Thông báo
Xóa hết
Từ khóa: Từ nối tiếng Đức
| # | Tên bài viết | Ngày | Thành viên |
| teils … teils … - phần thì... phần thì... | 1 ngày trước | CLB Tiếng Đức Việt Đức | |
| zwar … aber … - tuy... nhưng... | 1 ngày trước | CLB Tiếng Đức Việt Đức | |
| weder … noch … - không... cũng không... | 2 ngày trước | CLB Tiếng Đức Việt Đức | |
| entweder … oder … - hoặc... hoặc... | 2 ngày trước | CLB Tiếng Đức Việt Đức | |
| nicht nur … sondern auch … - không những... mà còn... | 3 ngày trước | CLB Tiếng Đức Việt Đức | |
| sowohl … als auch … - cả... lẫn... | 3 ngày trước | CLB Tiếng Đức Việt Đức | |
| und / sowie - và / cũng như | 3 ngày trước | CLB Tiếng Đức Việt Đức | |
