Forum Replies Created
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1616) Steward/ess | tiếp viên hàng không1617) Strand | bờ biển1618) suchen | tìm kiếm1619) Taschenlampe | đèn pin1620) Taschenmesser | dao bỏ túi1621) Überfahrt | băng qua1622) übernachten | qua đêm16... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1566) Sturm / stürmisch | bão / giông tố1567) Wetter(bericht / vorhersage) | thời tiết (báo cáo / dự báo)1568) windig | có gió1569) Wolke (wolkenlos) | đám mây (không có mây)1570) wolkig | nhiều mây15... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 8) Chủ đề: Ngày nghỉ1516) Affe | con khỉ1517) anders(wo) | khác (nơi khác)1518) Anmeldung | đăng ký1519) annehmen | chấp nhận, cho rằng, đảm nhận1520) anrufen | gọi1521) Aufenthalt | ở lại1522) Aufzug... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1494) Aufführung | buổi biểu diễn1495) Bildschirm | màn hình1496) blasen | thổi1497) Blaskapelle | ban nhạc diễu hành1498) Bühne | sân khấu1499) Fernbedienung | điều khiển từ xa1500) Garderobe | tủ qu... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 7) Chủ đề: TV, phim, âm nhạc1444) Blockflöte | máy ghi âm1445) Flöte/ Querflöte | sáo / sáo ngang1446) Geige | đàn vi ô lông1447) Gitarre | đàn ghi ta1448) Klarinette | kèn clarinet1449) Klavier | đàn... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1439) tippen | gõ (gõ phím, soạn thảo văn bản...)1440) überraschen | ngạc nhiên1441) Verabredung | cuộc gặp gỡ1442) Veranstaltung | sự kiện1443) vorziehen | thích hơn | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1389) malen | vẽ1390) Mitglied | hội viên1391) Preis | giá cả1392) preiswert | rẻ tiền1393) Rechnung | hóa đơn1394) reservieren | đặt trước1395) sammeln | sưu tầm1396) Schach | cờ vua1397) schenken | ... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 6) Chủ đề: Giao lưu, lễ hội1339) amüsieren (sich) | vui vẻ, thích thú1340) Ansichtskarte | bưu thiếp1341) ausgeben | tiêu pha1342) ausgehen | đi chơi1343) Auskunft | thông tin / quầy thông tin (tương ... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1311) Zwiebel | hành tây1312) Büchse | hộp thiếc (từ Dose được dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày hơn)1313) Dose(nöffner) | đồ mở hộp)1314) Karton | thùng carton1315) Korb | cái rổ1316) Packung /... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1261) Kekse | bánh quy1262) Kirsche | quả anh đào1263) Kohl | cải bắp (các loại cải nói chung. Chinakohl oder Vietnamkohl: cải thảo, v.v.)1264) Kopfsalat | rau diếp1265) Kotelett | chặt1266) Kuchen | ... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1211) Saft | nước ép1212) Schnaps | rượu mạnh (tương đương với các loại rượu cuốc lủi của Việt Nam)1213) Sekt | rượu vang sủi1214) Sprudel | nước có ga1215) Wasser (Trink / Mineral) | nước (uống / kho... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 5) Chủ đề: Ăn uống 1161) Abendessen | bữa tối1162) Appetit (guten Appetit!) | cảm giác ngon miệng (chúc ăn ngon miệng!)1163) Durst (durstig) | khát - Danh từ (khát - tính từ)1164) Flamme | ngọn lửa116... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1127) leiden | đau khổ1128) Magenverstimmung | đau dạ dày1129) Meister(schaft) | chức vô địch)1130) Menge (Menschenmenge) | số lượng (đám đông)1131) messen | đo lường1132) nackt | khỏa thân1133) Pfeil... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1077) sprechen | nói1078) Sprechstunde | giờ tư vấn1079) stechen | châm chích1080) Stich | vết đốt1081) Tablette | máy tính bảng1082) Unfall | tai nạn1083) verletzen (sich) | bị thương1084) weh tun | ... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |
| RE: 2000 từ tiếng Đức thông dụng chia theo chủ đề 1027) segeln | đi thuyền buồm1028) Ski fahren | trượt tuyết1029) Skilehrer/in | hlv trượt tuyết1030) spazierengehen | đi dạo1031) Spaziergang | cuộc dạo chơi, đi dạo1032) Spiel(film) | phim hành động1... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 3 năm trước |






