Từ vựng, mẫu câu tiếng Đức chủ đề nhà bếp
8 phútCHỦ ĐỀ NHÀ BẾP TOÀN DIỆN PHẦN 1 – THIẾT BỊ, KHU VỰC & DỤNG...
8 phútCHỦ ĐỀ NHÀ BẾP TOÀN DIỆN PHẦN 1 – THIẾT BỊ, KHU VỰC & DỤNG...
Der Zug fährt um 8 Uhr ab. (Tàu sẽ khởi hành lúc 8 giờ.)
Câu trần thuật: Abends lese ich oft Bücher. (Vào buổi tối, tôi thường đọc sách.)
Ich möchte ausgehen, aber ich muss arbeiten. (Tôi muốn đi chơi, nhưng tôi phải làm việc.)
Ich besuche einen Abendkurs in Deutsch. (Tôi tham gia một khóa học tiếng Đức vào buổi tối.)
Wir haben gestern ein leckeres Abendessen gekocht. (Chúng tôi đã nấu một bữa tối ngon tuyệt hôm qua.)
2. der Abend, die Abende (buổi tối)
Ich gehe ab morgen ins Fitnessstudio. (Tôi sẽ bắt đầu đi tập gym từ ngày mai.)
16 phútKhám phá các mẫu câu tiếng Đức siêu thực tế cho trình độ B1, B2 - Nâng tầm kỹ năng nói và viết của bạn dễ dàng, nhanh chóng