Forum Replies Created
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 12. ablehnen (từ chối): ablehnen | lehnt ab | lehnte ab | abgelehnt haben Câu trần thuật: Er hat das Jobangebot abgelehnt. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị công việc.) Câu hỏi Ja/Nein: Hast du die Einl... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 11. abholen (đón): abholen | holt ab | holte ab | abgeholt haben Câu trần thuật: Ich hole dich um 18 Uhr vom Bahnhof ab. (Tôi sẽ đón bạn lúc 18 giờ từ nhà ga.) Câu hỏi Ja/Nein: Kannst du mich heute A... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 10. abgeben (nộp): abgeben | gibt ab | gab ab | hat abgegeben Câu trần thuật: Ich muss meine Hausaufgabe morgen abgeben. (Tôi phải nộp bài tập về nhà vào ngày mai.) Câu hỏi Ja/Nein: Soll ich das Form... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 9. abfliegen (cất cánh): abfliegen | fliegt ab | flog ab | ist abgeflogen Câu trần thuật: Das Flugzeug fliegt pünktlich ab. (Máy bay cất cánh đúng giờ.) Câu hỏi Ja/Nein: Fliegt das Flugzeug um Mitter... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 8. die Abfahrt, die Abfahrten (sự khởi hành) Câu trần thuật: Die Abfahrt des Zuges ist verspätet. (Sự khởi hành của tàu đã bị trễ.) Câu hỏi Ja/Nein: Ist die Abfahrt für 9 Uhr geplant? (Sự khởi hành đ... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 7. abfahren (khởi hành): abfahren | fährt ab | fuhr ab | ist abgefahren Câu trần thuật: Der Zug fährt um 8 Uhr ab. (Tàu sẽ khởi hành lúc 8 giờ.) Câu hỏi Ja/Nein: Fährt der Bus bald ab? (Xe buýt sẽ sớ... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 6. abends (vào buổi tối) Câu trần thuật: Abends lese ich oft Bücher. (Vào buổi tối, tôi thường đọc sách.) Câu hỏi Ja/Nein: Gehst du abends oft spazieren? (Bạn có thường đi dạo vào buổi tối không?) Câ... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 5. aber (nhưng) Câu trần thuật: Ich möchte ausgehen, aber ich muss arbeiten. (Tôi muốn đi chơi, nhưng tôi phải làm việc.) Câu hỏi Ja/Nein: Bist du müde, aber glücklich? (Bạn có mệt mỏi nhưng hạnh phú... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 4. der Abendkurs, die Abendkurse (khóa học buổi tối) Câu trần thuật: Ich besuche einen Abendkurs in Deutsch. (Tôi tham gia một khóa học tiếng Đức vào buổi tối.) Câu hỏi Ja/Nein: Bietest du einen Aben... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 3. das Abendessen (bữa tối) Câu trần thuật: Wir haben gestern ein leckeres Abendessen gekocht. (Chúng tôi đã nấu một bữa tối ngon tuyệt hôm qua.) Câu hỏi Ja/Nein: Gibt es heute Abendessen? (Có bữa tố... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| RE: Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 2. der Abend, die Abende (buổi tối) Câu trần thuật: Wir gehen am Abend ins Kino. (Chúng tôi đi xem phim vào buổi tối.) Câu hỏi Ja/Nein: Hast du am Abend Zeit? (Bạn có thời gian vào buổi tối không?) C... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| Từ vựng tiếng Đức A1 [Cập nhật hằng ngày] 1. ab (từ) Câu trần thuật: Ich gehe ab morgen ins Fitnessstudio. (Tôi sẽ bắt đầu đi tập gym từ ngày mai.) Câu hỏi Ja/Nein: Arbeitest du ab nächste Woche im neuen Büro? (Bạn bắt đầu làm việc ở văn phò... | Trong diễn đàn Chia sẻ từ vựng tiếng Đức | 4 tháng trước |
| Giới từ laut đi với cách mấy? Giới từ laut đi với cách mấy? Theo thông tin từ từ điển Duden, giới từ "laut" được sử dụng "với Dativ, cũng như với Genitiv". laut + Dativ/Genitiv Ví dụ: der Bericht: laut einem Bericht/eines B... | Trong diễn đàn Hướng dẫn ngữ pháp tiếng Đức | 1 năm trước |
| RE: Bài 25: Số nhiều trong tiếng Đức Học thuộc sẽ tạo ra phản xạ nhanh. Đó là qui tắc của mọi qui tắc khi học ngoại ngữ đó bạn. | Trong diễn đàn Hướng dẫn ngữ pháp tiếng Đức | 2 năm trước |
| RE: Cập nhật đề thi viết tiếng Đức B1 Goethe kèm lời giải mẫu Lời giải mẫu đề viết tiếng Đức B1 Goethe ngày 19.4.2024 Lưu ý: Lời giải chỉ là gợi ý giúp bạn hình dung ra phương án tiếp cận vấn đề, cũng như chuẩn bị từ vựng, mẫu câu. Nó không đảm bảo cho bạn có th... | Trong diễn đàn Hướng dẫn ngữ pháp tiếng Đức | 2 năm trước |






