên
1 ngày trước

Phát âm theo kiểu này thấy giống người Đức phết. :P

Co be doi hon
Thành viên
1 ngày trước

Cảm ơn thầy, cô nhiều ạ 🥰
Bài nào cũng dễ hiểu kinh khủng, đọc một lần là e nhớ luôn 😍✨
Mong chờ bài mới mỗi ngày lắm ạ 💛💛

Thalassa
Thành viên
1 ngày trước

Bài viết này đã thay đổi hoàn toàn cách mình học phát âm tiếng Đức. Luôn sợ phần này vì nó rất chi là mông lung như một trò đùa. Tuy nhiên, sơ đồ tư duy đã khiến mọi thứ trở nên rõ ràng hơn rất nhiều. Trực quan, dễ nhớ, dễ hiểu. Cám ơn thầy/ cô viết bài này rất nhiều ạ.

Lê Minh Hằng
Thành viên
1 ngày trước

Quá đã. Một bài viết không thể bỏ lỡ.

Abbey
Thành viên
1 ngày trước

Cô giáo mình vừa gửi cho mình link này. Rất bổ ích cho những ai đang học tiếng Đức. Rất đáng được chia sẻ rộng rãi.

CLB Tiếng Đức Việt Đức
7
0
Rất thích ý kiến của bạn. Hãy để lại ý kiến bạn nhé.x